Tài Xỉu Online MD5 Uy Tín
Linh Kiện Mitsubishi EDM Theo Model Máy: Tra Mã Wire Guide, Power Feed Contact, Water Nozzle, Roller, Belt Và Phụ Tùng Thay Thế
Trang này được thiết kế để giúp xưởng dùng máy Mitsubishi Wire EDM chọn đúng linh kiện theo model máy, option manual/AF/AF2/AF3/AT/AT2, vị trí upper/lower/common, mã OEM, thông số kỹ thuật và triệu chứng lỗi. Trọng tâm là giảm mua nhầm phụ tùng, giảm downtime và tăng độ ổn định sản xuất.
Bảng mã trên trang chỉ hiển thị các dữ liệu đã có nguồn catalog/nhà cung cấp đối chiếu. Với các model có nhiều option như DWC-N/F/G/H/H1/HA/SA/SB/SZ/SX/CX/FX/FX-K/QA/RA/FA/FA-S/FA-V/BA/NA/MV/MP/MX hoặc máy đã cải tạo, KHẢI HOÀN khuyến nghị xác minh lại bằng ảnh nameplate, ảnh linh kiện cũ và vị trí lắp trước khi đặt hàng.
Nội Dung Chính
- Chọn nhanh theo dòng máy Mitsubishi
- Quy tắc xác minh mã linh kiện
- Bộ lọc landing page nên có
- Bảng wire guide Mitsubishi
- Bảng power feed contact Mitsubishi
- Bảng water nozzle / flush nozzle Mitsubishi
- Bảng connected parts / roller / bearing / isolator
- Bảng cutter unit / AWT related parts
- Chọn linh kiện theo triệu chứng lỗi
- Thông tin cần gửi để báo giá đúng mã
Chọn Nhanh Theo Dòng Máy Mitsubishi Wire EDM
Mitsubishi có nhiều thế hệ Wire EDM. Các máy đời cũ thường dùng tiền tố DWC và chia theo H, HA, SA, SB, SZ, SX, CX, FX, QA, RA, FA, FA-S, FA-V, BA, NA. Các dòng mới hơn có MV, MP, MX và các biến thể theo thị trường. Linh kiện wear parts không nên chọn theo tên “Mitsubishi” chung, mà phải xác định đúng model và option.
DWC-N / F / G / H / H1 / HA
Nhóm máy đời cũ xuất hiện nhiều trong catalog guide/contact/nozzle.
DWC-NDWC-FDWC-GDWC-HDWC-H1DWC-HA
Cần chú ý manual, SK1/SK2/SK3, AF/AF1, guide die, water nozzle và power feed contact 7×22.
DWC-SA / SB / SZ / SX / CX
Nhóm máy thường gặp với AF1/AF2/AF3, nhiều mã guide, contact, nozzle và roller.
DWC-SADWC-SBDWC-SZDWC-SXDWC-CX
Cần xác minh AF1/AF2/AF3 và vị trí upper/lower trước khi đặt.
DWC-FX / FX-K / QA / RA / FA
Nhóm máy phổ biến trong catalog connected parts, cutter unit, guide, nozzle, roller và contact.
DWC-FXFX-KQARAFAFA-V
Cần chú ý AF3, AT, AT2, cutter unit, die block và lower guide variant.
BA / NA / MV Series
Nhóm máy đời mới hơn, nhiều mã wear parts khác với DWC đời cũ.
BANAMV1200MV2400MV4800
Cần xác minh serial, MV-R/MV-S, D-CUBES/Advance, upper/lower guide và automatic threading.
MP / MX Series
Nhóm máy precision cao; MX là oil wire-cut EDM, MP là ultrahigh precision Wire EDM.
MP1200MP2400MP4800MX600
Không suy luận mã từ DWC/FA/MV nếu chưa có part list hoặc serial.
Không biết model?
Gửi ảnh nameplate, ảnh linh kiện cũ, vị trí lắp và lỗi máy để KHẢI HOÀN tra chéo trước khi báo giá.
