Tài Xỉu Online MD5 Uy Tín

Linh Kiện Sodick AQ / AG EDM: Tra Mã Wire Guide, Contact, Nozzle, Roller Theo Model Máy

Tài Xỉu Online MD5 Uy Tín

Tra cứu linh kiện Sodick AQ / AG Wire EDM

Linh Kiện Sodick AQ / AG EDM: Tra Mã Wire Guide, Power Feed Contact, Jet Nozzle, Water Nozzle, Roller Và Phụ Tùng Theo Model Máy

Trang này giúp xưởng đang dùng máy Sodick AQ / AG Wire EDM chọn đúng linh kiện theo model máy, vị trí upper/lower/common, mã OEM, kích thước dây và lỗi thực tế. Trọng tâm là giảm mua nhầm phụ tùng, giảm dừng máy và giúp kỹ thuật kiểm tra đúng nhóm linh kiện trước khi thay.

Dòng AQ và AG của Sodick có nhiều model gần nhau như AQ300L, AQ325L, AQ327L, AQ535L, AQ537L, AQ360L, AQ560L, AQ400L, AQ600L, AQ550L, AQ750L, AQ900L, AQ1200L, AG400L, AG600L và AG360L. Một số phụ tùng xuất hiện chung trong bảng AQ/AD/AG, nhưng vẫn phải xác minh đúng option SJ-AWT, FJ-AWT, manual type, guide unit, nozzle type và ảnh linh kiện cũ trước khi đặt hàng.

Nội Dung Chính

Linh Kiện Sodick AQ / AG Gồm Những Gì?

Linh kiện Sodick AQ / AG gồm wire guide S100–S103, S109/S109-1, guide C10 S110, jet nozzle S120/S120-1, power feed contact S010/S010T/S011, water nozzle S209W/S209FJ, nozzle guide S406–S409, pulley S400/S400C/S400C/F, bearing S401, belt wire roller S405, filter, resin và các phụ tùng liên quan SJ-AWT/FJ-AWT/manual. Khi chọn phụ tùng, cần xác minh đúng model máy, vị trí lắp, mã OEM, option AWT và đường kính dây.

Dòng Sodick AQ và AG thường được đánh giá cao nhờ linear motor, độ ổn định cắt và khả năng vận hành trong sản xuất khuôn mẫu. Nhưng khi đi vào phụ tùng, điểm quan trọng nhất không phải chỉ là “máy Sodick”, mà là máy thuộc đời nào, guide unit nào, option AWT nào và cụm lắp đang dùng là upper hay lower.

Ví dụ S100 và S101 có thể xuất hiện trong nhóm A, AF, AP, AQ, BF, EPOC, EXC, JL, PGW series với guide unit 86-1/90-1 và 86/97 AWT type. S103 lại là lower guide cho nhóm A/AF/AP/AQ/BF/EPOC/EXC/JL/PGW, đồng thời có cách dùng khác giữa standard/manual và AWT. Riêng nhóm AQ/AD/AG mới hơn còn có S109, S109-1, S110, S120, S120-1, S010, S011, S209FJ và nhiều nozzle guide/connected parts khác.

Vì vậy, trang này không gộp tất cả phụ tùng Sodick vào một bảng chung. Những mã có dữ liệu đối chiếu sẽ được đưa vào bảng; những vị trí chưa chắc chắn hoặc dễ khác theo option sẽ ghi rõ “cần xác minh theo model/ảnh thực tế”. Đây là cách an toàn hơn cho xưởng, đặc biệt khi máy đã dùng lâu năm, đã thay cụm head hoặc không còn manual theo máy.

Vị trí đặt ảnh 1: Sau phần tổng quan.

Gợi ý hình: Ảnh nhóm linh kiện Sodick AQ / AG gồm wire guide, power feed contact, jet nozzle, water nozzle, nozzle guide, pulley và roller.

ALT: “Linh kiện Sodick AQ AG EDM gồm wire guide power feed contact jet nozzle water nozzle nozzle guide pulley và roller”

Caption: “Linh kiện Sodick AQ / AG nên được chọn theo model máy, guide unit, option SJ-AWT/FJ-AWT, vị trí lắp và mã OEM.”

