Tài Xỉu Online MD5 Uy Tín
Linh Kiện Charmilles Agie EDM Theo Model Máy: Tra Mã Wire Guide, Contact, Nozzle, Filter, Roller Và AWT Parts
Trang này được thiết kế để giúp xưởng dùng máy Charmilles, Agie, AgieCharmilles và GF Machining Solutions Wire EDM chọn đúng linh kiện theo model máy, vị trí lắp, mã OEM, thông số kỹ thuật và triệu chứng lỗi. Trọng tâm là giảm mua nhầm phụ tùng, giảm downtime và tăng độ ổn định sản xuất.
Bảng mã trên trang chỉ hiển thị các dữ liệu đã có nguồn catalog/nhà cung cấp đối chiếu. Với các model có nhiều option hoặc máy đã cải tạo, KHẢI HOÀN khuyến nghị xác minh lại bằng ảnh nameplate, ảnh linh kiện cũ và vị trí lắp trước khi đặt hàng.
Nội Dung Chính
- Chọn nhanh theo dòng máy
- Quy tắc xác minh mã linh kiện
- Bộ lọc landing page nên có
- Bảng wire guide Charmilles Agie
- Bảng power feed contact / current supply
- Bảng nozzle / water nozzle / flushing parts
- Bảng connected parts / roller / seal / valve / bearing
- Bảng belt / toothbelt
- Chọn linh kiện theo triệu chứng lỗi
- Thông tin cần gửi để báo giá đúng mã
Chọn Nhanh Theo Dòng Máy Charmilles / Agie
Máy Charmilles/Agie có nhiều đời và nhiều option. Cùng một nhóm linh kiện như wire guide hoặc contact vẫn có thể khác mã theo dòng Robofil, CUT 20/30, CUT 1000/2000/3000, CUT E hoặc CUT P. Bước đầu tiên là chọn đúng dòng máy trước khi tra mã linh kiện.
Robofil Series
Thường gặp ở máy đời cũ và thị trường máy đã qua sử dụng.
Robofil 23029030031033050051024044010202020
Cần chú ý: guide upper/lower, pre-guide, current supply, water nozzle, AWT option, holder và tình trạng cụm máy cũ.
CUT / CUT P đời cũ
Nhóm máy có nhiều phụ tùng chung hoặc liên quan Robofil tùy catalog.
Cut 20Cut 30Cut 20PCut 30PCut 200Cut 300Cut 400
Cần chú ý: contact 12×12×5, water nozzle, spacer, guide, upper/lower và AWT/manual.
CUT 1000 / 2000 / 3000
Nhóm máy có một số contact và guide riêng theo catalog phụ tùng.
Cut 1000Cut 2000Cut 3000
Cần chú ý: power feed contact 12×30 upper/lower, guide size, water/flushing và serial máy.
CUT E Series
Dòng máy Wire EDM AgieCharmilles/GF đời mới hơn.
CUT E 350CUT E 600
Cần tra theo catalog GF / serial máy. Không suy luận mã wear part từ Robofil cũ.
CUT P / CUT P Pro
Dòng precision/performance cao của AgieCharmilles/GF.
CUT P 350CUT P 550CUT P 800CUT P 1250CUT P Pro
Cần xác minh bằng serial, part list hoặc mã OEM do dung sai và option có thể khác.
Không biết model?
Gửi ảnh nameplate, ảnh linh kiện cũ và vị trí lắp để KHẢI HOÀN tra chéo.
Không nên mua theo ảnh sản phẩm nếu chưa biết dòng máy và vị trí lắp.
Quy Tắc Xác Minh Mã Linh Kiện Charmilles Agie Trước Khi Báo Giá
Các catalog lớn không chỉ liệt kê tên sản phẩm. Họ luôn dùng cấu trúc gồm hình ảnh, mã nội bộ, mã OEM, kích thước, vị trí, dòng máy và ghi chú kỹ thuật. Landing page này áp dụng cùng logic để giảm sai sót khi chọn linh kiện.
- Xác định đúng hãng máy: Charmilles, Agie, AgieCharmilles hoặc GF Machining Solutions.