Không nên mua theo ảnh sản phẩm nếu chưa biết model, position và option manual/AF/AT.
Quy Tắc Xác Minh Mã Linh Kiện Mitsubishi Trước Khi Báo Giá
Các bảng phụ tùng Mitsubishi uy tín thường không chỉ ghi tên sản phẩm. Chúng dùng cấu trúc gồm picture, code no., original P/No., dimension, position, application hoặc No., Size, Description, Machine, Spec, According to No. Landing page này áp dụng cùng logic để giảm sai sót khi chọn linh kiện.
- Xác định đúng model máy: DWC, FX, QA, RA, FA, BA, NA, MV, MP, MX hoặc model cụ thể.
- Xác định đúng option: manual, SK, AF, AF1, AF2, AF3, AT, AT2, Intelligent AT hoặc automatic threading.
- Xác định đúng cụm lắp: upper head, lower head, wire feed, cutter/AWT, water nozzle, roller/pulley, cabinet.
- Đối chiếu mã OEM, mã thay thế, kích thước, position upper/lower/common, bore size, vật liệu.
- Kiểm tra triệu chứng lỗi: wire breakage, AWT fail, feed error, surface burn, contact cháy, water leak.
- Xác minh lại bằng ảnh linh kiện cũ và nameplate/serial trước khi đặt hàng nếu có nhiều option.
Bộ Lọc Nên Có Trên Landing Page Tra Mã Linh Kiện Mitsubishi
Khách kỹ thuật có thể tìm theo model máy, mã OEM, đường kính dây hoặc lỗi máy. Bộ lọc nên hỗ trợ nhiều cách tìm để tăng chuyển đổi và giảm nhầm mã.
Bảng Tra Wire Guide Mitsubishi — Dữ Liệu Có Nguồn Catalog
Bảng dưới đây chỉ đưa các dòng wire guide có dữ liệu từ catalog/nhà cung cấp. Khi ứng dụng ghi nhiều dòng máy như DWC-N/F/G/H/HA/SA/SB/SZ/SX/CX/FX/QA/RA/FA/MV, vẫn cần xác minh đúng model, option manual/AF/AT và guide unit type trước khi đặt hàng.
| Code No. | Original P/N | Dimension / Bore | Position | Application / Machine | Spec / Ghi chú | Mức xác minh | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M101-1 | X053C082G58 X053C082G60 X053C082G51 X053C082G56 X053C082G65 | Φ0.105 Φ0.155 Φ0.205 Φ0.255 Φ0.305 | Common | DWC-N, DWC-F series | Manual type | Đã có catalog đối chiếu | Xem kỹ thuật guide |
| M101-2 | X052B040G62 X052B040G63 X052B040G64 X052B040G65 X052B040G66 | Φ0.105 Φ0.155 Φ0.205 Φ0.255 Φ0.305 | Common | DWC-F1, DWC-G, 90PG series | Manual type | Đã có catalog đối chiếu | Gửi model xác minh |
| M102 | X053C188G52 X053C188G53 X053C188G54 X053C188G55 X053C188G56 | Φ0.11 Φ0.16 Φ0.21 Φ0.26 Φ0.31 | Cần xác minh | DWC series theo catalog AZCOM | Cần xác minh position/model bằng ảnh thực tế | Cần xác minh theo model/serial | Gửi model xác minh |
| M143-2 | X056C072H01 | Die Guide | Cần xác minh | DWC-HA, SA, SB, SZ, SX, CX, FX, QA | AF3 | Đã có catalog đối chiếu | Gửi model xác minh |
| M144 | X054D836G53 | Guide Pipe B | Cần xác minh | DWC-HA, SZ, SB, SX, CX, FX, FX-K | AF2 / AF3 | Đã có catalog đối chiếu | Xem pipe guide |
| M145 | X058D975G52 | Guide Pipe | Cần xác minh | DWC-RA, FA, FA-V | AT | Đã có catalog đối chiếu | Xem pipe guide |
| M146 | X056C507G51 | 0.4 Guide U | Upper | DWC-QA, FX-K | AF3 | Đã có catalog đối chiếu | Xem lỗi upper guide |
| M147 | X053C884G52 | 0.4 Guide D | Lower | DWC-QA, SX, FX, QA | AF3 | Đã có catalog đối chiếu | Xem lỗi lower guide |
| M148 | X056C274G51 | 0.4 Guide U | Upper | DWC-FX | AF3 | Đã có catalog đối chiếu | Gửi model xác minh |
| M1216CUD | X085C079G53 | 0.6 mm 8.5D × 8.4L × 0.6d | UD / cần xác minh | DWC-MV | MV Wire Guide | Đã có catalog đối chiếu | Gửi MV model xác minh |
Bảng Tra Power Feed Contact Mitsubishi
Power feed contact liên quan trực tiếp đến current path. Sai vật liệu, sai vị trí hoặc sai kích thước có thể làm contact cháy nhanh, dây nóng, wire breakage hoặc tia lửa lớn gần head.
