Tài Xỉu Online MD5 Uy Tín
Linh Kiện Sodick AQ / AG EDM: Tra Mã Wire Guide, Power Feed Contact, Jet Nozzle, Water Nozzle, Roller Và Phụ Tùng Theo Model Máy
Trang này giúp xưởng đang dùng máy Sodick AQ / AG Wire EDM chọn đúng linh kiện theo model máy, vị trí upper/lower/common, mã OEM, kích thước dây và lỗi thực tế. Trọng tâm là giảm mua nhầm phụ tùng, giảm dừng máy và giúp kỹ thuật kiểm tra đúng nhóm linh kiện trước khi thay.
Dòng AQ và AG của Sodick có nhiều model gần nhau như AQ300L, AQ325L, AQ327L, AQ535L, AQ537L, AQ360L, AQ560L, AQ400L, AQ600L, AQ550L, AQ750L, AQ900L, AQ1200L, AG400L, AG600L và AG360L. Một số phụ tùng xuất hiện chung trong bảng AQ/AD/AG, nhưng vẫn phải xác minh đúng option SJ-AWT, FJ-AWT, manual type, guide unit, nozzle type và ảnh linh kiện cũ trước khi đặt hàng.
Nội Dung Chính
- Linh kiện Sodick AQ / AG gồm những gì?
- Chọn nhanh theo dòng máy AQ / AG
- Nguyên tắc xác minh mã
- Bảng wire guide Sodick AQ / AG
- Bảng power feed contact Sodick AQ / AG
- Bảng jet nozzle / water nozzle Sodick AQ / AG
- Nozzle guide, pulley, bearing, roller và connected parts
- L-Cut / wire chopper theo model AQ / AG
- Chọn linh kiện theo lỗi máy
- Thông tin cần gửi để tra mã
- Nội dung liên quan
Linh Kiện Sodick AQ / AG Gồm Những Gì?
Linh kiện Sodick AQ / AG gồm wire guide S100–S103, S109/S109-1, guide C10 S110, jet nozzle S120/S120-1, power feed contact S010/S010T/S011, water nozzle S209W/S209FJ, nozzle guide S406–S409, pulley S400/S400C/S400C/F, bearing S401, belt wire roller S405, filter, resin và các phụ tùng liên quan SJ-AWT/FJ-AWT/manual. Khi chọn phụ tùng, cần xác minh đúng model máy, vị trí lắp, mã OEM, option AWT và đường kính dây.
Dòng Sodick AQ và AG thường được đánh giá cao nhờ linear motor, độ ổn định cắt và khả năng vận hành trong sản xuất khuôn mẫu. Nhưng khi đi vào phụ tùng, điểm quan trọng nhất không phải chỉ là “máy Sodick”, mà là máy thuộc đời nào, guide unit nào, option AWT nào và cụm lắp đang dùng là upper hay lower.
Ví dụ S100 và S101 có thể xuất hiện trong nhóm A, AF, AP, AQ, BF, EPOC, EXC, JL, PGW series với guide unit 86-1/90-1 và 86/97 AWT type. S103 lại là lower guide cho nhóm A/AF/AP/AQ/BF/EPOC/EXC/JL/PGW, đồng thời có cách dùng khác giữa standard/manual và AWT. Riêng nhóm AQ/AD/AG mới hơn còn có S109, S109-1, S110, S120, S120-1, S010, S011, S209FJ và nhiều nozzle guide/connected parts khác.
Vì vậy, trang này không gộp tất cả phụ tùng Sodick vào một bảng chung. Những mã có dữ liệu đối chiếu sẽ được đưa vào bảng; những vị trí chưa chắc chắn hoặc dễ khác theo option sẽ ghi rõ “cần xác minh theo model/ảnh thực tế”. Đây là cách an toàn hơn cho xưởng, đặc biệt khi máy đã dùng lâu năm, đã thay cụm head hoặc không còn manual theo máy.
Vị trí đặt ảnh 1: Sau phần tổng quan.
Gợi ý hình: Ảnh nhóm linh kiện Sodick AQ / AG gồm wire guide, power feed contact, jet nozzle, water nozzle, nozzle guide, pulley và roller.
ALT: “Linh kiện Sodick AQ AG EDM gồm wire guide power feed contact jet nozzle water nozzle nozzle guide pulley và roller”
Caption: “Linh kiện Sodick AQ / AG nên được chọn theo model máy, guide unit, option SJ-AWT/FJ-AWT, vị trí lắp và mã OEM.”
