Tài Xỉu Online MD5 Uy Tín

Linh Kiện Charmilles Robofil EDM: Tra Mã Wire Guide, Contact, Nozzle, Pulley Theo Model Máy

Tài Xỉu Online MD5 Uy Tín

Tra cứu linh kiện Charmilles Robofil Wire EDM

Linh Kiện Charmilles Robofil EDM: Tra Mã Wire Guide, Power Contact, Nozzle, Pulley, Belt Và Phụ Tùng Theo Model Máy

Trang này giúp xưởng đang dùng máy Charmilles Robofil Wire EDM chọn đúng linh kiện theo model máy, vị trí upper/lower/common, mã OEM, kích thước dây và lỗi thực tế. Trọng tâm là giảm mua nhầm phụ tùng, giảm dừng máy và giúp kỹ thuật kiểm tra đúng nhóm linh kiện trước khi thay.

Robofil là nhóm máy Charmilles/AgieCharmilles rất phổ biến trong các xưởng khuôn mẫu và cơ khí chính xác. Các model như RF100, RF200, RF230F, RF240, RF290, RF300, RF310, RF330F, RF390, RF400, RF440, RF500, RF510, RF600, RF640, RF690, RF1020, RF2020 và các biến thể CC/CCS/SL/SLP/F/P có thể dùng phụ tùng khác nhau. Vì vậy, bảng dưới đây chỉ dùng để khoanh vùng mã; khi đặt hàng vẫn cần đối chiếu bằng model, serial, ảnh linh kiện cũ và vị trí lắp thực tế.

Nội Dung Chính

Linh Kiện Charmilles Robofil Gồm Những Gì?

Linh kiện Charmilles Robofil gồm upper/lower diamond guide, ceramic pre-guide, threading nozzle, power contact, contact holder, centering eye, flush cup, flat nozzle, lower flush nozzle, pulley, roller, tension roller, belt, cutter, seal, bearing, valve, drive shaft, filter, resin và các phụ tùng liên quan hệ xỏ dây. Khi chọn phụ tùng, cần xác minh đúng model, vị trí lắp, mã OEM và kích thước dây.

Điểm khó của Robofil là cùng một nhóm tên gọi có thể dùng cho nhiều đời máy, nhưng không phải lúc nào cũng lắp thay thế được cho nhau. Ví dụ upper diamond guide, lower diamond guide, ceramic surround và stainless surround có thể cùng bore nhưng khác mã. Nozzle cũng có nhiều loại: flat nozzle, lower flush cup, upper flush cup, injection nozzle, suction nozzle, threading nozzle và ceramic nozzle.

Ngoài ra, nhiều model Robofil đã vận hành lâu năm, đã thay cụm head, thay belt, thay pulley, hoặc dùng phụ tùng aftermarket. Khi máy đã thay đổi so với cấu hình gốc, model máy chỉ là lớp thông tin đầu tiên. Cần xem thêm ảnh linh kiện thực tế, vị trí lắp và mã cũ nếu còn đọc được.

Vị trí đặt ảnh 1: Sau phần tổng quan.

Gợi ý hình: Ảnh nhóm linh kiện Robofil gồm upper/lower diamond guide, power contact, flat nozzle, flush cup, pulley và belt.

ALT: “Linh kiện Charmilles Robofil gồm wire guide power contact nozzle flush cup pulley và belt”

Caption: “Linh kiện Robofil nên được chọn theo model máy, vị trí lắp, mã OEM và ảnh linh kiện cũ, không nên chọn chỉ theo hình dạng.”

Chọn Nhanh Theo Đời Máy Robofil

Khi chưa biết mã linh kiện, hãy bắt đầu bằng đời máy. Robofil có nhiều nhóm model khác nhau; cùng là guide hoặc nozzle nhưng có thể khác mã theo RF100/200, RF240/440, RF290/310/510 hoặc RF1020/2020/4020.

