Tài Xỉu Online MD5 Uy Tín
Linh Kiện Charmilles Robofil EDM: Tra Mã Wire Guide, Power Contact, Nozzle, Pulley, Belt Và Phụ Tùng Theo Model Máy
Trang này giúp xưởng đang dùng máy Charmilles Robofil Wire EDM chọn đúng linh kiện theo model máy, vị trí upper/lower/common, mã OEM, kích thước dây và lỗi thực tế. Trọng tâm là giảm mua nhầm phụ tùng, giảm dừng máy và giúp kỹ thuật kiểm tra đúng nhóm linh kiện trước khi thay.
Robofil là nhóm máy Charmilles/AgieCharmilles rất phổ biến trong các xưởng khuôn mẫu và cơ khí chính xác. Các model như RF100, RF200, RF230F, RF240, RF290, RF300, RF310, RF330F, RF390, RF400, RF440, RF500, RF510, RF600, RF640, RF690, RF1020, RF2020 và các biến thể CC/CCS/SL/SLP/F/P có thể dùng phụ tùng khác nhau. Vì vậy, bảng dưới đây chỉ dùng để khoanh vùng mã; khi đặt hàng vẫn cần đối chiếu bằng model, serial, ảnh linh kiện cũ và vị trí lắp thực tế.
Nội Dung Chính
- Linh kiện Charmilles Robofil gồm những gì?
- Chọn nhanh theo đời máy Robofil
- Nguyên tắc xác minh mã
- Bảng wire guide Robofil
- Bảng power contact / holder Robofil
- Bảng nozzle / flush cup / threading nozzle
- Pulley, roller, belt và connected parts
- Chọn linh kiện theo lỗi máy
- Thông tin cần gửi để tra mã
- Nội dung liên quan
Linh Kiện Charmilles Robofil Gồm Những Gì?
Linh kiện Charmilles Robofil gồm upper/lower diamond guide, ceramic pre-guide, threading nozzle, power contact, contact holder, centering eye, flush cup, flat nozzle, lower flush nozzle, pulley, roller, tension roller, belt, cutter, seal, bearing, valve, drive shaft, filter, resin và các phụ tùng liên quan hệ xỏ dây. Khi chọn phụ tùng, cần xác minh đúng model, vị trí lắp, mã OEM và kích thước dây.
Điểm khó của Robofil là cùng một nhóm tên gọi có thể dùng cho nhiều đời máy, nhưng không phải lúc nào cũng lắp thay thế được cho nhau. Ví dụ upper diamond guide, lower diamond guide, ceramic surround và stainless surround có thể cùng bore nhưng khác mã. Nozzle cũng có nhiều loại: flat nozzle, lower flush cup, upper flush cup, injection nozzle, suction nozzle, threading nozzle và ceramic nozzle.
Ngoài ra, nhiều model Robofil đã vận hành lâu năm, đã thay cụm head, thay belt, thay pulley, hoặc dùng phụ tùng aftermarket. Khi máy đã thay đổi so với cấu hình gốc, model máy chỉ là lớp thông tin đầu tiên. Cần xem thêm ảnh linh kiện thực tế, vị trí lắp và mã cũ nếu còn đọc được.
Vị trí đặt ảnh 1: Sau phần tổng quan.
Gợi ý hình: Ảnh nhóm linh kiện Robofil gồm upper/lower diamond guide, power contact, flat nozzle, flush cup, pulley và belt.
ALT: “Linh kiện Charmilles Robofil gồm wire guide power contact nozzle flush cup pulley và belt”
Caption: “Linh kiện Robofil nên được chọn theo model máy, vị trí lắp, mã OEM và ảnh linh kiện cũ, không nên chọn chỉ theo hình dạng.”
Chọn Nhanh Theo Đời Máy Robofil
Khi chưa biết mã linh kiện, hãy bắt đầu bằng đời máy. Robofil có nhiều nhóm model khác nhau; cùng là guide hoặc nozzle nhưng có thể khác mã theo RF100/200, RF240/440, RF290/310/510 hoặc RF1020/2020/4020.