Chọn Nhanh Theo Dòng Máy Sodick AQ / AG
Khi chưa biết mã linh kiện, hãy bắt đầu bằng model máy. Dù nhiều catalog ghi chung “AQ/AD/AG”, thực tế từng đời máy vẫn có thể khác cụm guide, nozzle, L-Cut, roller hoặc option xỏ dây.
AQ300L / AQ325L / AQ535L
Nhóm máy AQ phổ biến. Sodick official mapping cho L-Cut ghi AQ300L, AQ325L và AQ535L liên quan nhóm L-Cut for AQ325L.
AQ300LAQ325LAQ535LAQ325L L-Cut
Cần kiểm tra guide unit, AWT type và nozzle base trước khi chốt mã.
AQ327L / AQ537L
Nhóm AQ327L/AQ537L có mapping L-Cut riêng. Một số nguồn cũng liên hệ AG400L/AG600L với nhóm AQ327L.
AQ327LAQ537LAG400LAG600L
Không nên tự dùng phụ tùng AQ325L nếu chưa đối chiếu model và ảnh.
AQ360L / AQ560L / AG360L
Nhóm máy có mapping L-Cut theo AQ360L. Khi tra linh kiện, cần chú ý guide/nozzle/contact và wire chopper tương ứng.
AQ360LAQ560LAG360LL-Cut AQ360L
Cần ảnh nameplate và ảnh cụm cắt nếu không chắc đời máy.
AQ400L / AQ600L / AQ550L
AQ400L và AQ600L có thể đi theo nhóm AQ360L trong mapping L-Cut; riêng AQ550L có phân biệt old type và new type.
AQ400LAQ600LAQ550L oldAQ550L new
AQ550L cần kiểm tra rất kỹ old/new type trước khi đặt L-Cut hoặc cụm related parts.
AQ750L / AQ900L / AQ1200L / AQ1500L
Nhóm máy AQ lớn hơn. Sodick Việt Nam ghi đường kính dây 0.15–0.33 mm cho AQ750L/AQ900L/AQ1200L/AQ1500L, phù hợp nhóm phôi lớn và tải nặng.
AQ750LAQ900LAQ1200LAQ1500L
Không tự áp bảng AQ325L/AQ327L nếu chưa có part list hoặc ảnh linh kiện.
Không biết model?
Gửi ảnh nameplate, ảnh linh kiện cũ, vị trí lắp và lỗi máy để KHẢI HOÀN tra chéo trước khi báo giá.
Không nên mua theo ảnh sản phẩm nếu chưa biết vị trí upper/lower, option SJ-AWT/FJ-AWT và đường kính dây.
Nguyên Tắc Xác Minh Mã Linh Kiện Sodick AQ / AG
Với Sodick, cùng một nhóm linh kiện có thể xuất hiện dưới nhiều cách gọi: S100, S101, S103, S109, S109-1, S110, S120, S120-1, S010, S011, S209W, S209FJ, S406, S407, S408, S409. Mỗi mã lại có original P/No. riêng và có thể thay đổi theo guide unit, AWT type hoặc machine model.
6 bước nên làm trước khi báo giá
- Xác định model máy: AQ300L, AQ325L, AQ327L, AQ535L, AQ537L, AQ360L, AQ560L, AQ400L, AQ600L, AQ550L, AQ750L, AQ900L, AQ1200L, AG400L, AG600L hoặc AG360L.
- Xác định option: SJ-AWT, FJ-AWT, manual type, FJ type, guide unit 86/87/90 hoặc máy đã thay cụm head.
- Xác định vị trí lắp: upper, lower, upper & lower, common, nozzle guide, water nozzle, pulley, roller, wire chopper hoặc current path.
- Đối chiếu mã cũ: S-code, original P/No., mã trong manual, mã trên bao bì hoặc mã khắc trên linh kiện.
- Đo kích thước: bore, OD, ID, chiều dài, chiều dày, size nozzle, size contact, size pulley, groove/flat type.
- Gắn với lỗi máy: đứt dây, AWT fail, surface burn, contact cháy, wire feed error, nozzle leak hoặc mất áp flushing.