Chọn Nhanh Theo Dòng Máy Sodick AQ / AG

Khi chưa biết mã linh kiện, hãy bắt đầu bằng model máy. Dù nhiều catalog ghi chung “AQ/AD/AG”, thực tế từng đời máy vẫn có thể khác cụm guide, nozzle, L-Cut, roller hoặc option xỏ dây.

AQ300L / AQ325L / AQ535L

Nhóm máy AQ phổ biến. Sodick official mapping cho L-Cut ghi AQ300L, AQ325L và AQ535L liên quan nhóm L-Cut for AQ325L.

AQ300LAQ325LAQ535LAQ325L L-Cut

Cần kiểm tra guide unit, AWT type và nozzle base trước khi chốt mã.

AQ327L / AQ537L

Nhóm AQ327L/AQ537L có mapping L-Cut riêng. Một số nguồn cũng liên hệ AG400L/AG600L với nhóm AQ327L.

AQ327LAQ537LAG400LAG600L

Không nên tự dùng phụ tùng AQ325L nếu chưa đối chiếu model và ảnh.

AQ360L / AQ560L / AG360L

Nhóm máy có mapping L-Cut theo AQ360L. Khi tra linh kiện, cần chú ý guide/nozzle/contact và wire chopper tương ứng.

AQ360LAQ560LAG360LL-Cut AQ360L

Cần ảnh nameplate và ảnh cụm cắt nếu không chắc đời máy.

AQ400L / AQ600L / AQ550L

AQ400L và AQ600L có thể đi theo nhóm AQ360L trong mapping L-Cut; riêng AQ550L có phân biệt old type và new type.

AQ400LAQ600LAQ550L oldAQ550L new

AQ550L cần kiểm tra rất kỹ old/new type trước khi đặt L-Cut hoặc cụm related parts.

AQ750L / AQ900L / AQ1200L / AQ1500L

Nhóm máy AQ lớn hơn. Sodick Việt Nam ghi đường kính dây 0.15–0.33 mm cho AQ750L/AQ900L/AQ1200L/AQ1500L, phù hợp nhóm phôi lớn và tải nặng.

AQ750LAQ900LAQ1200LAQ1500L

Không tự áp bảng AQ325L/AQ327L nếu chưa có part list hoặc ảnh linh kiện.

Không biết model?

Gửi ảnh nameplate, ảnh linh kiện cũ, vị trí lắp và lỗi máy để KHẢI HOÀN tra chéo trước khi báo giá.

Gửi model máy EDM

Không nên mua theo ảnh sản phẩm nếu chưa biết vị trí upper/lower, option SJ-AWT/FJ-AWT và đường kính dây.

Nguyên Tắc Xác Minh Mã Linh Kiện Sodick AQ / AG

Với Sodick, cùng một nhóm linh kiện có thể xuất hiện dưới nhiều cách gọi: S100, S101, S103, S109, S109-1, S110, S120, S120-1, S010, S011, S209W, S209FJ, S406, S407, S408, S409. Mỗi mã lại có original P/No. riêng và có thể thay đổi theo guide unit, AWT type hoặc machine model.

6 bước nên làm trước khi báo giá

  1. Xác định model máy: AQ300L, AQ325L, AQ327L, AQ535L, AQ537L, AQ360L, AQ560L, AQ400L, AQ600L, AQ550L, AQ750L, AQ900L, AQ1200L, AG400L, AG600L hoặc AG360L.
  2. Xác định option: SJ-AWT, FJ-AWT, manual type, FJ type, guide unit 86/87/90 hoặc máy đã thay cụm head.
  3. Xác định vị trí lắp: upper, lower, upper & lower, common, nozzle guide, water nozzle, pulley, roller, wire chopper hoặc current path.
  4. Đối chiếu mã cũ: S-code, original P/No., mã trong manual, mã trên bao bì hoặc mã khắc trên linh kiện.
  5. Đo kích thước: bore, OD, ID, chiều dài, chiều dày, size nozzle, size contact, size pulley, groove/flat type.
  6. Gắn với lỗi máy: đứt dây, AWT fail, surface burn, contact cháy, wire feed error, nozzle leak hoặc mất áp flushing.
Lưu ý: Bảng dưới đây chỉ dùng để khoanh vùng mã. Với AQ550L old/new type, AQ750L trở lên, AG-series hoặc máy đã thay cụm head, cần xác minh bằng serial, ảnh nameplate và ảnh linh kiện thực tế trước khi đặt hàng.