RF100 / RF200 / RF400 / RF600
Nhóm máy thường xuất hiện trong contact, lower contact, clamping nut, centering eye, lower diamond guide và một số nozzle/guide phổ biến.
RF100RF200RF400RF600
Cần kiểm tra contact, clamping nut, guide bore và nozzle type.
RF230F / RF240 / RF330F / RF440 / RF640
Nhóm máy có nhiều biến thể CC, CCS, SL, SLP. Xuất hiện nhiều trong bảng guide, nozzle, sapphire holder, threading nozzle và belt.
RF230FRF240RF330FRF440RF640
Cần xác minh biến thể CC/CCS/SL/SLP trước khi chốt nozzle hoặc guide holder.
RF290 / RF300 / RF310 / RF500 / RF510
Nhóm máy thường gặp trong wire driving pulley, flat nozzle, diamond guide và guide supplies.
RF290RF300RF310RF500RF510
Cần kiểm tra pulley có groove hay không, TiN/TiAlN coating và nozzle size.
RF1020 / RF2020 / RF4020 / RF6020
Nhóm máy lớn hơn, thường có các contact support, suction nozzle, water nozzle, belt và wire guide supplies riêng.
RF1020RF2020RF4020RF6020
Không tự dùng phụ tùng RF100/RF200 nếu chưa đối chiếu mã.
Robofil 230 / 330 / x30F / x40F
Một số guide, lower guide và holder ghi riêng cho Robofil 230, 330, x30F/x40F series.
Robofil 230Robofil 330x30Fx40F
Cần kiểm tra C103, C334, C718, C719, C720 hoặc nhóm holder tương ứng.
Không biết model?
Gửi ảnh nameplate, ảnh linh kiện cũ, vị trí lắp và lỗi máy để KHẢI HOÀN tra chéo trước khi báo giá.
Không nên mua theo ảnh sản phẩm nếu chưa biết vị trí upper/lower, bore size và mã OEM.
Nguyên Tắc Xác Minh Mã Linh Kiện Robofil
Với Charmilles Robofil, cùng một linh kiện có thể xuất hiện dưới nhiều cách viết mã: 100.432.997, 100432997, C432.997 hoặc C001. Một số catalog dùng tiền tố C, một số ghi original P/No., một số ghi theo RF model. Vì vậy, khi tra mã cần kiểm tra song song code, OEM number, size, position, machine model và hình dạng thực tế.
6 bước nên làm trước khi báo giá
- Xác định model Robofil: RF100, RF200, RF230F, RF240, RF290, RF310, RF330F, RF440, RF510, RF640, RF1020 hoặc model khác.
- Xác định biến thể: CC, CCS, SL, SLP, F, P, SI, TW hoặc máy đã thay cụm head.
- Xác định vị trí lắp: upper, lower, common, contact holder, nozzle, flush cup, wire guide, pulley, belt hoặc threading path.
- Đối chiếu mã cũ: mã C-code, OEM number, mã trong manual, mã trên bao bì hoặc mã khắc trên linh kiện.
- Đo kích thước: bore, OD, ID, chiều dài, chiều dày, thread, size nozzle, size belt, groove pulley.
- Gắn với lỗi máy: đứt dây, xỏ dây lỗi, bề mặt cháy, contact cháy, wire feed error, rò nước hoặc mất áp flushing.
Bảng Wire Guide / Diamond Guide Robofil
Wire guide là nhóm dễ gây đứt dây, sai kích thước và taper sai nếu chọn nhầm bore, sai upper/lower hoặc sai surround type. Bảng dưới đây ưu tiên các mã guide có dữ liệu đối chiếu từ catalog/nhà cung cấp.