Bảng Wire Guide Sodick AQ / AG
Wire guide là nhóm dễ gây sai kích thước, đứt dây và taper sai nếu chọn nhầm bore hoặc sai guide unit. Với AQ / AG, cần đặc biệt chú ý khác biệt giữa standard/manual type, SJ-AWT và FJ-AWT.
| Code / Item | Mã OEM / mã liên quan | Kích thước / bore | Vị trí | Ứng dụng ghi nhận | Ghi chú kỹ thuật | Mức xác minh | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| S100 | 3083335 3082983 3081437 3081436 3083330 3081934 | Φ0.07 Φ0.11 Φ0.16 Φ0.21 Φ0.26 Φ0.31 | Normally / cần xác minh upper-lower theo cụm | A, AF, AP, AQ, BF, EPOC, EXC, JL, PGW series | Guide unit 86-1 / 90-1; 86/97 AWT type | Có catalog đối chiếu | Xem guide EDM |
| S101 | 3081239 3080046 3080053 3080047 3080629 3080062 | Φ0.07 Φ0.11 Φ0.16 Φ0.21 Φ0.26 Φ0.31 | Normally / cần xác minh upper-lower theo cụm | A, AF, AP, AQ, BF, EPOC, EXC, JL, PGW series | Guide unit 86-1 / 90-1; 86/97 AWT type | Có catalog đối chiếu | Xem lỗi guide |
| S102 | 3080237 3080240 3080244 3080248 3080250 | Φ0.11 Φ0.16 Φ0.21 Φ0.26 Φ0.31 | Normally / manual context | AP, AW, BF, EPOC series | Guide unit 83/84/85/KM; manual type. Không mặc định cho AQ/AG nếu chưa xác minh. | Cần xác minh trước khi dùng cho AQ/AG | Gửi model xác minh |
| S103 | 3080998 3080999 3081000 3080990 3080991 | Φ0.11 Φ0.16 Φ0.21 Φ0.26 Φ0.31 | Lower | A, AF, AP, AQ, BF, EPOC, EXC, JL, PGW series | Common for standard/manual type; lower for guide unit 87-3/AWT type | Có catalog đối chiếu | Xem lỗi lower guide |
| S109 | 118725 118759A 118726 118760A 118727 | 0.205 0.21 0.255 0.26 0.31 mm | Upper | AQ, AD, AG | SJ-AWT Option 0, single diamond | Có catalog AQ/AD/AG đối chiếu | Xem guide EDM |
| S109-1 | 3110058 3110546 3110291 3110547 3110067 | 0.205 0.21 0.255 0.26 0.31 mm | Upper | AQ, AD, AG, SL | FJ-AWT, double diamond | Có catalog AQ/AD/AG đối chiếu | Gửi model xác minh |
| S110 | 31101355 | 0.8 mm | Upper | AQ, AD, AG, SL | Guide C10, FJ type | Có catalog đối chiếu | Xem guide / holder |
Bảng Power Feed Contact Sodick AQ / AG
Power feed contact ảnh hưởng trực tiếp đến dòng điện truyền sang dây. Với AQ / AG, một số contact như S010/S010T/S011 có ứng dụng rõ cho AQ/AD/AG, nhưng vẫn cần xác minh upper/lower, guide type và original P/No. trước khi đặt hàng.
| Code / Item | Mã OEM / mã liên quan | Kích thước | Vị trí | Ứng dụng ghi nhận | Ghi chú kỹ thuật | Lỗi liên quan | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| S010 | 3085936 | 40 × 20 × T=4.9 | Upper & Lower | JL, EPOC, AW, BF, PGW, EXC, AP, A, AQ, AD, AG | 90-1 / 87-3 / 90-3 / 90-5 type | Contact mòn, dây nóng, cắt chậm, đứt dây | Xem contact EDM |
| S010T | Sunrox Original / cần xác minh mã thay thế | 40 × 20 × T=4.9 | Upper & Lower | JL, EPOC, AW, BF, PGW, EXC, AP, A, AQ, AD, AG | 90-1 / 87-3 / 90-3 / 90-5 type, pure tungsten | Current path không ổn định, contact cháy nhanh | Xem contact mòn nhanh |
| S011 | 3110330 | 40 × 10 × T=4.9 | Upper | AQ, AD, AG, SL | FJ type | Upper contact wear, dây nóng gần upper head | Xem contact support |
| S011 | 3110330 / cần xác minh theo vị trí | 40 × 10 × T=4.9 | Lower | EXC100, AP200, AQ, AD, AG, SL | 90-3 / 90-5S / FJ type | Lower contact wear, wire breakage lower | Kiểm tra current path |
| Contact khác theo AQ/AG | Cần xác minh | Cần đo thực tế | Upper / Lower / Common | AQ550L old/new, AQ750L trở lên, AG-series hoặc máy đã thay cụm head | Không chốt theo hình ảnh nếu không có model và mã cũ | Contact cháy, dòng điện không ổn định | Gửi ảnh contact |
Bảng Jet Nozzle / Water Nozzle Sodick AQ / AG
Nozzle quyết định flushing pressure và khả năng xỏ dây. Sai nozzle, sai spring-ring type hoặc sai FJ/SJ-AWT option có thể làm surface burn, wire breakage hoặc AWT fail.