- Xác định đúng model/series: Robofil, CUT, CUT E, CUT P, CUT P Pro.
- Xác định đúng cụm lắp: upper head, lower head, wire feed, AWT, water system, cabinet.
- Đối chiếu mã OEM, kích thước, vị trí upper/lower/common, bore size, vật liệu.
- Kiểm tra triệu chứng lỗi để tránh thay đúng mã nhưng sai nguyên nhân.
Bộ Lọc Nên Có Trên Landing Page Tra Mã Linh Kiện
Landing page nên có bộ lọc rõ ràng để khách kỹ thuật tìm được mã theo cách họ đang suy nghĩ: họ có thể biết model, biết mã OEM, biết lỗi máy, hoặc chỉ biết linh kiện nằm ở đầu trên/đầu dưới.
Bảng Tra Wire Guide Charmilles Agie — Dữ Liệu Có Nguồn Catalog
Bảng dưới đây chỉ đưa các dòng wire guide có dữ liệu từ catalog/nhà cung cấp. Khi ứng dụng ghi “Robofil series”, vẫn cần xác minh đúng model và holder thực tế trước khi đặt hàng, đặc biệt với máy đời cũ hoặc máy đã thay cụm head.
| Nhóm | Mã catalog / mã thay thế | Mã OEM / Original P/N | Kích thước / Bore | Vị trí | Dòng máy / Application | Vật liệu / Ghi chú | Mức xác minh | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wire Guide | C101C | 100.431.022 200.431.114 200.431.112 100.432.511 200.432.512 | Φ0.102 Φ0.152 Φ0.202 Φ0.252 Φ0.302 | Upper | Robofil series | Ceramic housing + diamond insert OD 6.0 × 4.0 mmT | Đã có catalog đối chiếu | Gửi model xác minh |
| Wire Guide | C102C | 100.431.027 200.431.124 200.431.122 100.430.586 200.432.814 | Φ0.102 Φ0.152 Φ0.202 Φ0.252 Φ0.302 | Lower | Robofil series | Ceramic housing + diamond insert OD 5.0 × 4.0 mmT | Đã có catalog đối chiếu | Gửi model xác minh |
| Wire Guide | C101 | 100.431.022 200.431.114 200.431.112 100.432.511 200.432.512 | Φ0.102 Φ0.152 Φ0.202 Φ0.252 Φ0.302 | Upper | Robofil series | Stainless housing + diamond insert OD 6.0 × 4.0 mmT | Đã có catalog đối chiếu | Gửi model xác minh |
| Wire Guide | C102 | 100.431.027 200.431.124 200.431.122 100.430.586 200.432.814 | Φ0.102 Φ0.152 Φ0.202 Φ0.252 Φ0.302 | Lower | Robofil series | Stainless housing + diamond insert OD 5.0 × 4.0 mmT | Đã có catalog đối chiếu | Gửi model xác minh |
| Wire Guide | C107 | 204.339.860 204.339.850 204.339.840 | Φ0.202 Φ0.252 Φ0.302 | Lower | Robofil 230 / 330 series | Guide lower theo catalog AZCOM / EDM Sales | Đã có catalog đối chiếu | Gửi model xác minh |
| Wire Guide | C111 | 291.076 291.078 291.080 | 0.205 0.255 0.305 | Upper | Robofil 10 | Diamond Guide Upper | Đã có catalog đối chiếu | Gửi model xác minh |
| Wire Guide | C112 | 291.077 291.079 291.081 | 0.205 0.255 0.305 | Lower | Robofil 10 | Diamond Guide Lower | Đã có catalog đối chiếu | Gửi model xác minh |
| Ceramic Guide | Không ghi mã catalog thống nhất | 100.441.727 | Cần xác minh theo máy | Cần xác minh | Cut 20, Cut 30, Cut 20P, Cut 30P | Ceramic guide theo catalog ELERO/Celada | Cần xác minh bằng model/ảnh thực tế | Gửi model xác minh |
Bảng Tra Power Feed Contact / Current Supply Charmilles Agie
Power feed contact và current supply liên quan trực tiếp đến current path. Sai vật liệu, sai vị trí hoặc sai kích thước có thể làm contact cháy nhanh, dây nóng, wire breakage hoặc tia lửa lớn gần head.