| Code No. | Size | Description | Position | Machine | Spec | According to No. | Lỗi liên quan | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M001 | 7×22 | Power Feed Contact | Upper & Lower | DWC-N, F, G, H, HA, C | Manual | X054D125H03 | Contact wear, wire heating | Xem contact EDM |
| M002 | 7×22 | Power Feed Contact | Lower | DWC-F, G, H, HA, SA, SB, SZ | SK1, SK2, SK3, AF1 | X054D129H04 | Lower contact wear, wire breakage | Xem contact EDM |
| M002-1 | 7×22 | Power Feed Contact | Upper | DWC-HA, SA, SB, SZ | Cần xác minh option | X054D186H03 | Upper current transfer | Gửi model xác minh |
| M009 | 24.5×20 | Power Feed Contact | Upper & Lower | DWC-HA, SA, SB, SZ, SX, CX, FX, FX-K, QA, RA, FA, FA-S | AF2, AF3, AT, AT2; Polish note | X056C075H01 (X056C075H04) | Contact cháy, tia lửa lớn, wire breakage | Xem contact EDM |
| M009N | 24.5×20 | Power Feed Contact | Upper & Lower | DWC-HA, SA, SB, SZ, SX, CX, FX | AF | X183C439H01 | Current transfer instability | Kiểm tra current path |
Bảng Water Nozzle / Flush Nozzle Mitsubishi
Water nozzle phải đúng size, upper/lower, option manual/AF/AT và holder tương ứng. Sai nozzle có thể làm flushing lệch, rò nước, AWT fail, surface burn hoặc wire breakage.
