Tài Xỉu Online MD5 Uy Tín

Linh Kiện Seibu EDM: Tra Mã Wire Guide, Contact, Nozzle, Roller Theo Model Máy

Tài Xỉu Online MD5 Uy Tín

Tra cứu linh kiện Seibu Wire EDM

Linh Kiện Seibu EDM: Tra Mã Wire Guide, Power Feed Contact, Nozzle, Roller Và Phụ Tùng Theo Model Máy

Trang này giúp xưởng đang dùng máy Seibu Wire EDM chọn đúng linh kiện theo model máy, vị trí upper/lower/common, mã OEM, kích thước dây và lỗi thực tế. Trọng tâm là giảm mua nhầm phụ tùng, giảm dừng máy và giúp kỹ thuật kiểm tra đúng nhóm linh kiện trước khi thay.

Seibu là dòng máy Wire EDM độ chính xác cao của Nhật, có cả nhóm máy hiện hành như M35HP, M50HP, M75HP, MM35UP, MM50UP, MM75UP, SuperMM80B, MEX15, M25LP và nhiều máy EW-series đời cũ. Vì mã linh kiện thay thế có thể khác mạnh theo đời máy, trang này chỉ đưa mã khi có dữ liệu đối chiếu; phần chưa đủ chắc chắn sẽ yêu cầu xác minh bằng model, serial và ảnh linh kiện thực tế.

Nội Dung Chính

Linh Kiện Seibu EDM Gồm Những Gì?

Linh kiện Seibu EDM gồm wire guide, UD die, LD guide, LLD die, die guide holder, power feed contact, lower injection nozzle, wire pulling nozzle, cleaner, magnet, pulley/roller, threading tube/needle, EDM filter, resin và các phụ tùng liên quan AWF. Khi chọn phụ tùng, cần xác minh đúng model máy, vị trí lắp, mã OEM và kích thước dây trước khi đặt hàng.

Điểm cần lưu ý với Seibu là có sự khác biệt rõ giữa nhóm máy hiện hành và nhóm EW-series đời cũ. Các máy mới như M50HP hoặc MM50UP thường được nhắc đến với tiêu chí độ chính xác cao, dùng wire diameter nhỏ, Smart NC và hệ thống lọc theo model. Trong khi đó, nhiều mã wear parts công khai trên thị trường lại ghi ứng dụng cho EW-F, EW-K, EW-K1, EW-K2, EW-K3, EW-A5S, EW-A7S, EW-C5S, EW-C5S2, EW-M3S, EW-5S, EW-7S hoặc EWP-300A2.

Vì vậy, không nên thấy “linh kiện Seibu” là dùng chung cho mọi máy. Cùng là wire guide nhưng S111, S113, S114, S115 và S116 có machine application và option manual/AWF khác nhau. Cùng là nozzle nhưng S221-4 lower injection nozzle khác với S327 wire pulling nozzle. Cùng là contact nhưng S023 cần đối chiếu đúng kích thước, mã OEM và dòng máy.

Vị trí đặt ảnh 1: Sau phần tổng quan.

Gợi ý hình: Ảnh nhóm linh kiện Seibu gồm wire guide, power feed contact, injection nozzle, wire pulling nozzle và roller.

ALT: “Linh kiện Seibu EDM gồm wire guide power feed contact lower injection nozzle wire pulling nozzle và roller”

Caption: “Linh kiện Seibu EDM nên được chọn theo model máy, vị trí lắp, option manual/AWF và mã OEM, không nên chọn chỉ theo hình dạng.”

Chọn Nhanh Theo Dòng Máy Seibu

Khi chưa biết mã linh kiện, hãy bắt đầu bằng dòng máy. Với Seibu, bước này đặc biệt quan trọng vì các máy mới dòng M/MM và các máy EW-series đời cũ có thể dùng nhóm phụ tùng khác nhau.

M-HP Series

Dòng precision Wire EDM như M35HP, M50HP, M75HP. Seibu official ghi wire diameter tiêu chuẩn φ0.2 mm và phạm vi dây xuống φ0.07 mm cho M35HP/M50HP/M75HP.