RF100 / RF200 / RF400 / RF600

Nhóm máy thường xuất hiện trong contact, lower contact, clamping nut, centering eye, lower diamond guide và một số nozzle/guide phổ biến.

RF100RF200RF400RF600

Cần kiểm tra contact, clamping nut, guide bore và nozzle type.

RF230F / RF240 / RF330F / RF440 / RF640

Nhóm máy có nhiều biến thể CC, CCS, SL, SLP. Xuất hiện nhiều trong bảng guide, nozzle, sapphire holder, threading nozzle và belt.

RF230FRF240RF330FRF440RF640

Cần xác minh biến thể CC/CCS/SL/SLP trước khi chốt nozzle hoặc guide holder.

RF290 / RF300 / RF310 / RF500 / RF510

Nhóm máy thường gặp trong wire driving pulley, flat nozzle, diamond guide và guide supplies.

RF290RF300RF310RF500RF510

Cần kiểm tra pulley có groove hay không, TiN/TiAlN coating và nozzle size.

RF1020 / RF2020 / RF4020 / RF6020

Nhóm máy lớn hơn, thường có các contact support, suction nozzle, water nozzle, belt và wire guide supplies riêng.

RF1020RF2020RF4020RF6020

Không tự dùng phụ tùng RF100/RF200 nếu chưa đối chiếu mã.

Robofil 230 / 330 / x30F / x40F

Một số guide, lower guide và holder ghi riêng cho Robofil 230, 330, x30F/x40F series.

Robofil 230Robofil 330x30Fx40F

Cần kiểm tra C103, C334, C718, C719, C720 hoặc nhóm holder tương ứng.

Không biết model?

Gửi ảnh nameplate, ảnh linh kiện cũ, vị trí lắp và lỗi máy để KHẢI HOÀN tra chéo trước khi báo giá.

Gửi model máy EDM

Không nên mua theo ảnh sản phẩm nếu chưa biết vị trí upper/lower, bore size và mã OEM.

Nguyên Tắc Xác Minh Mã Linh Kiện Robofil

Với Charmilles Robofil, cùng một linh kiện có thể xuất hiện dưới nhiều cách viết mã: 100.432.997, 100432997, C432.997 hoặc C001. Một số catalog dùng tiền tố C, một số ghi original P/No., một số ghi theo RF model. Vì vậy, khi tra mã cần kiểm tra song song code, OEM number, size, position, machine model và hình dạng thực tế.

6 bước nên làm trước khi báo giá

  1. Xác định model Robofil: RF100, RF200, RF230F, RF240, RF290, RF310, RF330F, RF440, RF510, RF640, RF1020 hoặc model khác.
  2. Xác định biến thể: CC, CCS, SL, SLP, F, P, SI, TW hoặc máy đã thay cụm head.
  3. Xác định vị trí lắp: upper, lower, common, contact holder, nozzle, flush cup, wire guide, pulley, belt hoặc threading path.
  4. Đối chiếu mã cũ: mã C-code, OEM number, mã trong manual, mã trên bao bì hoặc mã khắc trên linh kiện.
  5. Đo kích thước: bore, OD, ID, chiều dài, chiều dày, thread, size nozzle, size belt, groove pulley.
  6. Gắn với lỗi máy: đứt dây, xỏ dây lỗi, bề mặt cháy, contact cháy, wire feed error, rò nước hoặc mất áp flushing.
Lưu ý: Bảng dưới đây chỉ dùng để khoanh vùng mã. Với máy Robofil đã thay cụm head, dùng phụ tùng aftermarket hoặc không còn manual, cần xác minh bằng serial, ảnh nameplate và ảnh linh kiện thực tế trước khi đặt hàng.

Bảng Wire Guide / Diamond Guide Robofil

Wire guide là nhóm dễ gây đứt dây, sai kích thước và taper sai nếu chọn nhầm bore, sai upper/lower hoặc sai surround type. Bảng dưới đây ưu tiên các mã guide có dữ liệu đối chiếu từ catalog/nhà cung cấp.