| Nhóm | Mã catalog | Mã OEM / According to No. | Kích thước | Vị trí | Dòng máy / Application | Vật liệu / Spec | Lỗi liên quan | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Power Feed Contact | C001-P | 100.432.997 | 12×12×5 | Upper | Robofil Series Cut 20, Cut 30 | Tungsten Carbide, polished | Contact cháy, dây nóng, wire breakage | Xem kỹ thuật contact |
| Power Feed Contact | C001-T | 100.342.166 135.022.232 | 12×12×5 | Upper | Robofil Series Cut 20, Cut 30 | Pure Tungsten | Tiếp điện kém, mòn rãnh, wire heating | Xem kỹ thuật contact |
| Current Supply / Power Feed Contact | C001-G | 135.021.833 | 12×12×5 mm | Upper & Lower | Robofil Series Cut 20, Cut 30 Cut 20P, Cut 30P Cut 200, Cut 300, Cut 400 | Tungsten carbide, TiN coated | Contact wear, current transfer instability | Kiểm tra current path |
| Power Feed Contact | C007 | 200.630.654 | 12×12×10 | Upper | Robofil 2030SI, 4030SI, 6030SI | Tungsten Carbide, polished | Contact nóng, cháy nhanh, wire breakage | Gửi model xác minh |
| Power Feed Contact | A016 | 590.443.464 | 12×30 | Lower | Cut 1000, Cut 2000, Cut 3000 | Tungsten Carbide | Lower contact wear, wire heating | Gửi model xác minh |
| Power Feed Contact | A016T | 335.009.157 | 12×30 | Upper | Cut 1000, Cut 2000, Cut 3000 | Pure Tungsten | Upper contact wear, wire heating | Gửi model xác minh |
| Centering Eye | C004 | 100.441.275 | 1.2×19×10 | Center eye | Robofil 1000/2000/4000/6000/240/440/240CC/440CC Cut 20, Cut 30 | Centering eye | Alignment, wire path, guide positioning | Xem cụm head |
Bảng Nozzle / Water Nozzle / Flushing Parts Charmilles
Nozzle và water nozzle phải đúng model, upper/lower, taper option, O-ring và head structure. Sai nozzle có thể làm flushing lệch, rò nước, AWT fail, surface burn hoặc wire breakage.
| Nhóm | Mã catalog | Mã OEM / According to No. | Kích thước / Size | Vị trí | Dòng máy / Application | Spec / Ghi chú | Lỗi liên quan | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Water Nozzle | C201 | 104.323.510 | Ø7 | Upper & Lower | Robofil 300, 310, 500, 510 | Water nozzle | Flushing yếu, surface burn, wire breakage | Xem nozzle EDM |
| Plastic Nut | C202 | 100.443.733 | Cần xác minh | Lower | Robofil 300, 310, 500, 510 | Plastic nut | Nozzle/guide fixation, flushing leak | Gửi model xác minh |
| Plastic Nut | C203 | 100.447.011 | Cần xác minh | Upper | Robofil 300, 310, 500, 510 | Plastic nut | Nozzle/guide fixation, flushing leak | Gửi model xác minh |
| Water Nozzle | C214 | 206.416.330 | Cần xác minh | Lower | Robofil 2030TW, 4030TW, 6030TW | Including SUS insert | Lower flushing, taper/thermal issue | Gửi model xác minh |
| Water Nozzle | C215 | 104.490.300 | Ø16 | Lower | Robofil | 30° taper | Taper flushing, wire breakage | Xem lỗi taper |
| SUS-Ring | C216 | 200.448.474 | Cần xác minh | Cần xác minh | Robofil Cut 20, Cut 30 | SUS ring | Seal/nozzle/flushing assembly | Gửi model xác minh |
| Nozzle Kit | C217 | 204.486.600 | Kit | Cần xác minh | Robofil | Nozzle kit | Nozzle replacement, flushing stability | Gửi model xác minh |
| Water Nozzle | C218 | 135.006.840 | Ø6 | Lower | Robofil Cut 20, Cut 30 | Water nozzle | Lower flushing, surface burn | Xem nozzle EDM |
Bảng Connected Parts / Roller / Seal / Valve / Bearing — Phụ Tùng Dễ Bị Bỏ Qua
Nhiều lỗi Charmilles/Agie không đến từ guide/contact/nozzle mà đến từ connected parts: tension roller, valve, pneumatic cartridge, bearing, seal, bellow, filter housing hoặc cutter barrel. Bảng này giúp khoanh vùng phụ tùng nhỏ nhưng ảnh hưởng lớn đến downtime.