| Code No. | Size | Description | Position | Machine | Spec | According to No. | Lỗi liên quan | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M202L10/4 | L=10 | Water Nozzle | Upper | DWC-H, H’, C, H1, HA | Long Nozzle | EDM-Deutschland Original | Upper flushing, surface burn | Xem nozzle EDM |
| M202L15/4 | L=15 | Water Nozzle | Upper | DWC-H, H’, C, H1, HA | Long Nozzle | EDM-Deutschland Original | Upper flushing distance | Xem nozzle EDM |
| M2101/8 | 8 ø | Water Nozzle | Lower | DWC-H1, HA, SA, SB, SZ | AF1 Ceramic | X053C621H03 | Lower flushing, wire breakage | Xem lỗi lower guide |
| M2102/4 | 4 ø | Water Nozzle | Lower | DWC-F1, G, H, H1, HA, C | Manual / AF Ceramic | X054D209H11 | Lower flushing, surface burn | Xem nozzle EDM |
| M2102/6 | 6 ø | Water Nozzle | Lower | DWC-F1, G, H, H’ | Manual / AF Ceramic | X054D209H12 | Lower flushing, phôi dày | Xem nozzle EDM |
| M211L25/4 | L=25 | Water Nozzle | Upper | DWC-H1, HA, SA, SB, SZ | AF1 | EDM-Deutschland Original | Upper long nozzle, flushing gap | Gửi model xác minh |
| M212/4 | 4 ø | Water Nozzle | Lower | DWC-HA, SA, SB, SZ, SX, CX, FX, QA, RA, FA, NA | AF2, AF3, AT, AT2; Acryl type of M2103/4 | EDM-Deutschland Original | Lower flushing, taper/surface issue | Xem surface burn |
| M216 | Cần xác minh | Water Nozzle Holder | Upper | DWC-HA, SA, SB, SZ, SX, CX | For M215 | X182B458H02 | Nozzle holder, flushing alignment | Xem upper head |
| M217/4 | 4 ø | Water Nozzle | Upper | DWC-FX10, FX20 | For M219 | X196C451H01 | Upper flushing | Gửi model xác minh |
| M217/8 | 8 ø | Water Nozzle | Upper | DWC-FX10, FX20 | For M219 | X196C451H02 | Upper flushing | Gửi model xác minh |
Bảng Connected Parts / Roller / Bearing / Isolator Mitsubishi
Nhiều lỗi Mitsubishi không đến từ guide/contact/nozzle mà đến từ connected parts: isolator plate, cover, lower roller, bearing, power feed holder, shaft coupling, die block hoặc plate spring. Bảng này giúp khoanh vùng phụ tùng nhỏ nhưng ảnh hưởng lớn đến downtime.
| Code No. | Size / Description | Position | Machine | Spec | According to No. | Lỗi liên quan | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M306 | Isolator plate | Lower | DWC-90H1, 90HA, 90C | Manual / AF | X053C314H01 | Short, rò dòng, contact cháy | Xem ceramic isolator |
| M307 | Isolator plate | Lower | DWC-SX, CX | AF2, AF3 | X056C110G51 | Electrical isolation issue | Xem ceramic isolator |
| M308 | Isolator plate | Lower | DWC-FX10, RA90 | Manual / AF | X056C273G51 | Rò dòng, short, contact wear | Xem ceramic isolator |
| M445 | Ø185 ID Ø55 Cover | Upper | DWC-H, H’, C, H1, HA, SA, SB, SZ | For M202, M211 | X199D297H02 | Debris/water protection, nozzle cover | Xem linh kiện khác |
| M445-2 | Ø140 ID Ø60 Cover | Upper | DWC-HA, SA, SB, SZ, SX, CX, FX30, FX-K, QA, RA, FA, NA, MV | AF2, AF3, AT, AT2; for M215/M220 | X179D943H03 X259D532H01 | Upper cover, debris protection | Xem linh kiện khác |
| M456C | Lower Roller Ceramic | Lower | DWC-H1, HA, SA, SB, SZ, SX, CX | Manual / AF Ceramic | X183C442H01 | Wire feed instability, lower roller wear | Xem roller/pulley |
| M457 | 7 ø Bearing | Cần xác minh | DWC-H1, HA, SA, SB, SZ, SX, CX | Manual / AF; for M456 | S859N319P33 | Bearing noise, roller rơ/kẹt | Xem bearing EDM |
| M458 | 8 ø Bearing | Cần xác minh | DWC-F, F1, G, H, H’, H1, HA, C, SA, SB, SZ, SX, CX, QA, FA, RA, MV | Manual-AF; for M401C/M403C/M405C/M407C/M409C/M425 | S859N319P31 | Bearing noise, feed/wire path issue | Xem bearing EDM |
| M471 | Power Feed Holder | Upper | DWC-HA, SZ, SB, SA, SX, CX | AF2, AF3 | X208D405H01 | Contact alignment, contact wear | Xem contact support |
| M472 | Shaft Coupling | Feed Section | DWC-FX, FX-K, RA, FA | Cần xác minh | X058D133H01 (DA812A) | Feed section vibration, motion issue | Xem wire transport |
Bảng Cutter Unit / AWT Related Parts Mitsubishi
Cutter unit, nozzle cutter, pipe end, guide và die block liên quan trực tiếp đến automatic threading, wire chopper, đầu dây sau khi cắt và khả năng chạy tự động. Sai mã có thể gây AWT fail hoặc máy dừng sau wire breakage.