Code / ItemMã OEM / mã liên quanSize / boreVị tríỨng dụng ghi nhậnGhi chú kỹ thuậtMức xác minhHành động
C441.423Cần xác minh0.8 mmPre-guideRF100, RF190, RF200, RF240, RF290/P, RF300, RF310/F, RF330F/P, RF390, RF400, RF440, RF500, RF510, RF600, RF640, RF690, RF1020…Ceramic pre-guideCó catalog đối chiếuXem pre-guide / holder
C431.022CCần xác minh0.10 mmUpperRF100, RF190, RF200, RF230F, RF240, RF290/P, RF300, RF310/F, RF330F, RF390, RF400, RF440, RF500, RF510, RF600, RF640, RF690, RF1020…Upper diamond guide, ceramic surroundCó catalog đối chiếuXem wire guide
C431.027CCần xác minh0.10 mmLowerRF100, RF190, RF200, RF230F, RF240, RF290/P, RF300, RF310, RF330F, RF390, RF400, RF440, RF500, RF510, RF600, RF640, RF690, RF1020…Lower diamond guide, ceramic surroundCó catalog đối chiếuXem lỗi lower guide
C431.112 / C431.112CCần xác minh0.20 mmUpperRF100, RF190, RF200, RF230F, RF240, RF290/P, RF300, RF310, RF330F, RF390, RF400, RF440, RF500, RF510, RF600, RF640, RF690, RF1020…Upper diamond guide, stainless surround hoặc ceramic surround tùy mãCó catalog đối chiếuXem lỗi upper guide
C431.122 / C431.122CCần xác minh0.20 mmLowerRF100, RF190, RF200, RF230F, RF240, RF290/P, RF300, RF310, RF330F, RF390, RF400, RF440, RF500, RF510, RF600, RF640, RF690, RF1020…Lower diamond guide, stainless surround hoặc ceramic surround tùy mãCó catalog đối chiếuXem guide EDM
C430586 / C430586CCần xác minh0.25 mmLowerRF100, RF190, RF200, RF230F, RF240, RF290/P, RF300, RF310/F, RF330F, RF390, RF400, RF440, RF500, RF510, RF600, RF640, RF690, RF1020…Lower diamond guide, stainless surround hoặc ceramic surround tùy mãCó catalog đối chiếuGửi model xác minh
C432511 / C432511CCần xác minh0.25 mmUpperRF100, RF190, RF200, RF230F, RF240, RF290/P, RF300, RF310, RF330F, RF390, RF400, RF440, RF500, RF510, RF600, RF640, RF690, RF1020…Upper diamond guide, stainless surround hoặc ceramic surround tùy mãCó catalog đối chiếuGửi model xác minh
C432.512C / C432.814CCần xác minh0.305 mmUpper / Lower tùy mãRF100, RF190, RF200, RF230F, RF240, RF290/P, RF300, RF310, RF330F, RF390, RF400, RF440, RF500, RF510, RF600, RF640, RF690, RF1020…Diamond guide, ceramic surroundCó catalog đối chiếuXem guide EDM
C103204339880
204339870
204339860
204339850
204339840
0.10 / 0.15 / 0.20 / 0.25 / 0.30 mmLowerRobofil 230, Robofil 330Lower wire guide / diamond guideCó nhà cung cấp đối chiếuXem lỗi lower guide
Gợi ý tra mã: Nếu khách chỉ gửi “guide Robofil 0.25”, chưa thể chốt mã. Cần biết upper hay lower, stainless surround hay ceramic surround, model RF cụ thể và mã OEM cũ nếu còn.

Bảng Power Contact / Contact Holder Robofil

Power contact và contact holder ảnh hưởng trực tiếp đến current path. Contact mòn, holder lệch hoặc centering eye sai có thể làm dây nóng, contact cháy, bề mặt xấu hoặc đứt dây liên tục.