| Code / Item | Mã OEM / mã liên quan | Size / bore | Vị trí | Ứng dụng ghi nhận | Ghi chú kỹ thuật | Mức xác minh | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| C441.423 | Cần xác minh | 0.8 mm | Pre-guide | RF100, RF190, RF200, RF240, RF290/P, RF300, RF310/F, RF330F/P, RF390, RF400, RF440, RF500, RF510, RF600, RF640, RF690, RF1020… | Ceramic pre-guide | Có catalog đối chiếu | Xem pre-guide / holder |
| C431.022C | Cần xác minh | 0.10 mm | Upper | RF100, RF190, RF200, RF230F, RF240, RF290/P, RF300, RF310/F, RF330F, RF390, RF400, RF440, RF500, RF510, RF600, RF640, RF690, RF1020… | Upper diamond guide, ceramic surround | Có catalog đối chiếu | Xem wire guide |
| C431.027C | Cần xác minh | 0.10 mm | Lower | RF100, RF190, RF200, RF230F, RF240, RF290/P, RF300, RF310, RF330F, RF390, RF400, RF440, RF500, RF510, RF600, RF640, RF690, RF1020… | Lower diamond guide, ceramic surround | Có catalog đối chiếu | Xem lỗi lower guide |
| C431.112 / C431.112C | Cần xác minh | 0.20 mm | Upper | RF100, RF190, RF200, RF230F, RF240, RF290/P, RF300, RF310, RF330F, RF390, RF400, RF440, RF500, RF510, RF600, RF640, RF690, RF1020… | Upper diamond guide, stainless surround hoặc ceramic surround tùy mã | Có catalog đối chiếu | Xem lỗi upper guide |
| C431.122 / C431.122C | Cần xác minh | 0.20 mm | Lower | RF100, RF190, RF200, RF230F, RF240, RF290/P, RF300, RF310, RF330F, RF390, RF400, RF440, RF500, RF510, RF600, RF640, RF690, RF1020… | Lower diamond guide, stainless surround hoặc ceramic surround tùy mã | Có catalog đối chiếu | Xem guide EDM |
| C430586 / C430586C | Cần xác minh | 0.25 mm | Lower | RF100, RF190, RF200, RF230F, RF240, RF290/P, RF300, RF310/F, RF330F, RF390, RF400, RF440, RF500, RF510, RF600, RF640, RF690, RF1020… | Lower diamond guide, stainless surround hoặc ceramic surround tùy mã | Có catalog đối chiếu | Gửi model xác minh |
| C432511 / C432511C | Cần xác minh | 0.25 mm | Upper | RF100, RF190, RF200, RF230F, RF240, RF290/P, RF300, RF310, RF330F, RF390, RF400, RF440, RF500, RF510, RF600, RF640, RF690, RF1020… | Upper diamond guide, stainless surround hoặc ceramic surround tùy mã | Có catalog đối chiếu | Gửi model xác minh |
| C432.512C / C432.814C | Cần xác minh | 0.305 mm | Upper / Lower tùy mã | RF100, RF190, RF200, RF230F, RF240, RF290/P, RF300, RF310, RF330F, RF390, RF400, RF440, RF500, RF510, RF600, RF640, RF690, RF1020… | Diamond guide, ceramic surround | Có catalog đối chiếu | Xem guide EDM |
| C103 | 204339880 204339870 204339860 204339850 204339840 | 0.10 / 0.15 / 0.20 / 0.25 / 0.30 mm | Lower | Robofil 230, Robofil 330 | Lower wire guide / diamond guide | Có nhà cung cấp đối chiếu | Xem lỗi lower guide |
Bảng Power Contact / Contact Holder Robofil
Power contact và contact holder ảnh hưởng trực tiếp đến current path. Contact mòn, holder lệch hoặc centering eye sai có thể làm dây nóng, contact cháy, bề mặt xấu hoặc đứt dây liên tục.