| Code / Item | Mã OEM / mã liên quan | Size | Vị trí / cụm | Ứng dụng ghi nhận | Ghi chú kỹ thuật | Lỗi liên quan | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| S120 | 118720B | 1.2 mm | Upper | AQ, AD, AG | Jet Nozzle D, SJ-AWT Option 0 | AWT fail, jet lệch, dây không xỏ ổn định | Xem jet nozzle EDM |
| S120-1 | 11826LA | 1.5 mm | Upper | AQ, AD, AG | Jet Nozzle NS, FJ-AWT | FJ-AWT fail, threading không ổn | Xem threading path |
| S209W | Sunrox Original / cần xác minh mã thay thế | L=5, Φ6 ID / Φ29.7, T=17.3+L | Lower | JL, EPOC, AW, BF, PGW, EXC, AP, A, AQ, AD, AG | Water nozzle, 87-3 type, spring-ring type | Lower flushing yếu, bề mặt cháy, đứt dây lower | Xem lower guide/nozzle |
| S209FJ | 3110303 3110461 | Φ6 hoặc Φ10; Φ28, T=17.6 | Lower | AQ, AD, AG, SL | Water nozzle SFJ / FFJ, FJ-AWT | Lower flushing issue, FJ-AWT instability | Xem nozzle EDM |
| S410 | B12193D | 53 × 45 × ID18 mm | Nozzle base | AG400L series, AQ325, AQ535, AQ550L; dùng cho S209W theo listing | Nozzle base cover / nozzle guide base | Nozzle base mòn, flushing lệch, rò nước | Gửi ảnh nozzle base |
| S409 / S409-1 | 3081983 / 3082629 | 60 × 56 × ID22 mm hoặc ID18 mm | Lower / Upper-Lower tùy mã | AQ325L series hoặc A/AW context tùy nguồn | Nozzle base for S209W; cần xác minh rất kỹ theo model và ảnh | Flushing lệch, nozzle không giữ đúng vị trí | Gửi model xác minh |
Nozzle Guide, Pulley, Bearing, Roller Và Connected Parts
Một số lỗi Sodick AQ / AG không đến trực tiếp từ guide/contact/nozzle, mà đến từ nozzle guide, spring ring, pulley, bearing hoặc roller. Nhóm này nên được kiểm tra khi máy bị dây giật, flushing không ổn định, nozzle leak hoặc wire feed error.