Code / ItemMã OEM / mã liên quanKích thướcVị tríỨng dụng ghi nhậnGhi chú kỹ thuậtLỗi liên quanHành động
C001 / C001G100.432.997
Ref. 100.342.166
12 × 12 × 5CommonRobofil 100, 200, 400, 600 seriesPower feed contact, tungsten carbide; C001G là TiN coatedContact mòn, dây nóng, cắt chậmXem contact EDM
C432.997100.432.997 / cần xác minh cách viết mãN/ACommonRF100, RF190, RF200, RF230F, RF240, RF290/P, RF300, RF310, RF330F, RF390, RF400, RF440, RF500, RF510, RF600, RF640, RF690, RF1020…Power contact four-sidedCurrent transfer không ổn địnhKiểm tra current path
C443.210Cần xác minhN/ALowerRF100, RF200, RF400, RF600Lower power contactLower contact wear, dây nóng phía lower headXem contact mòn nhanh
C630.654Cần xác minhN/AUpperRF100, RF190, RF200, RF230F, RF240, RF290/P, RF300, RF310, RF330, RF390, RF400, RF440, RF500, RF510, RF600, RF640, RF690, RF1020…Upper power contactUpper contact wear, contact cháyXem contact support
C441.275100.441.27510 × 19 × 1T theo một số catalogCentering eyeRF100, RF200, RF230F, RF240, RF290/P, RF300, RF310, RF330F, RF390, RF400, RF440, RF500, RF510, RF600, RF640, RF690, RF1020…Centering eyeWire alignment issue, dây không đúng tâmXem wire path
C442.925200.442.925N/AUpperRobofil 100, 200, 400, 600Contact holder upperContact lệch, current path không ổn địnhXem contact holder
C640.068Cần xác minhN/AUpperRF1020, RF2020, RF4020, RF6020Upper contact supportContact support wear, current transfer issueGửi model xác minh

Bảng Nozzle / Flush Cup / Threading Nozzle Robofil

Nozzle và flush cup quyết định flushing pressure tại vùng cắt. Sai nozzle hoặc nozzle bị mòn có thể làm debris không thoát, bề mặt cháy đen, đứt dây hoặc xỏ dây không ổn định.

Code / ItemMã OEM / mã liên quanSizeVị trí / cụmỨng dụng ghi nhậnGhi chú kỹ thuậtLỗi liên quanHành động
C431.787Cần xác minh1.8 mmThreading pathRF100, RF200, RF230F, RF240, RF290/P, RF310, RF330F, RF390, RF400, RF440, RF510, RF600, RF640, RF690, RF1020, RF2020, RF2030…Ceramic threading nozzleThreading fail, dây không đi đúng đườngXem threading path
C431.958Cần xác minh0.8 mmThreading pathRF100, RF200, RF230F, RF240, RF290/P, RF310, RF330F, RF440, RF510, RF600, RF640, RF690, RF1020…Ceramic threading nozzleThreading fail, fine wire issueXem pipe guide
C431.788Cần xác minh6.0 mmNozzleRF100, RF200, RF400, RF600Ceramic nozzleFlushing yếu, water jet lệchXem nozzle EDM
C432.351Cần xác minh7.0 mmLower flush cupRF190, RF290/P, RF300, RF310, RF390, RF500, RF510, RF690, RF1020, RF2000, RF2020, RF2030, RF4020, RF6030…Lower flush cupLower flushing yếu, surface burnXem lower guide/nozzle
C446.021100.446.021 theo một số catalog5.5 mmCommonRF300, RF310, RF500, RF510Standard flat nozzleFlushing pressure loss, surface burnXem surface burn
C448.473100.448.473 theo một số catalog5.5 mmCommonRF1020, RF2020, RF4020, RF6020Water nozzle flatFlushing pressure lossXem nozzle EDM
C542.917Cần xác minh6.0 mmUpper flush cupRF230F, RF240, RF330F, RF390, RF440, RF640CC/CCS, RF690Upper flush cupUpper flushing issue, đứt dây upperXem lỗi upper guide
C641.604Cần xác minhN/ANozzleRF230F, RF240, RF330F, RF440Charmilles nozzleFlushing issue, nozzle wearGửi ảnh nozzle
C641.617Cần xác minh6.0 mmLowerRF240, RF440, RF640CC/CCSLower flush nozzleLower flushing yếu, surface burnXem nozzle EDM