M35HPM50HPM75HPPrecision

Cần xác minh mã linh kiện theo serial/part list vì dữ liệu wear parts công khai thường không ghi trực tiếp cho M-HP.

MM-UP / SuperMM

Dòng ultra-precision như MM35UP, MM50UP, MM75UP và SuperMM80B. Một số model hỗ trợ dây nhỏ đến φ0.05 mm, riêng MEX15 còn dùng dây nhỏ hơn cho micro/fine wire.

MM35UPMM50UPMM75UPSuperMM80B

Không tự áp mã EW-series nếu chưa có đối chiếu trực tiếp.

MEX / M25LP

Nhóm máy ultra-precision nhỏ như MEX15 và M25LP. MEX15 có dải dây rất nhỏ, cần cẩn trọng với guide, nozzle, filter và hệ dầu/nước tùy cấu hình.

MEX15M25LPFine wireMicro EDM

Bắt buộc xác minh bằng serial, part list hoặc ảnh linh kiện thực tế.

EW-F / EW-K / EW-K1 / EW-K2 / EW-K3

Nhóm máy xuất hiện nhiều trong bảng S111/S112 wire guide và một số phụ tùng manual/AWF.

EW-FEW-KEW-K1EW-K2EW-K3

Có dữ liệu guide S111/S112; cần xác minh nozzle/contact theo ảnh thực tế.

EW-A / EW-C / EW-M / EW-5S / EW-7S

Nhóm máy AWF xuất hiện trong bảng S114, S115, S116 và S023 contact. Đây là nhóm có nhiều mã guide/contact được nhà cung cấp wear parts công khai.

EW-A5SEW-A7SEW-C5SEW-C5S2EW-M3SEW-7S

Cần kiểm tra AWF/manual, bore size và mã OEM.

Không biết model?

Gửi ảnh nameplate, ảnh linh kiện cũ, vị trí lắp và lỗi máy để KHẢI HOÀN tra chéo trước khi báo giá.

Gửi model máy EDM

Không nên mua theo ảnh sản phẩm nếu chưa biết vị trí upper/lower, option AWF và đường kính dây.

Nguyên Tắc Xác Minh Mã Linh Kiện Seibu

Với Seibu, cùng một nhóm linh kiện có thể xuất hiện dưới nhiều cách gọi: S111, S111C, S114, S114C, S023, KS023, S221-4, S327, OEM 3438115, 4451771, 4461551, 4469013, 040182 hoặc 008012. Vì vậy, cần đối chiếu mã theo nhiều lớp thay vì chỉ dựa vào một mã sản phẩm.

6 bước nên làm trước khi báo giá

  1. Xác định dòng máy: M/MM/SuperMM/MEX/M25 hoặc EW-series.
  2. Xác định option: manual, AWF, fine wire, oil specification hoặc cấu hình đặc biệt.
  3. Xác định vị trí lắp: upper, lower, upper & lower, feed section, nozzle, threading path hoặc water/flushing path.
  4. Đối chiếu mã cũ: S-code, KS-code, OEM number, mã trên bao bì hoặc mã khắc trên linh kiện.
  5. Đo kích thước: bore, OD, ID, chiều dài, chiều dày, size nozzle, size contact.
  6. Gắn với lỗi máy: đứt dây, AWF fail, surface burn, contact cháy, wire feed error, rò nước hoặc mất áp flushing.
Lưu ý: Bảng dưới đây chỉ dùng để khoanh vùng mã. Với máy Seibu đời mới hoặc máy đã cải tạo, cần xác minh bằng serial, ảnh nameplate và ảnh linh kiện thực tế trước khi đặt hàng.

Bảng Wire Guide / Die Guide Seibu

Wire guide là nhóm dễ gây sai kích thước, đứt dây và taper sai nếu chọn nhầm bore hoặc sai dòng máy. Các mã dưới đây được đưa vào theo dữ liệu catalog/nhà cung cấp đối chiếu; phần ứng dụng vẫn nên kiểm tra lại theo máy thực tế.