| Code / Item | Mã OEM / mã liên quan | Kích thước | Vị trí / cụm | Ứng dụng ghi nhận | Ghi chú kỹ thuật | Lỗi liên quan | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| S400 | 3050098 | Φ25, L=58, L=24 roller | Pulley | For belt | Pulley E, SUS | Wire feed error, pulley wear | Xem pulley EDM |
| S400C | 3050131 | Φ25, L=58, L=24 roller | Pulley | For belt | Pulley E, ceramic, 2 mm groove | Wire path wear, groove mòn | Xem roller/pulley |
| S400C/F | 3050047 | Φ25, L=58, L=24 roller | Pulley | For belt | Pulley E, ceramic flat | Wire feed instability | Xem pressure roller |
| S401 | Cần xác minh | Φ6 / Φ19 / T=6 | Bearing | For pulley | Bearing 626LLB | Bearing rơ/kẹt, dây giật, tiếng ồn | Xem bearing EDM |
| S405 | Cần xác minh | Φ25, T=24 | Upper | AP200 | Belt wire roller; không mặc định cho AQ/AG nếu chưa xác minh | Wire tension dao động | Gửi ảnh roller |
| S406 | 3086387 | Φ18, 45 × 45, T=10.5 | Upper & Lower | JL, EPOC, AW, BF, PGW, EXC, AP, A, AQ, AD, AG | Nozzle guide, 87-3/90-3 type, spring-ring type for S209W | Nozzle lệch, flushing không ổn định | Xem nozzle guide |
| S406-1 | 3086221 | Φ29.5 / Φ22.8, T=1.6 | Upper & Lower | JL, EPOC, AW, BF, PGW, EXC, AP, A, AQ, AD, AG | Spring ring for S209W | Rò nước, nozzle không giữ đúng áp | Xem seal / ring |
| S407 | 3081032 | Φ22, 45 × 45, T=10.5 | Upper & Lower | JL, EPOC, AW, BF, PGW, EXC, AP, A, AQ, AD, AG | Nozzle guide, 87-3/90-3 type, O-ring type for S209 before Mark20 | Flushing leak, nozzle guide wear | Xem nozzle EDM |
| S408 | 3082526 | M16 tap, 50 × 50, T=13.3 | Upper | JL, EPOC, AW, BF, PGW, EXC, AP, A, AQ, AD, AG | Nozzle guide, 90-1 / 86-2 type | Upper nozzle alignment issue | Xem upper head |
| S409 | Cần xác minh theo catalog/ảnh | Φ60 / Φ22, T=10.5 | Upper & Lower | JL, EPOC, AW, BF, PGW, EXC, AP, A, AQ, AD, AG | Nozzle guide, 87-3/90-3 type, O-ring type for S209 | Flushing lệch, nozzle guide wear | Gửi ảnh nozzle guide |
L-Cut / Wire Chopper Theo Model Sodick AQ / AG
L-Cut là nhóm linh kiện liên quan cắt dây thải/wire chopper. Với AQ / AG, Sodick có bảng đối chiếu theo model máy, và đây là phần không nên đoán theo hình ảnh vì AQ550L còn có old type và new type.
| Series | Model máy | Nhóm L-Cut ghi nhận | Lưu ý khi đặt hàng | Hành động |
|---|---|---|---|---|
| AQ | AQ300L | L-Cut for AQ325L, không gồm bucket theo ghi chú | Cần kiểm tra máy thực tế và phụ kiện đi kèm. | Gửi model máy |
| AQ | AQ325L / AQ535L | L-Cut for AQ325L | Phù hợp nhóm AQ325L theo bảng Sodick, nhưng vẫn cần ảnh cụm chopper. | Yêu cầu báo giá |
| AQ | AQ327L / AQ537L | L-Cut for AQ327L | Không tự thay bằng nhóm AQ325L nếu chưa đối chiếu. | Gửi ảnh xác minh |
| AQ | AQ360L(X) / AQ560L(X) / AQ400L / AQ600L | L-Cut for AQ360L | Cần kiểm tra có hậu tố X hoặc cấu hình đặc biệt hay không. | Gửi model xác minh |
| AQ | AQ550L | L-Cut for Old AQ550L hoặc L-Cut for New AQ550L | Bắt buộc phân biệt old type / new type. | Hỗ trợ xác minh |
| AQ | AQ750L | Fitted as standard | Cần kiểm tra theo máy thực tế nếu cần thay cụm hoặc chi tiết trong L-Cut. | Gửi ảnh cụm |
| AG | AG400L / AG600L | L-Cut for AQ327L | AG dùng mapping theo AQ327L trong bảng L-Cut, nhưng không suy luận sang toàn bộ phụ tùng. | Yêu cầu báo giá |
| AG | AG360L | L-Cut for AQ360L | Cần xác minh ảnh cụm và serial máy. | Gửi model xác minh |
Chọn Linh Kiện Sodick AQ / AG Theo Lỗi Máy Đang Gặp
Nếu không biết mã phụ tùng, hãy bắt đầu từ lỗi máy. Cách này giúp khoanh vùng đúng cụm linh kiện trước khi gửi yêu cầu báo giá.