Pulley, Roller, Belt Và Connected Parts Cho Robofil

Robofil đời cũ thường gặp lỗi ở pulley, roller, belt, shaft, bearing, cutter, seal hoặc holder. Nhóm này nên được kiểm tra khi máy bị dây giật, tension không ổn định, wire feed error hoặc xỏ dây lỗi.

Code / ItemMã OEM / mã liên quanKích thướcVị trí / cụmỨng dụng ghi nhậnGhi chú kỹ thuậtLỗi liên quanHành động
C005 / C005A130.003.174Φ50 × Φ8 × 24TLeftRobofil 290, 300, 310, 500, 510 seriesWire driving pulley without groove; TiN hoặc TiAlN coating tùy mãWire feed error, dây giật, pulley mònXem pulley EDM
C005-1A / nhóm pulley khác130.003.359 theo một số catalogΦ50 × Φ12 × 14Left / cần xác minhRobofil 290, 300, 310, 500, 510 seriesWire driving pulley; số groove và coating cần xác minh theo ảnh thực tếWire feed instabilityGửi ảnh pulley
C723130002082Cần đo thực tếRollerRobofil 190RollerWire path wear, roller mònXem roller
C724135009524
135014937
Cần đo thực tếTension roller / beltRobofil 240, 440, 640Tension roller for beltWire tension dao động, belt/roller wearXem belt EDM
C00452004425462600 × 15 mmBeltRobofil 100Belt, set 2 pcs theo một số catalogBelt mòn, wire feed/tension không ổn địnhXem timing belt EDM
C00432004408643030 × 15 mmBeltRobofil 200Belt, set 2 pcs theo một số catalogBelt wear, wire feed errorXem belt EDM
C00442004411923560 × 15 mmBeltRobofil 400, 600Belt, set 2 pcs theo một số catalogWire feed instabilityXem belt EDM
C0055100446880400 × 20 mmBeltRobofil 300, 310, 500, 510, 190, 290, 230, 240, 440, 240CC, 440CC, 390, 690; một số catalog ghi thêm Cut 20/Cut 30Belt; cần xác minh theo model và chiều dài thực tếBelt wear, tension errorGửi ảnh belt
C337200.448.792Φ9.0 × 4.1HCutterRobofil 1xx, 3xx, 5xx, 10xx, M/F seriesCutter, material thường ghi Cermet/Tungsten carbideĐầu dây xấu, threading failXem knife blade EDM

Chọn Linh Kiện Robofil Theo Lỗi Máy Đang Gặp

Nếu không biết mã phụ tùng, hãy bắt đầu từ lỗi máy. Cách này giúp khoanh vùng đúng cụm linh kiện trước khi gửi yêu cầu báo giá.