| Code / Item | Mã OEM / mã liên quan | Kích thước | Vị trí | Ứng dụng ghi nhận | Ghi chú kỹ thuật | Lỗi liên quan | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| C001 / C001G | 100.432.997 Ref. 100.342.166 | 12 × 12 × 5 | Common | Robofil 100, 200, 400, 600 series | Power feed contact, tungsten carbide; C001G là TiN coated | Contact mòn, dây nóng, cắt chậm | Xem contact EDM |
| C432.997 | 100.432.997 / cần xác minh cách viết mã | N/A | Common | RF100, RF190, RF200, RF230F, RF240, RF290/P, RF300, RF310, RF330F, RF390, RF400, RF440, RF500, RF510, RF600, RF640, RF690, RF1020… | Power contact four-sided | Current transfer không ổn định | Kiểm tra current path |
| C443.210 | Cần xác minh | N/A | Lower | RF100, RF200, RF400, RF600 | Lower power contact | Lower contact wear, dây nóng phía lower head | Xem contact mòn nhanh |
| C630.654 | Cần xác minh | N/A | Upper | RF100, RF190, RF200, RF230F, RF240, RF290/P, RF300, RF310, RF330, RF390, RF400, RF440, RF500, RF510, RF600, RF640, RF690, RF1020… | Upper power contact | Upper contact wear, contact cháy | Xem contact support |
| C441.275 | 100.441.275 | 10 × 19 × 1T theo một số catalog | Centering eye | RF100, RF200, RF230F, RF240, RF290/P, RF300, RF310, RF330F, RF390, RF400, RF440, RF500, RF510, RF600, RF640, RF690, RF1020… | Centering eye | Wire alignment issue, dây không đúng tâm | Xem wire path |
| C442.925 | 200.442.925 | N/A | Upper | Robofil 100, 200, 400, 600 | Contact holder upper | Contact lệch, current path không ổn định | Xem contact holder |
| C640.068 | Cần xác minh | N/A | Upper | RF1020, RF2020, RF4020, RF6020 | Upper contact support | Contact support wear, current transfer issue | Gửi model xác minh |
Bảng Nozzle / Flush Cup / Threading Nozzle Robofil
Nozzle và flush cup quyết định flushing pressure tại vùng cắt. Sai nozzle hoặc nozzle bị mòn có thể làm debris không thoát, bề mặt cháy đen, đứt dây hoặc xỏ dây không ổn định.
| Code / Item | Mã OEM / mã liên quan | Size | Vị trí / cụm | Ứng dụng ghi nhận | Ghi chú kỹ thuật | Lỗi liên quan | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| C431.787 | Cần xác minh | 1.8 mm | Threading path | RF100, RF200, RF230F, RF240, RF290/P, RF310, RF330F, RF390, RF400, RF440, RF510, RF600, RF640, RF690, RF1020, RF2020, RF2030… | Ceramic threading nozzle | Threading fail, dây không đi đúng đường | Xem threading path |
| C431.958 | Cần xác minh | 0.8 mm | Threading path | RF100, RF200, RF230F, RF240, RF290/P, RF310, RF330F, RF440, RF510, RF600, RF640, RF690, RF1020… | Ceramic threading nozzle | Threading fail, fine wire issue | Xem pipe guide |
| C431.788 | Cần xác minh | 6.0 mm | Nozzle | RF100, RF200, RF400, RF600 | Ceramic nozzle | Flushing yếu, water jet lệch | Xem nozzle EDM |
| C432.351 | Cần xác minh | 7.0 mm | Lower flush cup | RF190, RF290/P, RF300, RF310, RF390, RF500, RF510, RF690, RF1020, RF2000, RF2020, RF2030, RF4020, RF6030… | Lower flush cup | Lower flushing yếu, surface burn | Xem lower guide/nozzle |
| C446.021 | 100.446.021 theo một số catalog | 5.5 mm | Common | RF300, RF310, RF500, RF510 | Standard flat nozzle | Flushing pressure loss, surface burn | Xem surface burn |
| C448.473 | 100.448.473 theo một số catalog | 5.5 mm | Common | RF1020, RF2020, RF4020, RF6020 | Water nozzle flat | Flushing pressure loss | Xem nozzle EDM |
| C542.917 | Cần xác minh | 6.0 mm | Upper flush cup | RF230F, RF240, RF330F, RF390, RF440, RF640CC/CCS, RF690 | Upper flush cup | Upper flushing issue, đứt dây upper | Xem lỗi upper guide |
| C641.604 | Cần xác minh | N/A | Nozzle | RF230F, RF240, RF330F, RF440 | Charmilles nozzle | Flushing issue, nozzle wear | Gửi ảnh nozzle |
| C641.617 | Cần xác minh | 6.0 mm | Lower | RF240, RF440, RF640CC/CCS | Lower flush nozzle | Lower flushing yếu, surface burn | Xem nozzle EDM |
Pulley, Roller, Belt Và Connected Parts Cho Robofil
Robofil đời cũ thường gặp lỗi ở pulley, roller, belt, shaft, bearing, cutter, seal hoặc holder. Nhóm này nên được kiểm tra khi máy bị dây giật, tension không ổn định, wire feed error hoặc xỏ dây lỗi.