Bảng Wire Guide Sodick AQ / AG

Wire guide là nhóm dễ gây sai kích thước, đứt dây và taper sai nếu chọn nhầm bore hoặc sai guide unit. Với AQ / AG, cần đặc biệt chú ý khác biệt giữa standard/manual type, SJ-AWT và FJ-AWT.

Code / ItemMã OEM / mã liên quanKích thước / boreVị tríỨng dụng ghi nhậnGhi chú kỹ thuậtMức xác minhHành động
S1003083335
3082983
3081437
3081436
3083330
3081934
Φ0.07
Φ0.11
Φ0.16
Φ0.21
Φ0.26
Φ0.31
Normally / cần xác minh upper-lower theo cụmA, AF, AP, AQ, BF, EPOC, EXC, JL, PGW seriesGuide unit 86-1 / 90-1; 86/97 AWT typeCó catalog đối chiếuXem guide EDM
S1013081239
3080046
3080053
3080047
3080629
3080062
Φ0.07
Φ0.11
Φ0.16
Φ0.21
Φ0.26
Φ0.31
Normally / cần xác minh upper-lower theo cụmA, AF, AP, AQ, BF, EPOC, EXC, JL, PGW seriesGuide unit 86-1 / 90-1; 86/97 AWT typeCó catalog đối chiếuXem lỗi guide
S1023080237
3080240
3080244
3080248
3080250
Φ0.11
Φ0.16
Φ0.21
Φ0.26
Φ0.31
Normally / manual contextAP, AW, BF, EPOC seriesGuide unit 83/84/85/KM; manual type. Không mặc định cho AQ/AG nếu chưa xác minh.Cần xác minh trước khi dùng cho AQ/AGGửi model xác minh
S1033080998
3080999
3081000
3080990
3080991
Φ0.11
Φ0.16
Φ0.21
Φ0.26
Φ0.31
LowerA, AF, AP, AQ, BF, EPOC, EXC, JL, PGW seriesCommon for standard/manual type; lower for guide unit 87-3/AWT typeCó catalog đối chiếuXem lỗi lower guide
S109118725
118759A
118726
118760A
118727
0.205
0.21
0.255
0.26
0.31 mm
UpperAQ, AD, AGSJ-AWT Option 0, single diamondCó catalog AQ/AD/AG đối chiếuXem guide EDM
S109-13110058
3110546
3110291
3110547
3110067
0.205
0.21
0.255
0.26
0.31 mm
UpperAQ, AD, AG, SLFJ-AWT, double diamondCó catalog AQ/AD/AG đối chiếuGửi model xác minh
S110311013550.8 mmUpperAQ, AD, AG, SLGuide C10, FJ typeCó catalog đối chiếuXem guide / holder
Gợi ý tra mã: Nếu khách chỉ gửi “Sodick guide 0.26”, chưa thể chốt mã. Cần hỏi máy là AQ/AG model nào, guide nằm upper hay lower, máy dùng SJ-AWT hay FJ-AWT, mã cũ là S103, S109 hay S109-1 và cụm guide unit đang dùng là gì.

Bảng Power Feed Contact Sodick AQ / AG

Power feed contact ảnh hưởng trực tiếp đến dòng điện truyền sang dây. Với AQ / AG, một số contact như S010/S010T/S011 có ứng dụng rõ cho AQ/AD/AG, nhưng vẫn cần xác minh upper/lower, guide type và original P/No. trước khi đặt hàng.