Lỗi trên máy RobofilNhóm linh kiện nên kiểm traLogic kỹ thuậtBài liên quan trong hệ thốngCTA
Đứt dây gần guideUpper/lower diamond guide, ceramic pre-guide, clamping nut, guide holderGuide mòn, sai bore hoặc holder lệch làm dây rung, spark gap dao động và tăng wire breakage.Đứt dây ở upper guide
Đứt dây ở lower guide
Gửi ảnh guide
Contact cháy / dây nóngC432.997, C443.210, C630.654, C441.275, contact holder, contact supportĐiện trở tiếp xúc tăng làm nóng dây, current transfer kém và contact cháy nhanh.Power feed contact
Contact mòn nhanh
Báo giá contact
Bề mặt cắt cháy đenFlat nozzle, lower flush cup, upper flush cup, filter, resin, conductivity, contactFlushing yếu hoặc conductivity không ổn làm debris không thoát tốt khỏi spark gap.Bề mặt cắt bị cháy đen
EDM filter
Gửi ảnh nozzle/filter
Threading / xỏ dây không ổnC431.787, C431.958, ceramic threading nozzle, cutter, pre-guide, wire guideĐường dây hoặc nozzle xỏ dây không ổn định, đầu dây không đi đúng qua guide.Pipe guide wire holder
Knife blade EDM
Hỗ trợ threading
Wire feed error / dây giậtWire driving pulley, roller, tension roller, belt, shaft, bearingPulley hoặc belt mòn làm wire tension dao động, gây dây giật và cắt không ổn định.Roller pulley
Lực căng dây không ổn định
Gửi ảnh pulley/belt
Sai kích thước / taper saiUpper/lower guide, centering eye, contact holder, pulley, wire tension, U/V alignmentWire path không đúng tâm hoặc guide mòn làm spark gap lệch và contour accuracy giảm.Lỗi taper cắt bị nghiêng
Độ nhám Ra không đạt
Gửi thông tin lỗi

Vị trí đặt ảnh 2: Sau bảng chọn theo lỗi.

Gợi ý hình: Flowchart chọn linh kiện Robofil theo lỗi: đứt dây → guide/contact/nozzle/pulley/belt/filter/resin.

ALT: “Flowchart chọn linh kiện Charmilles Robofil theo lỗi đứt dây contact cháy flushing yếu và wire feed error”

Caption: “Khi máy Robofil gặp lỗi, nên đi từ triệu chứng thực tế đến đúng cụm linh kiện thay vì chọn mã theo cảm tính.”

Thông Tin Cần Gửi Để KHẢI HOÀN Tra Đúng Mã Robofil

Một ảnh sản phẩm rời thường chưa đủ để xác định đúng mã Robofil. Để giảm rủi ro mua nhầm, nên gửi đầy đủ thông tin dưới đây.

Thông tin cần gửiVí dụVì sao cần?
Ảnh nameplate máyCharmilles Robofil RF100, RF200, RF240, RF290, RF310, RF330F, RF440, RF510, RF640, RF1020…Xác định đúng đời máy và nhóm phụ tùng tương thích.
Biến thể máyCC, CCS, SL, SLP, F, P, SI, TW hoặc máy đã thay cụm head.Nhiều nozzle, guide holder và belt khác theo biến thể.
Ảnh linh kiện cũ nhiều gócMặt trước, mặt sau, cạnh, lỗ, ren, rãnh, vị trí mòn, mã khắc.Đối chiếu hình dạng, vật liệu và kích thước với bảng mã.
Vị trí lắpUpper guide, lower guide, contact, holder, nozzle, flush cup, pulley, belt, cutter.Tránh nhầm upper/lower/common hoặc cụm gần giống nhau.
Đường kính dây đang dùng0.10 mm, 0.15 mm, 0.20 mm, 0.25 mm, 0.30 mm hoặc thông số thực tế trên máy.Liên quan trực tiếp đến wire guide bore và threading nozzle.
Mã OEM / mã cũ nếu có100.432.997, 200.442.925, 204339880, 100.441.275, 130.003.174, 100446880…Giảm thời gian tra mã và hạn chế nhầm lẫn.
Lỗi máy đang gặpĐứt dây, threading fail, surface burn, contact cháy, feed error, rò nước.Giúp tư vấn đúng nguyên nhân, không chỉ đúng sản phẩm.