| Code / Item | Mã OEM / mã liên quan | Kích thước | Vị trí / cụm | Ứng dụng ghi nhận | Ghi chú kỹ thuật | Lỗi liên quan | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| C005 / C005A | 130.003.174 | Φ50 × Φ8 × 24T | Left | Robofil 290, 300, 310, 500, 510 series | Wire driving pulley without groove; TiN hoặc TiAlN coating tùy mã | Wire feed error, dây giật, pulley mòn | Xem pulley EDM |
| C005-1A / nhóm pulley khác | 130.003.359 theo một số catalog | Φ50 × Φ12 × 14 | Left / cần xác minh | Robofil 290, 300, 310, 500, 510 series | Wire driving pulley; số groove và coating cần xác minh theo ảnh thực tế | Wire feed instability | Gửi ảnh pulley |
| C723 | 130002082 | Cần đo thực tế | Roller | Robofil 190 | Roller | Wire path wear, roller mòn | Xem roller |
| C724 | 135009524 135014937 | Cần đo thực tế | Tension roller / belt | Robofil 240, 440, 640 | Tension roller for belt | Wire tension dao động, belt/roller wear | Xem belt EDM |
| C0045 | 200442546 | 2600 × 15 mm | Belt | Robofil 100 | Belt, set 2 pcs theo một số catalog | Belt mòn, wire feed/tension không ổn định | Xem timing belt EDM |
| C0043 | 200440864 | 3030 × 15 mm | Belt | Robofil 200 | Belt, set 2 pcs theo một số catalog | Belt wear, wire feed error | Xem belt EDM |
| C0044 | 200441192 | 3560 × 15 mm | Belt | Robofil 400, 600 | Belt, set 2 pcs theo một số catalog | Wire feed instability | Xem belt EDM |
| C0055 | 100446880 | 400 × 20 mm | Belt | Robofil 300, 310, 500, 510, 190, 290, 230, 240, 440, 240CC, 440CC, 390, 690; một số catalog ghi thêm Cut 20/Cut 30 | Belt; cần xác minh theo model và chiều dài thực tế | Belt wear, tension error | Gửi ảnh belt |
| C337 | 200.448.792 | Φ9.0 × 4.1H | Cutter | Robofil 1xx, 3xx, 5xx, 10xx, M/F series | Cutter, material thường ghi Cermet/Tungsten carbide | Đầu dây xấu, threading fail | Xem knife blade EDM |
Chọn Linh Kiện Robofil Theo Lỗi Máy Đang Gặp
Nếu không biết mã phụ tùng, hãy bắt đầu từ lỗi máy. Cách này giúp khoanh vùng đúng cụm linh kiện trước khi gửi yêu cầu báo giá.