| Code No. | Description | Position / Cụm | Machine | Spec | According to No. | Lỗi liên quan | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M501 | Cutter Unit | Cutter | DWC-FX | AF3 | X058D503G51 | AWT fail, cutter error | Xem knife blade/cutter |
| M501-10 | Nozzle | Cutter | DWC-FA | Ceramic | X059D299G51 | Cutter/AWT nozzle issue | Xem AWT path |
| M501-11 | Pipe End | Cutter | DWC-FA20 | Cần xác minh | X052B399G51 | Pipe end, threading path | Xem pipe guide |
| M502 | Cutter Unit | Cutter | DWC-CX beginning period | AF3 | X058D186G51 | AWT/cutter fault | Xem cutter/knife blade |
| M600-2 | Plate Spring | Upper | DWC-FX | Manual / AF | X054D943H01 | Spring force, head/door mechanism | Xem linh kiện khác |
| M601 | Die Block | Upper | DWC-FX-K, QA | Manual / AF | X187B284H01 | Upper head alignment | Xem upper head |
| M602 | Guide | Lower | DWC-SX | Manual / AF | X181A280G51 | Lower guide, wire breakage | Xem lỗi lower guide |
| M603S | Guide | Lower | DWC-FX beginning period, FX-K, FA | AT, steel insert | X181A735G51 X181A788G71 | Lower guide/AT path | Gửi model xác minh |
Chọn Linh Kiện Mitsubishi Theo Triệu Chứng Lỗi
Nhiều khách không biết mã linh kiện, chỉ biết máy đang lỗi. Bảng này giúp chuyển từ triệu chứng sản xuất sang nhóm linh kiện cần kiểm tra, sau đó mới tra mã chính xác theo model máy và option manual/AF/AT.
| Triệu chứng máy | Nhóm linh kiện cần kiểm tra | Logic kỹ thuật | Bài liên quan trong silo | CTA |
|---|---|---|---|---|
| Đứt dây gần upper/lower guide | Wire guide, guide pipe, die guide, power feed contact, nozzle, guide holder | Wire path, current path hoặc flushing path mất ổn định | Đứt dây ở upper guide Wire guide EDM | Gửi ảnh guide/head |
| Automatic threading / AT fail | Cutter unit, pipe end, guide pipe, jet/nozzle, plate spring, sensor, wire feed parts | Threading path hoặc cutter path không ổn định | Pipe guide wire holder Knife blade EDM | Hỗ trợ chẩn đoán AT |
| Contact cháy nhanh | Power feed contact M001/M002/M009, power feed holder, conductive block, isolator plate | Điện trở tiếp xúc tăng hoặc contact lắp sai vị trí | Power feed contact Current collector | Báo giá contact |
| Bề mặt cháy đen / surface burn | Water nozzle, filter, resin, conductivity, contact, flushing line | Debris evacuation kém hoặc discharge stability giảm | Bề mặt cắt bị cháy đen Lọc EDM filter | Gửi tình trạng nước/lọc |
| Wire feed error / dây giật | Lower roller, bearing, shaft coupling, timing belt, pressure roller, wire collection roller | Wire transport path không đều, tension dao động | Pressure roller EDM Timing belt EDM | Hỗ trợ tra roller/belt |
| Taper sai / cắt bị nghiêng | Upper/lower guide, die block, guide holder, water nozzle, U/V alignment | Wire path hoặc taper flushing không đúng | Lỗi taper cắt bị nghiêng Wire guide EDM | Gửi ảnh guide/nozzle |
| Alarm Mitsubishi ngẫu nhiên | Sensor, cable, connector, solenoid valve, flow/pressure sensor, AT sensor | Signal path hoặc pneumatic/water feedback mất ổn định | Tham khảo logic alarm EDM Linh kiện khác EDM | Gửi mã alarm |
Quy Trình KHẢI HOÀN Tra Mã Linh Kiện Mitsubishi Trước Khi Báo Giá
Với linh kiện Mitsubishi, báo giá nhanh nhưng sai mã có thể làm máy dừng lâu hơn. Quy trình bên dưới ưu tiên độ chính xác trước, sau đó mới đến giá và thời gian giao hàng.