Code / ItemMã OEM / mã liên quanKích thước / boreVị tríỨng dụng ghi nhậnGhi chú kỹ thuậtMức xác minhHành động
S110 / S110CCần xác minh0.210 / 0.260 / 0.310 mm
Size range 0.105–0.305 mm
Upper & LowerEW-EWire Guide, ManualCần xác minh OEM theo ảnhGửi model xác minh
S111 / S111C4451771
4440400-7
4440400-8
4440400-9
0.150 / 0.205 / 0.210 / 0.250 / 0.260 / 0.305 / 0.350 mm tùy nguồnUpper & LowerEW-F, EW-K, EW-K1, EW-K2Wire Guide, Manual/AWFCó catalog/nhà cung cấp đối chiếuXem guide EDM
S112 / S112CCần xác minh0.210 / 0.260 / 0.310 mm
Size range 0.105–0.305 mm
Upper & LowerEW-K2, EW-K3Wire Guide, Manual/AWFCần xác minh OEM theo part listXem lỗi guide
S113 / S113C4433681-4
4433681-5
4433681-6
0.210 / 0.260 / 0.310 mm
Size range 0.105–0.305 mm
Upper & LowerEW-B, EW-E, EWP-300A2Wire Guide, ManualCó nhà cung cấp đối chiếuXem guide EDM
S114 / S114C3438115
03438115
0.105 / 0.155 / 0.205 / 0.255 / 0.305 mm theo EDM America
0.210 / 0.260 / 0.310 mm theo Sunrise
Upper & LowerEW-A5S, EW-A7S, EW-B3S3, EW-C3, EW-C5S, EW-C5S2, EW-M3S, EW-5S, EW-7S(AWF)UD Die / Wire Guide, AWFCó nhiều nguồn đối chiếuXem guide EDM
S115 / S115C40044615510.40 mmUpper & LowerEW-A5S, EW-A7S, EW-C5S3; một số nguồn ghi thêm EW-C3S, EW-B3S3, MLD guide / LD die, AWFCó nguồn đối chiếuXem lỗi taper/guide
S116 / S116C40044589100.40 mmUpper & LowerEW-A5S, EW-A7S, EW-B3S3, EW-C3, EW-C5S, EW-C5S2LLD die, AWFCó nguồn đối chiếuGửi model xác minh
S877Cần xác minh45 × 14 × 22tDie guide holderEW-C5S, C5S2, M3S, 5S, 7S(AWF)Die Guide HolderCó nhà cung cấp đối chiếuXem guide holder
Gợi ý tra mã: Nếu khách chỉ gửi “Seibu guide 0.26”, chưa thể chốt mã. Cần biết máy là EW-K, EW-A5S, EW-C5S hay model mới M/MM; đồng thời phải xem vị trí upper/lower, option manual/AWF và mã OEM cũ nếu có.

Bảng Power Feed Contact Seibu

Power feed contact ảnh hưởng trực tiếp đến dòng điện truyền sang dây. Contact mòn hoặc lắp sai có thể làm dây nóng, cắt chậm, contact cháy, bề mặt xấu hoặc đứt dây liên tục.

Code / ItemMã OEM / mã liên quanKích thướcVị tríỨng dụng ghi nhậnGhi chú kỹ thuậtLỗi liên quanHành động
S023 / KS02344690137 × 20 × 20 mmUpper & LowerEW-A5, EW-A5S, EW-A7S; nguồn khác ghi EW-B3S3, EW-C5S, EW-C5S2, EW-M3S, EW-5S, EW-7S(AWF)Power feeder / electrical contact, tungsten steel theo một số nguồnContact mòn, dây nóng, đứt dây, cắt chậmXem contact EDM
Power feed contact khácCần xác minhCần đo thực tếUpper / Lower / CommonM/MM/SuperMM/MEX hoặc máy đã cải tạoKhông dùng S023 cho mọi máy nếu chưa có đối chiếuCurrent path không ổn địnhGửi ảnh contact

Bảng Nozzle / Threading Parts Seibu

Nozzle và threading parts quyết định flushing pressure, khả năng xỏ dây và độ ổn định tại vùng cắt. Sai nozzle có thể làm nước phun lệch, debris không thoát, bề mặt cháy đen hoặc AWF không ổn định.

