Tài Xỉu Online MD5 Uy Tín

Linh Kiện Charmilles Agie EDM Theo Model Máy: Tra Mã Wire Guide, Contact, Nozzle, Filter

Tài Xỉu Online MD5 Uy Tín

Linh Kiện Charmilles Agie EDM Theo Model Máy: Tra Mã Wire Guide, Contact, Nozzle, Filter, Roller Và AWT Parts

Trang này được thiết kế để giúp xưởng dùng máy Charmilles, Agie, AgieCharmilles và GF Machining Solutions Wire EDM chọn đúng linh kiện theo model máy, vị trí lắp, mã OEM, thông số kỹ thuật và triệu chứng lỗi. Trọng tâm là giảm mua nhầm phụ tùng, giảm downtime và tăng độ ổn định sản xuất.

Bảng mã trên trang chỉ hiển thị các dữ liệu đã có nguồn catalog/nhà cung cấp đối chiếu. Với các model có nhiều option hoặc máy đã cải tạo, KHẢI HOÀN khuyến nghị xác minh lại bằng ảnh nameplate, ảnh linh kiện cũ và vị trí lắp trước khi đặt hàng.

Nội Dung Chính

Chọn Nhanh Theo Dòng Máy Charmilles / Agie

Máy Charmilles/Agie có nhiều đời và nhiều option. Cùng một nhóm linh kiện như wire guide hoặc contact vẫn có thể khác mã theo dòng Robofil, CUT 20/30, CUT 1000/2000/3000, CUT E hoặc CUT P. Bước đầu tiên là chọn đúng dòng máy trước khi tra mã linh kiện.

Robofil Series

Thường gặp ở máy đời cũ và thị trường máy đã qua sử dụng.

Robofil 23029030031033050051024044010202020

Cần chú ý: guide upper/lower, pre-guide, current supply, water nozzle, AWT option, holder và tình trạng cụm máy cũ.

CUT / CUT P đời cũ

Nhóm máy có nhiều phụ tùng chung hoặc liên quan Robofil tùy catalog.

Cut 20Cut 30Cut 20PCut 30PCut 200Cut 300Cut 400

Cần chú ý: contact 12×12×5, water nozzle, spacer, guide, upper/lower và AWT/manual.

CUT 1000 / 2000 / 3000

Nhóm máy có một số contact và guide riêng theo catalog phụ tùng.

Cut 1000Cut 2000Cut 3000

Cần chú ý: power feed contact 12×30 upper/lower, guide size, water/flushing và serial máy.

CUT E Series

Dòng máy Wire EDM AgieCharmilles/GF đời mới hơn.

CUT E 350CUT E 600

Cần tra theo catalog GF / serial máy. Không suy luận mã wear part từ Robofil cũ.

CUT P / CUT P Pro

Dòng precision/performance cao của AgieCharmilles/GF.

CUT P 350CUT P 550CUT P 800CUT P 1250CUT P Pro

Cần xác minh bằng serial, part list hoặc mã OEM do dung sai và option có thể khác.

Không biết model?

Gửi ảnh nameplate, ảnh linh kiện cũ và vị trí lắp để KHẢI HOÀN tra chéo.

Gửi model máy EDM

Không nên mua theo ảnh sản phẩm nếu chưa biết dòng máy và vị trí lắp.

Quy Tắc Xác Minh Mã Linh Kiện Charmilles Agie Trước Khi Báo Giá

Các catalog lớn không chỉ liệt kê tên sản phẩm. Họ luôn dùng cấu trúc gồm hình ảnh, mã nội bộ, mã OEM, kích thước, vị trí, dòng máy và ghi chú kỹ thuật. Landing page này áp dụng cùng logic để giảm sai sót khi chọn linh kiện.

Quy tắc 5 lớp xác minh:
  1. Xác định đúng hãng máy: Charmilles, Agie, AgieCharmilles hoặc GF Machining Solutions.
  2. Xác định đúng model/series: Robofil, CUT, CUT E, CUT P, CUT P Pro.
  3. Xác định đúng cụm lắp: upper head, lower head, wire feed, AWT, water system, cabinet.
  4. Đối chiếu mã OEM, kích thước, vị trí upper/lower/common, bore size, vật liệu.
  5. Kiểm tra triệu chứng lỗi để tránh thay đúng mã nhưng sai nguyên nhân.
Lưu ý quan trọng: Không có bảng online nào thay thế hoàn toàn spare parts manual theo serial máy. Với máy có option AWT/manual khác nhau, máy đời cũ đã cải tạo, hoặc phụ tùng liên quan điện/tín hiệu, cần xác minh lại bằng ảnh thực tế và thông tin model trước khi đặt hàng.