Không Chắc Mã Linh Kiện Robofil? Gửi Model Máy Để KHẢI HOÀN Tra Giúp

KHẢI HOÀN hỗ trợ đối chiếu linh kiện Charmilles Robofil theo model máy, ảnh linh kiện cũ, vị trí lắp, mã OEM và lỗi thực tế. Mục tiêu là chọn đúng mã trước khi báo giá, đặc biệt với wire guide, power contact, contact holder, nozzle, flush cup, threading nozzle, pulley, roller, belt, cutter, filter và resin.

  • Gửi ảnh nameplate máy Robofil.
  • Gửi ảnh linh kiện cũ nhiều góc.
  • Gửi vị trí lắp: upper / lower / contact / nozzle / flush cup / pulley / belt / threading path.
  • Gửi đường kính dây đang dùng và lỗi máy đang gặp.

Phone/Zalo: 0936419941 — Email: Sale.khaihoan@gmail.com

Gửi model máy EDM Yêu cầu báo giá

Nội Dung Liên Quan Nên Tham Khảo

Các bài dưới đây giúp anh đi từ linh kiện Robofil sang trang Charmilles/Agie tổng, wear parts, vật tư tiêu hao, lỗi thường gặp và trang gửi yêu cầu báo giá.

Thông Tin Doanh Nghiệp

CÔNG TY TNHH TMDV CƠ KHÍ KHẢI HOÀN
Địa chỉ: T7-10 The Manhattan Glory, Vinhomes Grand Park, P. Long Bình, TP Hồ Chí Minh
MST: 0314804298
Phone/Zalo: 0936419941
Email: Sale.khaihoan@gmail.com

KHẢI HOÀN là nhà cung cấp giải pháp, tooling, vật tư tiêu hao và linh kiện Wire EDM cho ngành gia công chính xác. KHẢI HOÀN hỗ trợ tra mã và cung cấp linh kiện Charmilles Robofil như wire guide, power contact, contact holder, centering eye, nozzle, flush cup, threading nozzle, pulley, roller, belt, cutter, seal, bearing, filter, resin và các phụ tùng theo model máy. KHẢI HOÀN không định vị là đơn vị gia công, mà là nhà cung cấp giải pháp và vật tư hỗ trợ sản xuất chính xác.

Nguồn Dữ Liệu Đối Chiếu Cho Bảng Mã

Bảng này được xây dựng theo nguyên tắc chỉ đưa mã khi có dữ liệu đối chiếu từ catalog hoặc nhà cung cấp phụ tùng EDM. Với Robofil, nhiều máy đã vận hành lâu năm hoặc đã thay cụm head, nên cần xác minh bằng serial, part list hoặc ảnh linh kiện thực tế trước khi đặt hàng.

  • GF Machining Solutions / United Machining — tham khảo bản chất Wire EDM và nhóm máy EDM liên quan Agie Charmilles.
  • Apex Machinery Supply Charmilles EDM Supplies — tham khảo wire guide, nozzle, threading nozzle, power contact, contact support và machine model RF100/RF200/RF240/RF290/RF310/RF330/RF440/RF510/RF640/RF1020.
  • AZCOM Charmilles Power Feed Contact — tham khảo C001, C001G, C002, C003, C004, C005, C005A và các dòng ứng dụng Robofil.
  • AZCOM Charmilles Other Spare Parts — tham khảo swivel nut, contact support, cutter và connected parts Robofil.
  • Master EDM Charmilles spare parts — tham khảo C103 lower wire guide cho Robofil 230/330 và original numbers 204339880, 204339870, 204339860, 204339850, 204339840.
  • EDM-Deutschland / Contima Charmilles catalog — tham khảo holder, contact holder, roller, tension roller, belt/toothbelt và connected parts Robofil.
  • EDM Sales / EDM Superstore / Prime-Tech — dùng làm nguồn phụ để đối chiếu thêm pulley, roller, contact holder và machine application; cần kiểm tra lại bằng ảnh thực tế khi nguồn không thống nhất.
Giỏ hàng
Lên đầu trang