Code / ItemMã OEM / mã liên quanSizeVị trí / cụmỨng dụng ghi nhậnGhi chú kỹ thuậtLỗi liên quanHành động
S221-40401824 mmLowerCần xác minh theo modelLower injection nozzleLower flushing yếu, bề mặt cháy, đứt dây lowerXem nozzle EDM
S32700801218 × 45 mmThreading / leading wireEW-K2, EW-K3 typeWire pulling nozzle / end head for leading wireAWF fail, dây không đi đúng đường, xỏ dây khóXem threading path
S327-1008014 theo một số listing; cần xác minh vì có nguồn ghi sai/khác mãCần đo thực tếThreading / leading wireEW-K2, EW-K3 typeWire pulling nozzle / end head for leading wireAWF fail, đầu dây không ổn địnhGửi ảnh xác minh
Nozzle khác theo M/MM/SuperMMCần xác minhCần đo thực tếUpper / Lower / Flushing pathM35HP, M50HP, M75HP, MM35UP, MM50UP, MM75UP, SuperMM80B, MEX15, M25LPKhông nên áp nozzle EW-series nếu chưa có part listFlushing pressure loss, surface burn, cắt không ổn địnhGửi model xác minh

Roller, Magnet, Cleaner Và Phụ Tùng Khác Cho Seibu

Một số nguồn phụ tùng chia Seibu wear parts thành các nhóm cleaner, guide/pressure plate, magnet, nozzle, power feed contact, pulley/roller và threading tube/needle. Đây là cách phân nhóm hợp lý khi khách không biết chính xác tên chi tiết nhưng biết vị trí lắp hoặc lỗi máy.

Nhóm linh kiệnVai tròKhi nào cần kiểm tra?Ghi chú khi tra mãTrang liên quan
Pulley / RollerDẫn dây và hỗ trợ ổn định wire tension.Dây giật, wire feed error, lực căng dây dao động, roller kẹt.Cần ảnh feed section, mã cũ và model máy.Roller pulley EDM
CleanerLàm sạch dây hoặc khu vực wire path tùy cấu hình máy.Dây bẩn, debris bám nhiều, wire path không ổn định.Cần xác minh hình dạng và vị trí lắp.Bảo quản vật tư EDM
MagnetPhụ tùng phụ trợ tùy cụm máy.Khi mất giữ chi tiết, mất cảm biến hoặc cụm liên quan hoạt động không ổn định.Không chốt mã nếu chỉ có tên “magnet”.Linh kiện khác EDM
Threading tube / needleDẫn dây trong quá trình AWF/xỏ dây.AWF fail, dây kẹt, đầu dây không đi đúng đường.Cần video lỗi xỏ dây và ảnh cụm threading.Pipe guide wire holder
Filter / ResinKiểm soát độ sạch và độ dẫn điện của nước điện môi.Surface burn, cắt chậm, nước bẩn, conductivity không ổn định.Seibu official ghi filter theo model máy mới, ví dụ MF50-01, MF75-01, MF1100BD, MF300, MF330.EDM filter / Resin EDM

Chọn Linh Kiện Seibu Theo Lỗi Máy Đang Gặp

Nếu không biết mã phụ tùng, hãy bắt đầu từ lỗi máy. Cách này giúp khoanh vùng đúng cụm linh kiện trước khi gửi yêu cầu báo giá.