Bộ Lọc Nên Có Trên Landing Page Tra Mã Linh Kiện

Landing page nên có bộ lọc rõ ràng để khách kỹ thuật tìm được mã theo cách họ đang suy nghĩ: họ có thể biết model, biết mã OEM, biết lỗi máy, hoặc chỉ biết linh kiện nằm ở đầu trên/đầu dưới.

Hãng / BrandCharmillesAgieAgieCharmillesGF
Dòng máyRobofilCUTCUT ECUT P
ModelRF240RF440CUT 20CUT E 350
Nhóm linh kiệnWire GuideContactNozzleAWT
Vị trí lắpUpperLowerCommonCenter eye
Đường kính dây0.100.150.200.250.30 mm
Triệu chứng lỗiĐứt dâyAWT failSurface burnFeed error
Tra mãOEM P/NEquivalent P/NMã catalog

Bảng Tra Wire Guide Charmilles Agie — Dữ Liệu Có Nguồn Catalog

Bảng dưới đây chỉ đưa các dòng wire guide có dữ liệu từ catalog/nhà cung cấp. Khi ứng dụng ghi “Robofil series”, vẫn cần xác minh đúng model và holder thực tế trước khi đặt hàng, đặc biệt với máy đời cũ hoặc máy đã thay cụm head.

NhómMã catalog / mã thay thếMã OEM / Original P/NKích thước / BoreVị tríDòng máy / ApplicationVật liệu / Ghi chúMức xác minhHành động
Wire GuideC101C100.431.022
200.431.114
200.431.112
100.432.511
200.432.512
Φ0.102
Φ0.152
Φ0.202
Φ0.252
Φ0.302
UpperRobofil seriesCeramic housing + diamond insert
OD 6.0 × 4.0 mmT
Đã có catalog đối chiếuGửi model xác minh
Wire GuideC102C100.431.027
200.431.124
200.431.122
100.430.586
200.432.814
Φ0.102
Φ0.152
Φ0.202
Φ0.252
Φ0.302
LowerRobofil seriesCeramic housing + diamond insert
OD 5.0 × 4.0 mmT
Đã có catalog đối chiếuGửi model xác minh
Wire GuideC101100.431.022
200.431.114
200.431.112
100.432.511
200.432.512
Φ0.102
Φ0.152
Φ0.202
Φ0.252
Φ0.302
UpperRobofil seriesStainless housing + diamond insert
OD 6.0 × 4.0 mmT
Đã có catalog đối chiếuGửi model xác minh
Wire GuideC102100.431.027
200.431.124
200.431.122
100.430.586
200.432.814
Φ0.102
Φ0.152
Φ0.202
Φ0.252
Φ0.302
LowerRobofil seriesStainless housing + diamond insert
OD 5.0 × 4.0 mmT
Đã có catalog đối chiếuGửi model xác minh
Wire GuideC107204.339.860
204.339.850
204.339.840
Φ0.202
Φ0.252
Φ0.302
LowerRobofil 230 / 330 seriesGuide lower theo catalog AZCOM / EDM SalesĐã có catalog đối chiếuGửi model xác minh
Wire GuideC111291.076
291.078
291.080
0.205
0.255
0.305
UpperRobofil 10Diamond Guide UpperĐã có catalog đối chiếuGửi model xác minh
Wire GuideC112291.077
291.079
291.081
0.205
0.255
0.305
LowerRobofil 10Diamond Guide LowerĐã có catalog đối chiếuGửi model xác minh
Ceramic GuideKhông ghi mã catalog thống nhất100.441.727Cần xác minh theo máyCần xác minhCut 20, Cut 30, Cut 20P, Cut 30PCeramic guide theo catalog ELERO/CeladaCần xác minh bằng model/ảnh thực tếGửi model xác minh
Gợi ý UX: Khi đưa bảng này lên website, nên cho phép tìm theo cả mã có dấu chấm và không dấu chấm. Ví dụ: 100.431.022 và 100431022 phải trả cùng một kết quả.