| Nhóm | Mã catalog | Mã OEM / According to No. | Mô tả | Dòng máy / Application | Spec / Ghi chú | Lỗi liên quan | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Filter Housing | C732 | 100.341.550 135.009.420 | Filter housing | Robofil 300, 310, 500, 510, 1020 | Complete | Filter leak, water system, flushing issue | Xem EDM filter |
| Bellow | C733 | 100.446.863 | Bellow | Cần xác minh | Protection part | Debris/water contamination | Xem linh kiện khác |
| Cutter Part | C734 | 135.009.480 | Barrel for cutter | Cần xác minh | Cutter component | AWT fail, cutter not stable | Xem knife blade |
| Tension Roller | C735 | 135.009.524 135.014.937 | Tension roller | Robofil 240/440 | Wire transport part | Wire tension dao động, feed error | Xem roller/pulley |
| Gear Wheel | C736 | 100.542.866 | Gear wheel | Cần xác minh | Connected part | Feed/chopper drive issue | Xem truyền động |
| Crimp Gear Wheel | C737 | 130.003.228 | Crimp gear wheel | Cần xác minh | Connected part | Wire chopper/feed mechanism | Xem linh kiện khác |
| Seal Set | C738 | 109.412.034 | Seals | Cần xác minh | Set | Rò nước, mất áp flushing | Xem seal/O-ring |
| Valve | C739 | 135.000.573 | Valve | Cần xác minh | Water/air control | AWT/flushing/pneumatic issue | Xem linh kiện khác |
| Pneumatic Cartridge | C740 | 135.008.865 | Pneumatic cartridge | Cần xác minh | Pneumatic part | AWT/cylinder/air issue | Xem linh kiện khác |
| Filter Canister Gasket | C741 | 200.448.165 | Filter canister gasket | Cần xác minh | Gasket | Filter housing leak | Xem EDM filter |
| Bearing | C742 / C742-VA | 135.014.820 135014820_VA | Bearing | Cần xác minh | Standard / Stainless variant | Roller noise, feed instability | Xem bearing EDM |
| Bearing | C743 | 100.444.654 | Bearing | Cần xác minh | Connected part | Roller/pulley noise, feed issue | Xem bearing EDM |
| Bearing | C744 | 100.448.573 | Bearing | Cần xác minh | Connected part | Feed/chopper/roller issue | Xem bearing EDM |
| Seal | C745 | 200.440.037 | Seal | Cần xác minh | Seal | Water leak, pressure loss | Xem seal/O-ring |
Bảng Belt / Toothbelt Charmilles — Cần Xác Minh Kỹ Theo Vị Trí Lắp
Belt và toothbelt thường có nhiều kích thước, vị trí và chức năng khác nhau: brake belt, geared belt, evacuation belt, axis belt hoặc belt theo Robofil series. Sai chiều dài/rộng/profile có thể gây feed error, trục lỗi, chopper lỗi hoặc downtime.