Code / ItemMã OEM / mã liên quanKích thướcVị tríỨng dụng ghi nhậnGhi chú kỹ thuậtLỗi liên quanHành động
S010308593640 × 20 × T=4.9Upper & LowerJL, EPOC, AW, BF, PGW, EXC, AP, A, AQ, AD, AG90-1 / 87-3 / 90-3 / 90-5 typeContact mòn, dây nóng, cắt chậm, đứt dâyXem contact EDM
S010TSunrox Original / cần xác minh mã thay thế40 × 20 × T=4.9Upper & LowerJL, EPOC, AW, BF, PGW, EXC, AP, A, AQ, AD, AG90-1 / 87-3 / 90-3 / 90-5 type, pure tungstenCurrent path không ổn định, contact cháy nhanhXem contact mòn nhanh
S011311033040 × 10 × T=4.9UpperAQ, AD, AG, SLFJ typeUpper contact wear, dây nóng gần upper headXem contact support
S0113110330 / cần xác minh theo vị trí40 × 10 × T=4.9LowerEXC100, AP200, AQ, AD, AG, SL90-3 / 90-5S / FJ typeLower contact wear, wire breakage lowerKiểm tra current path
Contact khác theo AQ/AGCần xác minhCần đo thực tếUpper / Lower / CommonAQ550L old/new, AQ750L trở lên, AG-series hoặc máy đã thay cụm headKhông chốt theo hình ảnh nếu không có model và mã cũContact cháy, dòng điện không ổn địnhGửi ảnh contact

Bảng Jet Nozzle / Water Nozzle Sodick AQ / AG

Nozzle quyết định flushing pressure và khả năng xỏ dây. Sai nozzle, sai spring-ring type hoặc sai FJ/SJ-AWT option có thể làm surface burn, wire breakage hoặc AWT fail.

Code / ItemMã OEM / mã liên quanSizeVị trí / cụmỨng dụng ghi nhậnGhi chú kỹ thuậtLỗi liên quanHành động
S120118720B1.2 mmUpperAQ, AD, AGJet Nozzle D, SJ-AWT Option 0AWT fail, jet lệch, dây không xỏ ổn địnhXem jet nozzle EDM
S120-111826LA1.5 mmUpperAQ, AD, AGJet Nozzle NS, FJ-AWTFJ-AWT fail, threading không ổnXem threading path
S209WSunrox Original / cần xác minh mã thay thếL=5, Φ6 ID / Φ29.7, T=17.3+LLowerJL, EPOC, AW, BF, PGW, EXC, AP, A, AQ, AD, AGWater nozzle, 87-3 type, spring-ring typeLower flushing yếu, bề mặt cháy, đứt dây lowerXem lower guide/nozzle
S209FJ3110303
3110461
Φ6 hoặc Φ10; Φ28, T=17.6LowerAQ, AD, AG, SLWater nozzle SFJ / FFJ, FJ-AWTLower flushing issue, FJ-AWT instabilityXem nozzle EDM
S410B12193D53 × 45 × ID18 mmNozzle baseAG400L series, AQ325, AQ535, AQ550L; dùng cho S209W theo listingNozzle base cover / nozzle guide baseNozzle base mòn, flushing lệch, rò nướcGửi ảnh nozzle base
S409 / S409-13081983 / 308262960 × 56 × ID22 mm hoặc ID18 mmLower / Upper-Lower tùy mãAQ325L series hoặc A/AW context tùy nguồnNozzle base for S209W; cần xác minh rất kỹ theo model và ảnhFlushing lệch, nozzle không giữ đúng vị tríGửi model xác minh

Nozzle Guide, Pulley, Bearing, Roller Và Connected Parts

Một số lỗi Sodick AQ / AG không đến trực tiếp từ guide/contact/nozzle, mà đến từ nozzle guide, spring ring, pulley, bearing hoặc roller. Nhóm này nên được kiểm tra khi máy bị dây giật, flushing không ổn định, nozzle leak hoặc wire feed error.