Bảng Tra Power Feed Contact / Current Supply Charmilles Agie

Power feed contact và current supply liên quan trực tiếp đến current path. Sai vật liệu, sai vị trí hoặc sai kích thước có thể làm contact cháy nhanh, dây nóng, wire breakage hoặc tia lửa lớn gần head.

NhómMã catalogMã OEM / According to No.Kích thướcVị tríDòng máy / ApplicationVật liệu / SpecLỗi liên quanHành động
Power Feed ContactC001-P100.432.99712×12×5UpperRobofil Series
Cut 20, Cut 30
Tungsten Carbide, polishedContact cháy, dây nóng, wire breakageXem kỹ thuật contact
Power Feed ContactC001-T100.342.166
135.022.232
12×12×5UpperRobofil Series
Cut 20, Cut 30
Pure TungstenTiếp điện kém, mòn rãnh, wire heatingXem kỹ thuật contact
Current Supply / Power Feed ContactC001-G135.021.83312×12×5 mmUpper & LowerRobofil Series
Cut 20, Cut 30
Cut 20P, Cut 30P
Cut 200, Cut 300, Cut 400
Tungsten carbide, TiN coatedContact wear, current transfer instabilityKiểm tra current path
Power Feed ContactC007200.630.65412×12×10UpperRobofil 2030SI, 4030SI, 6030SITungsten Carbide, polishedContact nóng, cháy nhanh, wire breakageGửi model xác minh
Power Feed ContactA016590.443.46412×30LowerCut 1000, Cut 2000, Cut 3000Tungsten CarbideLower contact wear, wire heatingGửi model xác minh
Power Feed ContactA016T335.009.15712×30UpperCut 1000, Cut 2000, Cut 3000Pure TungstenUpper contact wear, wire heatingGửi model xác minh
Centering EyeC004100.441.2751.2×19×10Center eyeRobofil 1000/2000/4000/6000/240/440/240CC/440CC
Cut 20, Cut 30
Centering eyeAlignment, wire path, guide positioningXem cụm head

Bảng Nozzle / Water Nozzle / Flushing Parts Charmilles

Nozzle và water nozzle phải đúng model, upper/lower, taper option, O-ring và head structure. Sai nozzle có thể làm flushing lệch, rò nước, AWT fail, surface burn hoặc wire breakage.

NhómMã catalogMã OEM / According to No.Kích thước / SizeVị tríDòng máy / ApplicationSpec / Ghi chúLỗi liên quanHành động
Water NozzleC201104.323.510Ø7Upper & LowerRobofil 300, 310, 500, 510Water nozzleFlushing yếu, surface burn, wire breakageXem nozzle EDM
Plastic NutC202100.443.733Cần xác minhLowerRobofil 300, 310, 500, 510Plastic nutNozzle/guide fixation, flushing leakGửi model xác minh
Plastic NutC203100.447.011Cần xác minhUpperRobofil 300, 310, 500, 510Plastic nutNozzle/guide fixation, flushing leakGửi model xác minh
Water NozzleC214206.416.330Cần xác minhLowerRobofil 2030TW, 4030TW, 6030TWIncluding SUS insertLower flushing, taper/thermal issueGửi model xác minh
Water NozzleC215104.490.300Ø16LowerRobofil30° taperTaper flushing, wire breakageXem lỗi taper
SUS-RingC216200.448.474Cần xác minhCần xác minhRobofil
Cut 20, Cut 30
SUS ringSeal/nozzle/flushing assemblyGửi model xác minh
Nozzle KitC217204.486.600KitCần xác minhRobofilNozzle kitNozzle replacement, flushing stabilityGửi model xác minh
Water NozzleC218135.006.840Ø6LowerRobofil
Cut 20, Cut 30
Water nozzleLower flushing, surface burnXem nozzle EDM

Bảng Connected Parts / Roller / Seal / Valve / Bearing — Phụ Tùng Dễ Bị Bỏ Qua

Nhiều lỗi Charmilles/Agie không đến từ guide/contact/nozzle mà đến từ connected parts: tension roller, valve, pneumatic cartridge, bearing, seal, bellow, filter housing hoặc cutter barrel. Bảng này giúp khoanh vùng phụ tùng nhỏ nhưng ảnh hưởng lớn đến downtime.