| Lỗi trên máy Sodick AQ / AG | Nhóm linh kiện nên kiểm tra | Logic kỹ thuật | Bài liên quan trong hệ thống | CTA |
|---|---|---|---|---|
| Đứt dây gần guide | S100, S101, S103, S109, S109-1, S110, guide holder, guide unit | Guide mòn, sai bore hoặc sai option SJ/FJ-AWT làm dây rung và spark gap dao động. | Đứt dây ở upper guide Đứt dây ở lower guide | Gửi ảnh guide |
| Contact cháy / dây nóng | S010, S010T, S011, contact support, current path, conductive block | Điện trở tiếp xúc tăng làm nóng dây, current transfer kém và contact cháy nhanh. | Power feed contact Contact mòn nhanh | Báo giá contact |
| Bề mặt cắt cháy đen | S209W, S209FJ, S406–S409 nozzle guide, EDM filter, resin, conductivity | Flushing yếu hoặc conductivity không ổn làm debris không thoát tốt khỏi spark gap. | Bề mặt cắt bị cháy đen EDM filter | Gửi ảnh nozzle/filter |
| SJ-AWT / FJ-AWT fail | S120, S120-1, S109/S109-1, S110, jet nozzle, threading path, wire chopper | Jet nozzle hoặc guide AWT không đúng làm dây không đi đúng qua guide khi xỏ dây. | Pipe guide wire holder Knife blade EDM | Hỗ trợ AWT |
| Wire feed error / dây giật | S400, S400C, S400C/F, S401, S405, roller, pulley, bearing, L-Cut | Pulley hoặc bearing mòn làm wire tension dao động, gây dây giật và cắt không ổn định. | Roller pulley Lực căng dây không ổn định | Gửi ảnh feed section |
| Nozzle rò nước / flushing lệch | S406, S406-1, S407, S408, S409, S410, spring ring, nozzle guide | Nozzle guide, spring ring hoặc base mòn làm nước phun lệch, mất áp hoặc rò nước. | Béc phun nozzle Seal O-ring bearing EDM | Gửi ảnh nozzle base |
Vị trí đặt ảnh 2: Sau bảng chọn theo lỗi.
Gợi ý hình: Flowchart chọn linh kiện Sodick AQ / AG theo lỗi: đứt dây → guide/contact/nozzle/roller/filter/resin/AWT.
ALT: “Flowchart chọn linh kiện Sodick AQ AG theo lỗi đứt dây contact cháy flushing yếu và AWT fail”
Caption: “Khi máy Sodick AQ / AG gặp lỗi, nên đi từ triệu chứng thực tế đến đúng cụm linh kiện thay vì chọn mã theo cảm tính.”
Thông Tin Cần Gửi Để KHẢI HOÀN Tra Đúng Mã Sodick AQ / AG
Một ảnh sản phẩm rời thường chưa đủ để xác định đúng mã Sodick AQ / AG. Để giảm rủi ro mua nhầm, nên gửi đầy đủ thông tin dưới đây.
| Thông tin cần gửi | Ví dụ | Vì sao cần? |
|---|---|---|
| Ảnh nameplate máy | Sodick AQ325L, AQ535L, AQ327L, AQ537L, AQ360L, AQ560L, AQ400L, AQ600L, AG400L, AG600L… | Xác định đúng đời máy và nhóm phụ tùng tương thích. |
| Serial nếu có | Ảnh tem máy hoặc thông tin trong màn hình điều khiển. | Giúp kiểm tra option máy và biến thể phụ tùng chính xác hơn. |
| Option SJ-AWT / FJ-AWT / manual | SJ-AWT Option 0, FJ-AWT, FJ type, manual guide unit. | Ảnh hưởng trực tiếp đến S109, S109-1, S110, S120, S120-1, S209FJ. |
| Ảnh linh kiện cũ nhiều góc | Mặt trước, mặt sau, cạnh, lỗ, rãnh, ren, vị trí mòn, mã khắc. | Đối chiếu hình dạng, vật liệu và kích thước với bảng mã. |
| Vị trí lắp | Upper guide, lower guide, contact, jet nozzle, water nozzle, nozzle guide, pulley, roller, L-Cut. | Tránh nhầm upper/lower/common hoặc cụm gần giống nhau. |
| Đường kính dây đang dùng | 0.10 mm, 0.15 mm, 0.20 mm, 0.25 mm, 0.30 mm hoặc 0.33 mm tùy model. | Liên quan trực tiếp đến wire guide bore và khả năng xỏ dây. |
| Mã OEM / mã cũ nếu có | 3080990, 3080991, 118725, 3110058, 118720B, 11826LA, 3085936, 3110330, 3110303… | Giảm thời gian tra mã và hạn chế nhầm lẫn. |
| Lỗi máy đang gặp | Đứt dây, AWT fail, surface burn, contact cháy, feed error, rò nước, L-Cut lỗi. | Giúp tư vấn đúng nguyên nhân, không chỉ đúng sản phẩm. |
Không Chắc Mã Linh Kiện Sodick AQ / AG? Gửi Model Máy Để KHẢI HOÀN Tra Giúp
KHẢI HOÀN hỗ trợ đối chiếu linh kiện Sodick AQ / AG theo model máy, ảnh linh kiện cũ, vị trí lắp, mã OEM và lỗi thực tế. Mục tiêu là chọn đúng mã trước khi báo giá, đặc biệt với wire guide, power feed contact, jet nozzle, water nozzle, nozzle guide, pulley, roller, bearing, L-Cut, filter và resin.