| Nhóm | Mã catalog | Mã OEM / According to No. | Kích thước | Mô tả | Dòng máy / Application | Ghi chú kỹ thuật | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Break Belt | C0056 | 100.447.506 | 20×640 mm | Break Belt | Several | Cần xác minh vị trí lắp thực tế | Xem timing belt |
| Belt | C0059 | 200.447.806 | 20×675 mm | Belt | RFL 1000/1020 | Cần xác minh serial/model | Xem timing belt |
| Belt | C0061 | 200.542.408 | 20×750 mm | Belt | RFL SI Series | Cần xác minh serial/model | Xem timing belt |
| Belt | C0045 | 200.442.546 | 2600×15 mm | Belt, set 2 pcs | Robofil 100 | Set 2 chiếc | Xem timing belt |
| Belt | C0043 | 200.440.864 | 3030×15 mm | Belt, set 2 pcs | Robofil 200 | Set 2 chiếc | Xem timing belt |
| Belt | C0044 | 200.441.192 | 3560×15 mm | Belt, set 2 pcs | Robofil 400, 600 | Set 2 chiếc | Xem timing belt |
| Belt | C0055 | 100.446.880 | 400×20 mm | Belt | Robofil 300, 310, 500, 510, 190, 290, 230, 240, 440, 240CC, 440CC, 390, 690, Cut 20, Cut 30 | Cần kiểm tra vị trí belt trên máy | Xem timing belt |
| Belt | C0057 | Cần xác minh từ catalog/part list | 5250×20 mm | Belt | Robofil 1020, 2020, 4020, 6020 | Cần xác minh mã OEM trước khi báo giá | Gửi model xác minh |
Chọn Linh Kiện Charmilles Agie Theo Triệu Chứng Lỗi
Nhiều khách không biết mã linh kiện, chỉ biết máy đang lỗi. Bảng này giúp chuyển từ triệu chứng sản xuất sang nhóm linh kiện cần kiểm tra, sau đó mới tra mã chính xác theo model máy.
| Triệu chứng máy | Nhóm linh kiện cần kiểm tra | Logic kỹ thuật | Bài liên quan trong silo | CTA |
|---|---|---|---|---|
| Đứt dây gần upper guide | Upper wire guide, upper contact, upper nozzle, guide holder | Wire path, current path hoặc flushing path phía trên mất ổn định | Đứt dây ở upper guide Upper head assembly | Gửi ảnh upper head |
| AWT fail / xỏ dây lúc được lúc không | Knife blade, pipe guide, jet nozzle, pressure roller, sensor, air valve | Threading path hoặc pneumatic path không ổn định | Knife blade EDM Pipe guide wire holder | Hỗ trợ chẩn đoán AWT |
| Contact cháy nhanh | Power feed contact, current supply, contact support, conductive block, ceramic isolator | Điện trở tiếp xúc tăng hoặc current path lệch | Power feed contact Current collector | Báo giá contact |
| Bề mặt cháy đen / surface burn | Nozzle, filter, resin, contact, conductivity, flushing line | Debris evacuation kém hoặc discharge stability giảm | Bề mặt cắt bị cháy đen Lọc EDM filter | Gửi tình trạng nước/lọc |
| Wire feed error / dây giật | Pressure roller, feed roller, pulley, bearing, timing belt, wire sensor | Wire transport path không đều, tension dao động | Pressure roller EDM Timing belt EDM | Hỗ trợ tra roller/belt |
| Taper sai / cắt bị nghiêng | Upper/lower wire guide, guide holder, nozzle gap, U/V alignment | Wire path hoặc alignment không đúng | Lỗi taper cắt bị nghiêng Wire guide EDM | Gửi ảnh guide/holder |
| Alarm Charmilles ngẫu nhiên | Sensor, cable, connector, solenoid valve, flow/pressure sensor | Signal path hoặc pneumatic/water feedback mất ổn định | Top alarm code Charmilles Linh kiện khác EDM | Gửi mã alarm |
Quy Trình KHẢI HOÀN Tra Mã Linh Kiện Charmilles Agie Trước Khi Báo Giá
Với linh kiện Charmilles Agie, báo giá nhanh nhưng sai mã sẽ làm mất thời gian của cả xưởng và nhà cung cấp. Quy trình bên dưới được thiết kế để ưu tiên độ chính xác trước, sau đó mới đến giá và thời gian giao hàng.