NhómMã catalogMã OEM / According to No.Mô tảDòng máy / ApplicationSpec / Ghi chúLỗi liên quanHành động
Filter HousingC732100.341.550
135.009.420
Filter housingRobofil 300, 310, 500, 510, 1020CompleteFilter leak, water system, flushing issueXem EDM filter
BellowC733100.446.863BellowCần xác minhProtection partDebris/water contaminationXem linh kiện khác
Cutter PartC734135.009.480Barrel for cutterCần xác minhCutter componentAWT fail, cutter not stableXem knife blade
Tension RollerC735135.009.524
135.014.937
Tension rollerRobofil 240/440Wire transport partWire tension dao động, feed errorXem roller/pulley
Gear WheelC736100.542.866Gear wheelCần xác minhConnected partFeed/chopper drive issueXem truyền động
Crimp Gear WheelC737130.003.228Crimp gear wheelCần xác minhConnected partWire chopper/feed mechanismXem linh kiện khác
Seal SetC738109.412.034SealsCần xác minhSetRò nước, mất áp flushingXem seal/O-ring
ValveC739135.000.573ValveCần xác minhWater/air controlAWT/flushing/pneumatic issueXem linh kiện khác
Pneumatic CartridgeC740135.008.865Pneumatic cartridgeCần xác minhPneumatic partAWT/cylinder/air issueXem linh kiện khác
Filter Canister GasketC741200.448.165Filter canister gasketCần xác minhGasketFilter housing leakXem EDM filter
BearingC742 / C742-VA135.014.820
135014820_VA
BearingCần xác minhStandard / Stainless variantRoller noise, feed instabilityXem bearing EDM
BearingC743100.444.654BearingCần xác minhConnected partRoller/pulley noise, feed issueXem bearing EDM
BearingC744100.448.573BearingCần xác minhConnected partFeed/chopper/roller issueXem bearing EDM
SealC745200.440.037SealCần xác minhSealWater leak, pressure lossXem seal/O-ring

Bảng Belt / Toothbelt Charmilles — Cần Xác Minh Kỹ Theo Vị Trí Lắp

Belt và toothbelt thường có nhiều kích thước, vị trí và chức năng khác nhau: brake belt, geared belt, evacuation belt, axis belt hoặc belt theo Robofil series. Sai chiều dài/rộng/profile có thể gây feed error, trục lỗi, chopper lỗi hoặc downtime.

NhómMã catalogMã OEM / According to No.Kích thướcMô tảDòng máy / ApplicationGhi chú kỹ thuậtHành động
Break BeltC0056100.447.50620×640 mmBreak BeltSeveralCần xác minh vị trí lắp thực tếXem timing belt
BeltC0059200.447.80620×675 mmBeltRFL 1000/1020Cần xác minh serial/modelXem timing belt
BeltC0061200.542.40820×750 mmBeltRFL SI SeriesCần xác minh serial/modelXem timing belt
BeltC0045200.442.5462600×15 mmBelt, set 2 pcsRobofil 100Set 2 chiếcXem timing belt
BeltC0043200.440.8643030×15 mmBelt, set 2 pcsRobofil 200Set 2 chiếcXem timing belt
BeltC0044200.441.1923560×15 mmBelt, set 2 pcsRobofil 400, 600Set 2 chiếcXem timing belt
BeltC0055100.446.880400×20 mmBeltRobofil 300, 310, 500, 510, 190, 290, 230, 240, 440, 240CC, 440CC, 390, 690, Cut 20, Cut 30Cần kiểm tra vị trí belt trên máyXem timing belt
BeltC0057Cần xác minh từ catalog/part list5250×20 mmBeltRobofil 1020, 2020, 4020, 6020Cần xác minh mã OEM trước khi báo giáGửi model xác minh
Cảnh báo: Belt/toothbelt không nên chọn chỉ theo chiều dài và chiều rộng. Cần xác minh profile răng, pitch, vị trí lắp, pulley tương ứng, tensioner và model máy. Nếu không, belt mới có thể lắp được nhưng chạy sai timing hoặc mòn rất nhanh.

Chọn Linh Kiện Charmilles Agie Theo Triệu Chứng Lỗi

Nhiều khách không biết mã linh kiện, chỉ biết máy đang lỗi. Bảng này giúp chuyển từ triệu chứng sản xuất sang nhóm linh kiện cần kiểm tra, sau đó mới tra mã chính xác theo model máy.