Lỗi trên máy SeibuNhóm linh kiện nên kiểm traLogic kỹ thuậtBài liên quan trong hệ thốngCTA
Đứt dây gần guideS111/S112/S113/S114/S115/S116 guide, die guide holder, upper/lower guide holderGuide mòn hoặc sai bore làm dây rung, spark gap dao động và tăng wire breakage.Đứt dây ở upper guide
Đứt dây ở lower guide
Gửi ảnh guide
Contact cháy / dây nóngS023/KS023 contact, contact support, current path, ceramic/insulation partsĐiện trở tiếp xúc tăng làm nóng dây, current transfer kém và contact cháy nhanh.Power feed contact
Contact mòn nhanh
Báo giá contact
Bề mặt cắt cháy đenS221-4 lower nozzle, flushing nozzle, EDM filter, resin, conductivity, contactFlushing yếu hoặc conductivity không ổn làm debris không thoát tốt khỏi spark gap.Bề mặt cắt bị cháy đen
EDM filter
Gửi ảnh nozzle/filter
AWF / xỏ dây không ổnS327, S327-1, threading tube/needle, wire pulling nozzle, guide, pressure rollerĐường dây hoặc đầu dẫn dây không ổn định, dây không đi đúng qua guide.Pipe guide wire holder
Knife blade EDM
Hỗ trợ AWF
Wire feed error / dây giậtRoller, pulley, bearing, pressure roller, tension system, cleanerFeed section mòn, roller kẹt hoặc dây trượt làm tension dao động.Roller pulley
Lực căng dây không ổn định
Gửi ảnh feed section
Cắt không ổn định / sai kích thướcWire guide, contact, nozzle, filter, resin, wire tension, servo conditionWire path, current path hoặc dielectric condition không ổn định làm spark gap dao động.EDM cắt không ổn định
Tốc độ cắt quá chậm
Gửi thông tin lỗi

Vị trí đặt ảnh 2: Sau bảng chọn theo lỗi.

Gợi ý hình: Flowchart chọn linh kiện Seibu theo lỗi: đứt dây → guide/contact/nozzle/roller/filter/resin.

ALT: “Flowchart chọn linh kiện Seibu EDM theo lỗi đứt dây contact cháy flushing yếu và AWF fail”

Caption: “Khi máy Seibu gặp lỗi, nên đi từ triệu chứng thực tế đến đúng cụm linh kiện thay vì chọn mã theo cảm tính.”

Thông Tin Cần Gửi Để KHẢI HOÀN Tra Đúng Mã Seibu

Một ảnh sản phẩm rời thường chưa đủ để xác định đúng mã Seibu. Để giảm rủi ro mua nhầm, nên gửi đầy đủ thông tin dưới đây.

Thông tin cần gửiVí dụVì sao cần?
Ảnh nameplate máySeibu M50HP, MM50UP, M75HP, MM75UP, SuperMM80B, MEX15, EW-A5S, EW-K2…Xác định đúng đời máy và nhóm phụ tùng tương thích.
Serial nếu cóẢnh tem máy hoặc thông tin trong màn hình điều khiển.Giúp kiểm tra option máy và biến thể phụ tùng chính xác hơn.
Ảnh linh kiện cũ nhiều gócMặt trước, mặt sau, cạnh, lỗ, rãnh, vị trí mòn, mã khắc.Đối chiếu hình dạng và kích thước với bảng mã.
Vị trí lắpUpper guide, lower guide, contact, nozzle, threading path, feed section.Tránh nhầm upper/lower hoặc cụm gần giống nhau.
Đường kính dây đang dùng0.05 mm, 0.10 mm, 0.15 mm, 0.20 mm, 0.25 mm, 0.30 mm.Liên quan trực tiếp đến wire guide bore và cấu hình fine wire.
Mã OEM / mã cũ nếu có3438115, 4451771, 4461551, 4469013, 040182, 008012…Giảm thời gian tra mã và hạn chế nhầm lẫn.
Lỗi máy đang gặpĐứt dây, AWF fail, surface burn, contact cháy, feed error, rò nước.Giúp tư vấn đúng nguyên nhân, không chỉ đúng sản phẩm.