1. Nhận thông tin máy
Model, serial/nameplate, dòng máy, năm sản xuất nếu có, ảnh tổng thể máy.
2. Nhận ảnh linh kiện
Ảnh linh kiện cũ nhiều góc, ảnh vị trí lắp, ảnh mã trên bao bì hoặc part list nếu có.
3. Xác định cụm chức năng
Wire path, current path, flushing path, AWT path, water system, wire transport hoặc sensor path.
4. Đối chiếu mã
So model, OEM P/N, equivalent P/N, size, position, material, upper/lower, bore, AWT/manual.
5. Kiểm tra lỗi liên quan
Xác minh linh kiện khách muốn mua có đúng với triệu chứng lỗi hay không.
6. Báo giá và khuyến nghị
Báo giá linh kiện phù hợp; nếu cần, đề xuất kiểm tra thêm linh kiện cùng cụm để tránh thay thiếu.
Thông Tin Cần Gửi Để KHẢI HOÀN Tra Đúng Mã
Nếu chưa chắc mã linh kiện Charmilles Agie, hãy gửi càng đủ thông tin càng tốt. Đặc biệt với Robofil/CUT đời cũ, một ảnh sản phẩm rời thường chưa đủ để xác minh.
| Thông tin cần gửi | Ví dụ | Vì sao cần? |
|---|---|---|
| Ảnh nameplate máy | Charmilles Robofil 240 / CUT 20 / CUT E 350… | Xác định model và đời máy |
| Serial nếu có | Ảnh tem máy hoặc thông tin trong HMI | Tra option máy và phụ tùng chính xác hơn |
| Ảnh linh kiện cũ nhiều góc | Ảnh mặt trên, dưới, cạnh, lỗ, rãnh, vị trí mòn | Đối chiếu hình dạng và kích thước |
| Ảnh vị trí lắp trên máy | Upper head, lower head, wire feed, water system, AWT | Tránh nhầm upper/lower hoặc cụm chức năng |
| Đường kính dây đang dùng | 0.20 mm, 0.25 mm, 0.30 mm | Liên quan wire guide bore, nozzle, AWT path |
| Mã OEM / mã cũ nếu có | 100.431.022, 200.431.114, 135.021.833… | Giảm rủi ro tra sai mã |
| Triệu chứng lỗi | AWT fail, đứt dây, surface burn, contact cháy, feed error | Đảm bảo thay đúng nguyên nhân, không chỉ đúng sản phẩm |
Không Chắc Mã Linh Kiện Charmilles Agie? Gửi Model Máy Để KHẢI HOÀN Tra Giúp
KHẢI HOÀN hỗ trợ đối chiếu linh kiện theo model máy, ảnh linh kiện cũ, vị trí lắp và triệu chứng lỗi. Mục tiêu là chọn đúng mã trước khi báo giá, đặc biệt với wire guide, power feed contact, nozzle, AWT parts, roller, belt, sensor và phụ tùng máy Robofil/CUT đời cũ.
- Gửi ảnh nameplate máy.
- Gửi ảnh linh kiện cũ nhiều góc.
- Gửi vị trí lắp: upper / lower / wire feed / AWT / water system / cabinet.
- Gửi đường kính dây đang dùng và lỗi máy đang gặp.
Phone/Zalo: 0936419941 — Email: Sale.khaihoan@gmail.com
Bài Viết Liên Quan Nên Tham Khảo
Các liên kết dưới đây được sắp theo cấu trúc silo: pillar → kiến thức nền → linh kiện chi tiết → troubleshooting → trang chuyển đổi. Mục tiêu là giúp Google và người dùng hiểu rõ quan hệ giữa linh kiện Charmilles Agie và toàn bộ hệ thống Wire EDM.
- Linh kiện máy cắt dây EDM — trang pillar của silo linh kiện Wire EDM.
- Cấu tạo máy cắt dây EDM — hiểu vị trí upper/lower head, wire transport và water system.
- Bảng tra linh kiện EDM theo model — trung tâm tra mã theo hãng/model.
- Linh kiện EDM máy cũ — phù hợp với máy Robofil/CUT đã vận hành lâu năm.