Triệu chứng máyNhóm linh kiện cần kiểm traLogic kỹ thuậtBài liên quan trong siloCTA
Đứt dây gần upper guideUpper wire guide, upper contact, upper nozzle, guide holderWire path, current path hoặc flushing path phía trên mất ổn địnhĐứt dây ở upper guide
Upper head assembly
Gửi ảnh upper head
AWT fail / xỏ dây lúc được lúc khôngKnife blade, pipe guide, jet nozzle, pressure roller, sensor, air valveThreading path hoặc pneumatic path không ổn địnhKnife blade EDM
Pipe guide wire holder
Hỗ trợ chẩn đoán AWT
Contact cháy nhanhPower feed contact, current supply, contact support, conductive block, ceramic isolatorĐiện trở tiếp xúc tăng hoặc current path lệchPower feed contact
Current collector
Báo giá contact
Bề mặt cháy đen / surface burnNozzle, filter, resin, contact, conductivity, flushing lineDebris evacuation kém hoặc discharge stability giảmBề mặt cắt bị cháy đen
Lọc EDM filter
Gửi tình trạng nước/lọc
Wire feed error / dây giậtPressure roller, feed roller, pulley, bearing, timing belt, wire sensorWire transport path không đều, tension dao độngPressure roller EDM
Timing belt EDM
Hỗ trợ tra roller/belt
Taper sai / cắt bị nghiêngUpper/lower wire guide, guide holder, nozzle gap, U/V alignmentWire path hoặc alignment không đúngLỗi taper cắt bị nghiêng
Wire guide EDM
Gửi ảnh guide/holder
Alarm Charmilles ngẫu nhiênSensor, cable, connector, solenoid valve, flow/pressure sensorSignal path hoặc pneumatic/water feedback mất ổn địnhTop alarm code Charmilles
Linh kiện khác EDM
Gửi mã alarm

Quy Trình KHẢI HOÀN Tra Mã Linh Kiện Charmilles Agie Trước Khi Báo Giá

Với linh kiện Charmilles Agie, báo giá nhanh nhưng sai mã sẽ làm mất thời gian của cả xưởng và nhà cung cấp. Quy trình bên dưới được thiết kế để ưu tiên độ chính xác trước, sau đó mới đến giá và thời gian giao hàng.

1. Nhận thông tin máy

Model, serial/nameplate, dòng máy, năm sản xuất nếu có, ảnh tổng thể máy.

2. Nhận ảnh linh kiện

Ảnh linh kiện cũ nhiều góc, ảnh vị trí lắp, ảnh mã trên bao bì hoặc part list nếu có.

3. Xác định cụm chức năng

Wire path, current path, flushing path, AWT path, water system, wire transport hoặc sensor path.

4. Đối chiếu mã

So model, OEM P/N, equivalent P/N, size, position, material, upper/lower, bore, AWT/manual.

5. Kiểm tra lỗi liên quan

Xác minh linh kiện khách muốn mua có đúng với triệu chứng lỗi hay không.

6. Báo giá và khuyến nghị

Báo giá linh kiện phù hợp; nếu cần, đề xuất kiểm tra thêm linh kiện cùng cụm để tránh thay thiếu.

Thông Tin Cần Gửi Để KHẢI HOÀN Tra Đúng Mã

Nếu chưa chắc mã linh kiện Charmilles Agie, hãy gửi càng đủ thông tin càng tốt. Đặc biệt với Robofil/CUT đời cũ, một ảnh sản phẩm rời thường chưa đủ để xác minh.

Thông tin cần gửiVí dụVì sao cần?
Ảnh nameplate máyCharmilles Robofil 240 / CUT 20 / CUT E 350…Xác định model và đời máy
Serial nếu cóẢnh tem máy hoặc thông tin trong HMITra option máy và phụ tùng chính xác hơn
Ảnh linh kiện cũ nhiều gócẢnh mặt trên, dưới, cạnh, lỗ, rãnh, vị trí mònĐối chiếu hình dạng và kích thước
Ảnh vị trí lắp trên máyUpper head, lower head, wire feed, water system, AWTTránh nhầm upper/lower hoặc cụm chức năng
Đường kính dây đang dùng0.20 mm, 0.25 mm, 0.30 mmLiên quan wire guide bore, nozzle, AWT path
Mã OEM / mã cũ nếu có100.431.022, 200.431.114, 135.021.833…Giảm rủi ro tra sai mã
Triệu chứng lỗiAWT fail, đứt dây, surface burn, contact cháy, feed errorĐảm bảo thay đúng nguyên nhân, không chỉ đúng sản phẩm