Code / ItemMã OEM / mã liên quanKích thướcVị trí / cụmỨng dụng ghi nhậnGhi chú kỹ thuậtLỗi liên quanHành động
S4003050098Φ25, L=58, L=24 rollerPulleyFor beltPulley E, SUSWire feed error, pulley wearXem pulley EDM
S400C3050131Φ25, L=58, L=24 rollerPulleyFor beltPulley E, ceramic, 2 mm grooveWire path wear, groove mònXem roller/pulley
S400C/F3050047Φ25, L=58, L=24 rollerPulleyFor beltPulley E, ceramic flatWire feed instabilityXem pressure roller
S401Cần xác minhΦ6 / Φ19 / T=6BearingFor pulleyBearing 626LLBBearing rơ/kẹt, dây giật, tiếng ồnXem bearing EDM
S405Cần xác minhΦ25, T=24UpperAP200Belt wire roller; không mặc định cho AQ/AG nếu chưa xác minhWire tension dao độngGửi ảnh roller
S4063086387Φ18, 45 × 45, T=10.5Upper & LowerJL, EPOC, AW, BF, PGW, EXC, AP, A, AQ, AD, AGNozzle guide, 87-3/90-3 type, spring-ring type for S209WNozzle lệch, flushing không ổn địnhXem nozzle guide
S406-13086221Φ29.5 / Φ22.8, T=1.6Upper & LowerJL, EPOC, AW, BF, PGW, EXC, AP, A, AQ, AD, AGSpring ring for S209WRò nước, nozzle không giữ đúng ápXem seal / ring
S4073081032Φ22, 45 × 45, T=10.5Upper & LowerJL, EPOC, AW, BF, PGW, EXC, AP, A, AQ, AD, AGNozzle guide, 87-3/90-3 type, O-ring type for S209 before Mark20Flushing leak, nozzle guide wearXem nozzle EDM
S4083082526M16 tap, 50 × 50, T=13.3UpperJL, EPOC, AW, BF, PGW, EXC, AP, A, AQ, AD, AGNozzle guide, 90-1 / 86-2 typeUpper nozzle alignment issueXem upper head
S409Cần xác minh theo catalog/ảnhΦ60 / Φ22, T=10.5Upper & LowerJL, EPOC, AW, BF, PGW, EXC, AP, A, AQ, AD, AGNozzle guide, 87-3/90-3 type, O-ring type for S209Flushing lệch, nozzle guide wearGửi ảnh nozzle guide

L-Cut / Wire Chopper Theo Model Sodick AQ / AG

L-Cut là nhóm linh kiện liên quan cắt dây thải/wire chopper. Với AQ / AG, Sodick có bảng đối chiếu theo model máy, và đây là phần không nên đoán theo hình ảnh vì AQ550L còn có old type và new type.

SeriesModel máyNhóm L-Cut ghi nhậnLưu ý khi đặt hàngHành động
AQAQ300LL-Cut for AQ325L, không gồm bucket theo ghi chúCần kiểm tra máy thực tế và phụ kiện đi kèm.Gửi model máy
AQAQ325L / AQ535LL-Cut for AQ325LPhù hợp nhóm AQ325L theo bảng Sodick, nhưng vẫn cần ảnh cụm chopper.Yêu cầu báo giá
AQAQ327L / AQ537LL-Cut for AQ327LKhông tự thay bằng nhóm AQ325L nếu chưa đối chiếu.Gửi ảnh xác minh
AQAQ360L(X) / AQ560L(X) / AQ400L / AQ600LL-Cut for AQ360LCần kiểm tra có hậu tố X hoặc cấu hình đặc biệt hay không.Gửi model xác minh
AQAQ550LL-Cut for Old AQ550L hoặc L-Cut for New AQ550LBắt buộc phân biệt old type / new type.Hỗ trợ xác minh
AQAQ750LFitted as standardCần kiểm tra theo máy thực tế nếu cần thay cụm hoặc chi tiết trong L-Cut.Gửi ảnh cụm
AGAG400L / AG600LL-Cut for AQ327LAG dùng mapping theo AQ327L trong bảng L-Cut, nhưng không suy luận sang toàn bộ phụ tùng.Yêu cầu báo giá
AGAG360LL-Cut for AQ360LCần xác minh ảnh cụm và serial máy.Gửi model xác minh

Chọn Linh Kiện Sodick AQ / AG Theo Lỗi Máy Đang Gặp

Nếu không biết mã phụ tùng, hãy bắt đầu từ lỗi máy. Cách này giúp khoanh vùng đúng cụm linh kiện trước khi gửi yêu cầu báo giá.