| Lỗi trên máy Robofil | Nhóm linh kiện nên kiểm tra | Logic kỹ thuật | Bài liên quan trong hệ thống | CTA |
|---|---|---|---|---|
| Đứt dây gần guide | Upper/lower diamond guide, ceramic pre-guide, clamping nut, guide holder | Guide mòn, sai bore hoặc holder lệch làm dây rung, spark gap dao động và tăng wire breakage. | Đứt dây ở upper guide Đứt dây ở lower guide | Gửi ảnh guide |
| Contact cháy / dây nóng | C432.997, C443.210, C630.654, C441.275, contact holder, contact support | Điện trở tiếp xúc tăng làm nóng dây, current transfer kém và contact cháy nhanh. | Power feed contact Contact mòn nhanh | Báo giá contact |
| Bề mặt cắt cháy đen | Flat nozzle, lower flush cup, upper flush cup, filter, resin, conductivity, contact | Flushing yếu hoặc conductivity không ổn làm debris không thoát tốt khỏi spark gap. | Bề mặt cắt bị cháy đen EDM filter | Gửi ảnh nozzle/filter |
| Threading / xỏ dây không ổn | C431.787, C431.958, ceramic threading nozzle, cutter, pre-guide, wire guide | Đường dây hoặc nozzle xỏ dây không ổn định, đầu dây không đi đúng qua guide. | Pipe guide wire holder Knife blade EDM | Hỗ trợ threading |
| Wire feed error / dây giật | Wire driving pulley, roller, tension roller, belt, shaft, bearing | Pulley hoặc belt mòn làm wire tension dao động, gây dây giật và cắt không ổn định. | Roller pulley Lực căng dây không ổn định | Gửi ảnh pulley/belt |
| Sai kích thước / taper sai | Upper/lower guide, centering eye, contact holder, pulley, wire tension, U/V alignment | Wire path không đúng tâm hoặc guide mòn làm spark gap lệch và contour accuracy giảm. | Lỗi taper cắt bị nghiêng Độ nhám Ra không đạt | Gửi thông tin lỗi |
Vị trí đặt ảnh 2: Sau bảng chọn theo lỗi.
Gợi ý hình: Flowchart chọn linh kiện Robofil theo lỗi: đứt dây → guide/contact/nozzle/pulley/belt/filter/resin.
ALT: “Flowchart chọn linh kiện Charmilles Robofil theo lỗi đứt dây contact cháy flushing yếu và wire feed error”
Caption: “Khi máy Robofil gặp lỗi, nên đi từ triệu chứng thực tế đến đúng cụm linh kiện thay vì chọn mã theo cảm tính.”
Thông Tin Cần Gửi Để KHẢI HOÀN Tra Đúng Mã Robofil
Một ảnh sản phẩm rời thường chưa đủ để xác định đúng mã Robofil. Để giảm rủi ro mua nhầm, nên gửi đầy đủ thông tin dưới đây.
| Thông tin cần gửi | Ví dụ | Vì sao cần? |
|---|---|---|
| Ảnh nameplate máy | Charmilles Robofil RF100, RF200, RF240, RF290, RF310, RF330F, RF440, RF510, RF640, RF1020… | Xác định đúng đời máy và nhóm phụ tùng tương thích. |
| Biến thể máy | CC, CCS, SL, SLP, F, P, SI, TW hoặc máy đã thay cụm head. | Nhiều nozzle, guide holder và belt khác theo biến thể. |
| Ảnh linh kiện cũ nhiều góc | Mặt trước, mặt sau, cạnh, lỗ, ren, rãnh, vị trí mòn, mã khắc. | Đối chiếu hình dạng, vật liệu và kích thước với bảng mã. |
| Vị trí lắp | Upper guide, lower guide, contact, holder, nozzle, flush cup, pulley, belt, cutter. | Tránh nhầm upper/lower/common hoặc cụm gần giống nhau. |
| Đường kính dây đang dùng | 0.10 mm, 0.15 mm, 0.20 mm, 0.25 mm, 0.30 mm hoặc thông số thực tế trên máy. | Liên quan trực tiếp đến wire guide bore và threading nozzle. |
| Mã OEM / mã cũ nếu có | 100.432.997, 200.442.925, 204339880, 100.441.275, 130.003.174, 100446880… | Giảm thời gian tra mã và hạn chế nhầm lẫn. |
| Lỗi máy đang gặp | Đứt dây, threading fail, surface burn, contact cháy, feed error, rò nước. | Giúp tư vấn đúng nguyên nhân, không chỉ đúng sản phẩm. |
Không Chắc Mã Linh Kiện Robofil? Gửi Model Máy Để KHẢI HOÀN Tra Giúp
KHẢI HOÀN hỗ trợ đối chiếu linh kiện Charmilles Robofil theo model máy, ảnh linh kiện cũ, vị trí lắp, mã OEM và lỗi thực tế. Mục tiêu là chọn đúng mã trước khi báo giá, đặc biệt với wire guide, power contact, contact holder, nozzle, flush cup, threading nozzle, pulley, roller, belt, cutter, filter và resin.