- Gửi ảnh nameplate máy Sodick AQ / AG.
- Gửi ảnh linh kiện cũ nhiều góc.
- Gửi vị trí lắp: upper / lower / contact / jet nozzle / water nozzle / nozzle guide / pulley / roller / L-Cut.
- Gửi option SJ-AWT/FJ-AWT/manual, đường kính dây đang dùng và lỗi máy đang gặp.
Phone/Zalo: 0936419941 — Email: Sale.khaihoan@gmail.com
Nội Dung Liên Quan Nên Tham Khảo
Các bài dưới đây giúp anh đi từ linh kiện Sodick AQ / AG sang trang Sodick tổng, wear parts, vật tư tiêu hao, lỗi thường gặp và trang gửi yêu cầu báo giá.
Trang trung tâm và tra cứu
Wear parts liên quan
Lỗi thường gặp
Thông Tin Doanh Nghiệp
CÔNG TY TNHH TMDV CƠ KHÍ KHẢI HOÀN
Địa chỉ: T7-10 The Manhattan Glory, Vinhomes Grand Park, P. Long Bình, TP Hồ Chí Minh
MST: 0314804298
Phone/Zalo: 0936419941
Email: Sale.khaihoan@gmail.com
KHẢI HOÀN là nhà cung cấp giải pháp, tooling, vật tư tiêu hao và linh kiện Wire EDM cho ngành gia công chính xác. KHẢI HOÀN hỗ trợ tra mã và cung cấp linh kiện Sodick AQ / AG như wire guide, power feed contact, jet nozzle, water nozzle, nozzle guide, pulley, bearing, roller, L-Cut, filter, resin và các phụ tùng theo model máy. KHẢI HOÀN không định vị là đơn vị gia công, mà là nhà cung cấp giải pháp và vật tư hỗ trợ sản xuất chính xác.
Nguồn Dữ Liệu Đối Chiếu Cho Bảng Mã
Bảng này được xây dựng theo nguyên tắc chỉ đưa mã khi có dữ liệu đối chiếu từ catalog hoặc nhà cung cấp phụ tùng EDM. Với Sodick AQ / AG, nhiều mã có thể dùng chung với A/AD/AP/SL hoặc các dòng khác, nên cần xác minh bằng model, serial, part list hoặc ảnh linh kiện thực tế trước khi đặt hàng.
- Sodick official L-Cut table — tham khảo mapping AQ300L/AQ325L/AQ535L/AQ327L/AQ537L/AQ360L/AQ560L/AQ400L/AQ600L/AQ550L/AQ750L và AG400L/AG600L/AG360L theo nhóm L-Cut.
- Sodick Việt Nam WEDM — tham khảo nhóm AQ-series lớn như AQ750L, AQ900L, AQ1200L, AQ1500L và đường kính dây 0.15–0.33 mm.
- AZCOM Sodick Wire Guide — tham khảo S100, S101, S102, S103 theo original P/No., diameter, location và application có AQ-series.
- Sun-Yell / EDMTools Sodick spare parts catalog — tham khảo S109, S109-1, S110, S120, S120-1, S010, S010T, S011, S209W, S209FJ, S406–S409, S400/S400C/S400C/F và các connected parts.
- EDM spareparts / nozzle guide listing — tham khảo bổ sung S409, S409-1, S410 và application cho AQ325/AQ535/AQ550L/AG400L; cần xác minh lại bằng ảnh thực tế khi nguồn không thống nhất.
- Master EDM và các nhà cung cấp EDM parts khác — dùng làm nguồn phụ để kiểm tra nhóm sản phẩm Sodick như diamond guide, power feed contact, water nozzle, isolator, roller, shaft/bearing và discharge cable.