Không Chắc Mã Linh Kiện Charmilles Agie? Gửi Model Máy Để KHẢI HOÀN Tra Giúp

KHẢI HOÀN hỗ trợ đối chiếu linh kiện theo model máy, ảnh linh kiện cũ, vị trí lắp và triệu chứng lỗi. Mục tiêu là chọn đúng mã trước khi báo giá, đặc biệt với wire guide, power feed contact, nozzle, AWT parts, roller, belt, sensor và phụ tùng máy Robofil/CUT đời cũ.

  • Gửi ảnh nameplate máy.
  • Gửi ảnh linh kiện cũ nhiều góc.
  • Gửi vị trí lắp: upper / lower / wire feed / AWT / water system / cabinet.
  • Gửi đường kính dây đang dùng và lỗi máy đang gặp.

Phone/Zalo: 0936419941 — Email: Sale.khaihoan@gmail.com

Gửi model máy EDM Yêu cầu báo giá

Bài Viết Liên Quan Nên Tham Khảo

Các liên kết dưới đây được sắp theo cấu trúc silo: pillar → kiến thức nền → linh kiện chi tiết → troubleshooting → trang chuyển đổi. Mục tiêu là giúp Google và người dùng hiểu rõ quan hệ giữa linh kiện Charmilles Agie và toàn bộ hệ thống Wire EDM.

Thông Tin Doanh Nghiệp

CÔNG TY TNHH TMDV CƠ KHÍ KHẢI HOÀN
Địa chỉ: T7-10 The Manhattan Glory, Vinhomes Grand Park, P. Long Bình, TP Hồ Chí Minh
MST: 0314804298
Phone/Zalo: 0936419941
Email: Sale.khaihoan@gmail.com

KHẢI HOÀN là nhà cung cấp giải pháp, tooling, vật tư tiêu hao và linh kiện Wire EDM cho ngành gia công chính xác. KHẢI HOÀN hỗ trợ tra mã và cung cấp linh kiện Charmilles Agie như wire guide, power feed contact, nozzle, filter, resin, roller, belt, pressure roller, pipe guide, knife blade, seal, O-ring, ceramic, AWT parts, sensor, cable, valve và các phụ tùng theo model máy. KHẢI HOÀN không định vị là đơn vị gia công, mà là nhà cung cấp giải pháp và vật tư hỗ trợ sản xuất chính xác.

Nguồn Dữ Liệu Đối Chiếu Cho Bảng Mã

Bảng landing page này được thiết kế theo nguyên tắc chỉ đưa mã/model/vị trí khi có nguồn catalog hoặc nhà cung cấp đối chiếu. Khi triển khai thực tế, KHẢI HOÀN nên tiếp tục cập nhật từ catalog OEM, catalog nhà cung cấp lớn, part list theo serial và dữ liệu bán hàng nội bộ đã xác minh.

  • GF Machining Solutions — tham khảo hệ máy AgieCharmilles CUT E, CUT P Pro và định vị máy Wire EDM AgieCharmilles/GF.
  • AZCOM — tham khảo bảng wire guide Charmilles theo Code No., Original P/No., Dimension, Position và Application.
  • AZCOM — tham khảo bảng power feed contact Charmilles theo mã, kích thước, vị trí, dòng máy và vật liệu.
  • EDM-Deutschland / Contima Tools — tham khảo cấu trúc bảng Diamond Guide, Power Feed Contact, Water Nozzle, Connected Parts và Belts/Toothbelt theo No., Size, Description, Machine, Spec, According to No.
  • ELERO / Celada catalog — tham khảo sleeve nut, pre-guide, ceramic guide, current supply, power feed contact lower/upper cho Cut 1000/2000/3000 và các dòng Robofil.
  • EDM Sales & Supplies — tham khảo bảng wire guide và power feed contact Charmilles theo picture, code, original P/No., dimension, position, application.
Giỏ hàng
Lên đầu trang