Lỗi trên máy Sodick AQ / AGNhóm linh kiện nên kiểm traLogic kỹ thuậtBài liên quan trong hệ thốngCTA
Đứt dây gần guideS100, S101, S103, S109, S109-1, S110, guide holder, guide unitGuide mòn, sai bore hoặc sai option SJ/FJ-AWT làm dây rung và spark gap dao động.Đứt dây ở upper guide
Đứt dây ở lower guide
Gửi ảnh guide
Contact cháy / dây nóngS010, S010T, S011, contact support, current path, conductive blockĐiện trở tiếp xúc tăng làm nóng dây, current transfer kém và contact cháy nhanh.Power feed contact
Contact mòn nhanh
Báo giá contact
Bề mặt cắt cháy đenS209W, S209FJ, S406–S409 nozzle guide, EDM filter, resin, conductivityFlushing yếu hoặc conductivity không ổn làm debris không thoát tốt khỏi spark gap.Bề mặt cắt bị cháy đen
EDM filter
Gửi ảnh nozzle/filter
SJ-AWT / FJ-AWT failS120, S120-1, S109/S109-1, S110, jet nozzle, threading path, wire chopperJet nozzle hoặc guide AWT không đúng làm dây không đi đúng qua guide khi xỏ dây.Pipe guide wire holder
Knife blade EDM
Hỗ trợ AWT
Wire feed error / dây giậtS400, S400C, S400C/F, S401, S405, roller, pulley, bearing, L-CutPulley hoặc bearing mòn làm wire tension dao động, gây dây giật và cắt không ổn định.Roller pulley
Lực căng dây không ổn định
Gửi ảnh feed section
Nozzle rò nước / flushing lệchS406, S406-1, S407, S408, S409, S410, spring ring, nozzle guideNozzle guide, spring ring hoặc base mòn làm nước phun lệch, mất áp hoặc rò nước.Béc phun nozzle
Seal O-ring bearing EDM
Gửi ảnh nozzle base

Vị trí đặt ảnh 2: Sau bảng chọn theo lỗi.

Gợi ý hình: Flowchart chọn linh kiện Sodick AQ / AG theo lỗi: đứt dây → guide/contact/nozzle/roller/filter/resin/AWT.

ALT: “Flowchart chọn linh kiện Sodick AQ AG theo lỗi đứt dây contact cháy flushing yếu và AWT fail”

Caption: “Khi máy Sodick AQ / AG gặp lỗi, nên đi từ triệu chứng thực tế đến đúng cụm linh kiện thay vì chọn mã theo cảm tính.”

Thông Tin Cần Gửi Để KHẢI HOÀN Tra Đúng Mã Sodick AQ / AG

Một ảnh sản phẩm rời thường chưa đủ để xác định đúng mã Sodick AQ / AG. Để giảm rủi ro mua nhầm, nên gửi đầy đủ thông tin dưới đây.

Thông tin cần gửiVí dụVì sao cần?
Ảnh nameplate máySodick AQ325L, AQ535L, AQ327L, AQ537L, AQ360L, AQ560L, AQ400L, AQ600L, AG400L, AG600L…Xác định đúng đời máy và nhóm phụ tùng tương thích.
Serial nếu cóẢnh tem máy hoặc thông tin trong màn hình điều khiển.Giúp kiểm tra option máy và biến thể phụ tùng chính xác hơn.
Option SJ-AWT / FJ-AWT / manualSJ-AWT Option 0, FJ-AWT, FJ type, manual guide unit.Ảnh hưởng trực tiếp đến S109, S109-1, S110, S120, S120-1, S209FJ.
Ảnh linh kiện cũ nhiều gócMặt trước, mặt sau, cạnh, lỗ, rãnh, ren, vị trí mòn, mã khắc.Đối chiếu hình dạng, vật liệu và kích thước với bảng mã.
Vị trí lắpUpper guide, lower guide, contact, jet nozzle, water nozzle, nozzle guide, pulley, roller, L-Cut.Tránh nhầm upper/lower/common hoặc cụm gần giống nhau.
Đường kính dây đang dùng0.10 mm, 0.15 mm, 0.20 mm, 0.25 mm, 0.30 mm hoặc 0.33 mm tùy model.Liên quan trực tiếp đến wire guide bore và khả năng xỏ dây.
Mã OEM / mã cũ nếu có3080990, 3080991, 118725, 3110058, 118720B, 11826LA, 3085936, 3110330, 3110303…Giảm thời gian tra mã và hạn chế nhầm lẫn.
Lỗi máy đang gặpĐứt dây, AWT fail, surface burn, contact cháy, feed error, rò nước, L-Cut lỗi.Giúp tư vấn đúng nguyên nhân, không chỉ đúng sản phẩm.