1. Nhận thông tin máy
Model, serial/nameplate, dòng máy, option manual/AF/AT, ảnh tổng thể máy nếu cần.
2. Nhận ảnh linh kiện
Ảnh linh kiện cũ nhiều góc, ảnh vị trí lắp, ảnh mã trên bao bì hoặc part list nếu có.
3. Xác định cụm chức năng
Wire path, current path, flushing path, automatic threading path, water system, wire transport hoặc sensor path.
4. Đối chiếu mã
So model, OEM P/N, equivalent P/N, size, position, material, upper/lower, bore, manual/AF/AT.
5. Kiểm tra lỗi liên quan
Xác minh linh kiện khách muốn mua có đúng với triệu chứng lỗi hay không.
6. Báo giá và khuyến nghị
Báo giá linh kiện phù hợp; nếu cần, đề xuất kiểm tra thêm linh kiện cùng cụm để tránh thay thiếu.
Thông Tin Cần Gửi Để KHẢI HOÀN Tra Đúng Mã
Nếu chưa chắc mã linh kiện Mitsubishi, hãy gửi càng đủ thông tin càng tốt. Đặc biệt với các máy DWC đời cũ, FX/FA/RA/QA hoặc MV/MP/MX có nhiều option, một ảnh sản phẩm rời thường chưa đủ để xác minh.
| Thông tin cần gửi | Ví dụ | Vì sao cần? |
|---|---|---|
| Ảnh nameplate máy | DWC-FA20, DWC-FX, MV1200R, MV2400S, MP1200, MX600… | Xác định model và đời máy |
| Serial nếu có | Ảnh tem máy hoặc thông tin trong HMI | Tra option máy và phụ tùng chính xác hơn |
| Option manual/AF/AT | Manual, SK1, SK2, AF1, AF2, AF3, AT, AT2 | Ảnh hưởng trực tiếp guide/contact/nozzle/cutter parts |
| Ảnh linh kiện cũ nhiều góc | Ảnh mặt trên, dưới, cạnh, lỗ, rãnh, vị trí mòn | Đối chiếu hình dạng và kích thước |
| Ảnh vị trí lắp trên máy | Upper head, lower head, wire feed, water system, cutter/AT | Tránh nhầm upper/lower hoặc cụm chức năng |
| Đường kính dây đang dùng | 0.10 mm, 0.15 mm, 0.20 mm, 0.25 mm, 0.30 mm | Liên quan wire guide bore, nozzle, AT path |
| Mã OEM / mã cũ nếu có | X053C082G58, X056C075H01, X054D209H11, S859N319P31… | Giảm rủi ro tra sai mã |
| Triệu chứng lỗi | AT fail, đứt dây, surface burn, contact cháy, feed error | Đảm bảo thay đúng nguyên nhân, không chỉ đúng sản phẩm |
Không Chắc Mã Linh Kiện Mitsubishi? Gửi Model Máy Để KHẢI HOÀN Tra Giúp
KHẢI HOÀN hỗ trợ đối chiếu linh kiện theo model máy, ảnh linh kiện cũ, vị trí lắp, option manual/AF/AT và triệu chứng lỗi. Mục tiêu là chọn đúng mã trước khi báo giá, đặc biệt với wire guide, power feed contact, water nozzle, cutter/AT parts, lower roller, bearing, belt, sensor và phụ tùng máy DWC/FX/FA/MV/MP/MX.