- Wire guide diamond ruby ceramic — hiểu guide, bore, upper/lower và lỗi dây rung.
- Power feed contact EDM — hiểu contact wear, current path và wire heating.
- Béc phun nozzle / jet nozzle EDM — hiểu flushing, nozzle, O-ring và surface burn.
- Pipe guide wire holder EDM — hiểu AWT path và lỗi dây kẹt trong pipe guide.
- Knife blade EDM — hiểu cutter blade, đầu dây xấu và AWT fail.
- Roller pulley tension feed idler EDM — hiểu wire transport, pulley và tension roller.
- Timing belt EDM — hiểu belt/toothbelt, feed error và wire tension dao động.
- Pressure roller EDM — hiểu wire slippage và feed stability.
- Lọc EDM filter — hiểu filter pressure, debris và flushing.
- Resin ion exchange — hiểu conductivity và discharge stability.
- Top alarm code Charmilles phổ biến — xử lý alarm theo dòng máy.
- Đứt dây ở upper guide — troubleshooting lỗi dây đứt gần đầu trên.
- Bề mặt cắt bị cháy đen — troubleshooting surface burn.
- Mua linh kiện EDM — trang chuyển đổi mua linh kiện.
- Báo giá linh kiện EDM — gửi yêu cầu báo giá theo mã/model.
- Gửi model máy EDM — gửi ảnh máy/linh kiện để tra đúng mã.
- Liên hệ hỗ trợ kỹ thuật EDM — hỗ trợ xác minh mã và lỗi kỹ thuật.
Thông Tin Doanh Nghiệp
CÔNG TY TNHH TMDV CƠ KHÍ KHẢI HOÀN
Địa chỉ: T7-10 The Manhattan Glory, Vinhomes Grand Park, P. Long Bình, TP Hồ Chí Minh
MST: 0314804298
Phone/Zalo: 0936419941
Email: Sale.khaihoan@gmail.com
KHẢI HOÀN là nhà cung cấp giải pháp, tooling, vật tư tiêu hao và linh kiện Wire EDM cho ngành gia công chính xác. KHẢI HOÀN hỗ trợ tra mã và cung cấp linh kiện Charmilles Agie như wire guide, power feed contact, nozzle, filter, resin, roller, belt, pressure roller, pipe guide, knife blade, seal, O-ring, ceramic, AWT parts, sensor, cable, valve và các phụ tùng theo model máy. KHẢI HOÀN không định vị là đơn vị gia công, mà là nhà cung cấp giải pháp và vật tư hỗ trợ sản xuất chính xác.
Nguồn Dữ Liệu Đối Chiếu Cho Bảng Mã
Bảng landing page này được thiết kế theo nguyên tắc chỉ đưa mã/model/vị trí khi có nguồn catalog hoặc nhà cung cấp đối chiếu. Khi triển khai thực tế, KHẢI HOÀN nên tiếp tục cập nhật từ catalog OEM, catalog nhà cung cấp lớn, part list theo serial và dữ liệu bán hàng nội bộ đã xác minh.
- GF Machining Solutions — tham khảo hệ máy AgieCharmilles CUT E, CUT P Pro và định vị máy Wire EDM AgieCharmilles/GF.
- AZCOM — tham khảo bảng wire guide Charmilles theo Code No., Original P/No., Dimension, Position và Application.
- AZCOM — tham khảo bảng power feed contact Charmilles theo mã, kích thước, vị trí, dòng máy và vật liệu.
- EDM-Deutschland / Contima Tools — tham khảo cấu trúc bảng Diamond Guide, Power Feed Contact, Water Nozzle, Connected Parts và Belts/Toothbelt theo No., Size, Description, Machine, Spec, According to No.
- ELERO / Celada catalog — tham khảo sleeve nut, pre-guide, ceramic guide, current supply, power feed contact lower/upper cho Cut 1000/2000/3000 và các dòng Robofil.
- EDM Sales & Supplies — tham khảo bảng wire guide và power feed contact Charmilles theo picture, code, original P/No., dimension, position, application.