- Gửi ảnh nameplate máy Robofil.
- Gửi ảnh linh kiện cũ nhiều góc.
- Gửi vị trí lắp: upper / lower / contact / nozzle / flush cup / pulley / belt / threading path.
- Gửi đường kính dây đang dùng và lỗi máy đang gặp.
Phone/Zalo: 0936419941 — Email: Sale.khaihoan@gmail.com
Nội Dung Liên Quan Nên Tham Khảo
Các bài dưới đây giúp anh đi từ linh kiện Robofil sang trang Charmilles/Agie tổng, wear parts, vật tư tiêu hao, lỗi thường gặp và trang gửi yêu cầu báo giá.
Trang trung tâm và tra cứu
Wear parts liên quan
Lỗi thường gặp
Thông Tin Doanh Nghiệp
CÔNG TY TNHH TMDV CƠ KHÍ KHẢI HOÀN
Địa chỉ: T7-10 The Manhattan Glory, Vinhomes Grand Park, P. Long Bình, TP Hồ Chí Minh
MST: 0314804298
Phone/Zalo: 0936419941
Email: Sale.khaihoan@gmail.com
KHẢI HOÀN là nhà cung cấp giải pháp, tooling, vật tư tiêu hao và linh kiện Wire EDM cho ngành gia công chính xác. KHẢI HOÀN hỗ trợ tra mã và cung cấp linh kiện Charmilles Robofil như wire guide, power contact, contact holder, centering eye, nozzle, flush cup, threading nozzle, pulley, roller, belt, cutter, seal, bearing, filter, resin và các phụ tùng theo model máy. KHẢI HOÀN không định vị là đơn vị gia công, mà là nhà cung cấp giải pháp và vật tư hỗ trợ sản xuất chính xác.
Nguồn Dữ Liệu Đối Chiếu Cho Bảng Mã
Bảng này được xây dựng theo nguyên tắc chỉ đưa mã khi có dữ liệu đối chiếu từ catalog hoặc nhà cung cấp phụ tùng EDM. Với Robofil, nhiều máy đã vận hành lâu năm hoặc đã thay cụm head, nên cần xác minh bằng serial, part list hoặc ảnh linh kiện thực tế trước khi đặt hàng.
- GF Machining Solutions / United Machining — tham khảo bản chất Wire EDM và nhóm máy EDM liên quan Agie Charmilles.
- Apex Machinery Supply Charmilles EDM Supplies — tham khảo wire guide, nozzle, threading nozzle, power contact, contact support và machine model RF100/RF200/RF240/RF290/RF310/RF330/RF440/RF510/RF640/RF1020.
- AZCOM Charmilles Power Feed Contact — tham khảo C001, C001G, C002, C003, C004, C005, C005A và các dòng ứng dụng Robofil.
- AZCOM Charmilles Other Spare Parts — tham khảo swivel nut, contact support, cutter và connected parts Robofil.
- Master EDM Charmilles spare parts — tham khảo C103 lower wire guide cho Robofil 230/330 và original numbers 204339880, 204339870, 204339860, 204339850, 204339840.
- EDM-Deutschland / Contima Charmilles catalog — tham khảo holder, contact holder, roller, tension roller, belt/toothbelt và connected parts Robofil.
- EDM Sales / EDM Superstore / Prime-Tech — dùng làm nguồn phụ để đối chiếu thêm pulley, roller, contact holder và machine application; cần kiểm tra lại bằng ảnh thực tế khi nguồn không thống nhất.