Không Chắc Mã Linh Kiện Seibu? Gửi Model Máy Để KHẢI HOÀN Tra Giúp

KHẢI HOÀN hỗ trợ đối chiếu linh kiện Seibu theo model máy, ảnh linh kiện cũ, vị trí lắp, mã OEM và lỗi thực tế. Mục tiêu là chọn đúng mã trước khi báo giá, đặc biệt với wire guide, power feed contact, injection nozzle, wire pulling nozzle, roller, threading parts, filter và resin.

  • Gửi ảnh nameplate máy Seibu.
  • Gửi ảnh linh kiện cũ nhiều góc.
  • Gửi vị trí lắp: upper / lower / contact / nozzle / threading path / feed section.
  • Gửi đường kính dây đang dùng và lỗi máy đang gặp.

Phone/Zalo: 0936419941 — Email: Sale.khaihoan@gmail.com

Gửi model máy EDM Yêu cầu báo giá

Nội Dung Liên Quan Nên Tham Khảo

Các bài dưới đây giúp anh đi từ linh kiện Seibu sang kiến thức nền, wear parts, vật tư tiêu hao, lỗi thường gặp và trang gửi yêu cầu báo giá.

Thông Tin Doanh Nghiệp

CÔNG TY TNHH TMDV CƠ KHÍ KHẢI HOÀN
Địa chỉ: T7-10 The Manhattan Glory, Vinhomes Grand Park, P. Long Bình, TP Hồ Chí Minh
MST: 0314804298
Phone/Zalo: 0936419941
Email: Sale.khaihoan@gmail.com

KHẢI HOÀN là nhà cung cấp giải pháp, tooling, vật tư tiêu hao và linh kiện Wire EDM cho ngành gia công chính xác. KHẢI HOÀN hỗ trợ tra mã và cung cấp linh kiện Seibu như wire guide, UD die, LD guide, power feed contact, lower injection nozzle, wire pulling nozzle, threading tube, roller, pulley, cleaner, filter, resin và các phụ tùng theo model máy. KHẢI HOÀN không định vị là đơn vị gia công, mà là nhà cung cấp giải pháp và vật tư hỗ trợ sản xuất chính xác.

Nguồn Dữ Liệu Đối Chiếu Cho Bảng Mã

Bảng này được xây dựng theo nguyên tắc chỉ đưa mã khi có dữ liệu đối chiếu từ catalog hoặc nhà cung cấp phụ tùng EDM. Với Seibu, phần model máy đời mới cần tiếp tục xác minh bằng serial, part list hoặc ảnh linh kiện thực tế trước khi đặt hàng.

  • Seibu official — tham khảo các dòng SuperMM80B, MM75UP, M75HP, MM50UP, M50HP, MM35UP, M35HP, MEX15, M25LP, wire diameter và filtration device theo từng model.
  • Seibu America / JBM Technologies — tham khảo nhóm máy M50HP, MM50UP, M75B, MM75B, độ chính xác và wire diameter của máy Seibu hiện đại.
  • EDM America — tham khảo nhóm wear parts Seibu gồm guide/pressure plate, nozzle, power feed contact, pulley/roller, cleaner, magnet và threading tube/needle; tham khảo OEM 3438115, 4458910, 4461551, 4451771.
  • Master EDM — tham khảo S111, S114, S023, S877 theo size, machine model, original number và product type.
  • Sunrise EDMTECH — tham khảo S110C, S111C, S112C, S113C, S114C, S115C400, S116C400 theo machine, specification và original number.
  • De-Shin / EDM spare parts listings — tham khảo S221-4 lower injection nozzle OEM 040182, S327 wire pulling nozzle OEM 008012 và S023/KS023 power feeder contact OEM 4469013; cần kiểm tra kỹ khi nguồn ghi không thống nhất.
  • Phúc Huy Technical Solutions và một số nhà cung cấp phụ trợ — dùng làm nguồn đối chiếu bổ sung cho wire guide Seibu 3438115 và ứng dụng trên EW-A5S, EW-A7S, C5S3.
Giỏ hàng
Lên đầu trang