Không Chắc Mã Linh Kiện Sodick AQ / AG? Gửi Model Máy Để KHẢI HOÀN Tra Giúp

KHẢI HOÀN hỗ trợ đối chiếu linh kiện Sodick AQ / AG theo model máy, ảnh linh kiện cũ, vị trí lắp, mã OEM và lỗi thực tế. Mục tiêu là chọn đúng mã trước khi báo giá, đặc biệt với wire guide, power feed contact, jet nozzle, water nozzle, nozzle guide, pulley, roller, bearing, L-Cut, filter và resin.

  • Gửi ảnh nameplate máy Sodick AQ / AG.
  • Gửi ảnh linh kiện cũ nhiều góc.
  • Gửi vị trí lắp: upper / lower / contact / jet nozzle / water nozzle / nozzle guide / pulley / roller / L-Cut.
  • Gửi option SJ-AWT/FJ-AWT/manual, đường kính dây đang dùng và lỗi máy đang gặp.

Phone/Zalo: 0936419941 — Email: Sale.khaihoan@gmail.com

Gửi model máy EDM Yêu cầu báo giá

Nội Dung Liên Quan Nên Tham Khảo

Các bài dưới đây giúp anh đi từ linh kiện Sodick AQ / AG sang trang Sodick tổng, wear parts, vật tư tiêu hao, lỗi thường gặp và trang gửi yêu cầu báo giá.

Thông Tin Doanh Nghiệp

CÔNG TY TNHH TMDV CƠ KHÍ KHẢI HOÀN
Địa chỉ: T7-10 The Manhattan Glory, Vinhomes Grand Park, P. Long Bình, TP Hồ Chí Minh
MST: 0314804298
Phone/Zalo: 0936419941
Email: Sale.khaihoan@gmail.com

KHẢI HOÀN là nhà cung cấp giải pháp, tooling, vật tư tiêu hao và linh kiện Wire EDM cho ngành gia công chính xác. KHẢI HOÀN hỗ trợ tra mã và cung cấp linh kiện Sodick AQ / AG như wire guide, power feed contact, jet nozzle, water nozzle, nozzle guide, pulley, bearing, roller, L-Cut, filter, resin và các phụ tùng theo model máy. KHẢI HOÀN không định vị là đơn vị gia công, mà là nhà cung cấp giải pháp và vật tư hỗ trợ sản xuất chính xác.

Nguồn Dữ Liệu Đối Chiếu Cho Bảng Mã

Bảng này được xây dựng theo nguyên tắc chỉ đưa mã khi có dữ liệu đối chiếu từ catalog hoặc nhà cung cấp phụ tùng EDM. Với Sodick AQ / AG, nhiều mã có thể dùng chung với A/AD/AP/SL hoặc các dòng khác, nên cần xác minh bằng model, serial, part list hoặc ảnh linh kiện thực tế trước khi đặt hàng.

  • Sodick official L-Cut table — tham khảo mapping AQ300L/AQ325L/AQ535L/AQ327L/AQ537L/AQ360L/AQ560L/AQ400L/AQ600L/AQ550L/AQ750L và AG400L/AG600L/AG360L theo nhóm L-Cut.
  • Sodick Việt Nam WEDM — tham khảo nhóm AQ-series lớn như AQ750L, AQ900L, AQ1200L, AQ1500L và đường kính dây 0.15–0.33 mm.
  • AZCOM Sodick Wire Guide — tham khảo S100, S101, S102, S103 theo original P/No., diameter, location và application có AQ-series.
  • Sun-Yell / EDMTools Sodick spare parts catalog — tham khảo S109, S109-1, S110, S120, S120-1, S010, S010T, S011, S209W, S209FJ, S406–S409, S400/S400C/S400C/F và các connected parts.
  • EDM spareparts / nozzle guide listing — tham khảo bổ sung S409, S409-1, S410 và application cho AQ325/AQ535/AQ550L/AG400L; cần xác minh lại bằng ảnh thực tế khi nguồn không thống nhất.
  • Master EDM và các nhà cung cấp EDM parts khác — dùng làm nguồn phụ để kiểm tra nhóm sản phẩm Sodick như diamond guide, power feed contact, water nozzle, isolator, roller, shaft/bearing và discharge cable.
Giỏ hàng
Lên đầu trang