- Gửi ảnh nameplate máy.
- Gửi ảnh linh kiện cũ nhiều góc.
- Gửi vị trí lắp: upper / lower / wire feed / AT / water system / cabinet.
- Gửi option manual/AF/AT, đường kính dây đang dùng và lỗi máy đang gặp.
Phone/Zalo: 0936419941 — Email: Sale.khaihoan@gmail.com
Bài Viết Liên Quan Nên Tham Khảo
Các liên kết dưới đây được sắp theo cấu trúc silo: pillar → kiến thức nền → linh kiện chi tiết → troubleshooting → trang chuyển đổi. Mục tiêu là giúp Google và người dùng hiểu rõ quan hệ giữa linh kiện Mitsubishi và toàn bộ hệ thống Wire EDM.
- Linh kiện máy cắt dây EDM — trang pillar của silo linh kiện Wire EDM.
- Cấu tạo máy cắt dây EDM — hiểu vị trí upper/lower head, wire transport và water system.
- Bảng tra linh kiện EDM theo model — trung tâm tra mã theo hãng/model.
- Linh kiện EDM máy cũ — phù hợp với máy DWC/FX/FA đời cũ đã vận hành lâu năm.
- Linh kiện EDM máy mới — phù hợp khi tra MV/MP/MX hoặc đời mới hơn.
- Wire guide diamond ruby ceramic — hiểu guide, bore, upper/lower và lỗi dây rung.
- Power feed contact EDM — hiểu contact wear, current path và wire heating.
- Béc phun nozzle / jet nozzle EDM — hiểu flushing, nozzle, O-ring và surface burn.
- Pipe guide wire holder EDM — hiểu guide pipe, AT path và lỗi dây kẹt.
- Knife blade EDM — hiểu cutter blade, đầu dây xấu và AT fail.
- Roller pulley tension feed idler EDM — hiểu wire transport, pulley và lower roller.
- Timing belt EDM — hiểu belt/toothbelt, feed error và wire tension dao động.
- Pressure roller EDM — hiểu wire slippage và feed stability.
- Seal O-ring bearing EDM — liên quan bearing, seal và rò nước/roller noise.
- Ceramic isolator plate — liên quan cách điện, short và contact cháy.
- Lọc EDM filter — hiểu filter pressure, debris và flushing.
- Resin ion exchange — hiểu conductivity và discharge stability.
- Đứt dây ở upper guide — troubleshooting lỗi dây đứt gần đầu trên.
- Bề mặt cắt bị cháy đen — troubleshooting surface burn.
- Mua linh kiện EDM — trang chuyển đổi mua linh kiện.
- Báo giá linh kiện EDM — gửi yêu cầu báo giá theo mã/model.
- Gửi model máy EDM — gửi ảnh máy/linh kiện để tra đúng mã.
- Liên hệ hỗ trợ kỹ thuật EDM — hỗ trợ xác minh mã và lỗi kỹ thuật.
Thông Tin Doanh Nghiệp
CÔNG TY TNHH TMDV CƠ KHÍ KHẢI HOÀN
Địa chỉ: T7-10 The Manhattan Glory, Vinhomes Grand Park, P. Long Bình, TP Hồ Chí Minh
MST: 0314804298
Phone/Zalo: 0936419941
Email: Sale.khaihoan@gmail.com
KHẢI HOÀN là nhà cung cấp giải pháp, tooling, vật tư tiêu hao và linh kiện Wire EDM cho ngành gia công chính xác. KHẢI HOÀN hỗ trợ tra mã và cung cấp linh kiện Mitsubishi như wire guide, power feed contact, water nozzle, filter, resin, roller, lower roller, bearing, belt, pressure roller, pipe guide, cutter unit, seal, O-ring, ceramic isolator, AT parts, sensor, cable, valve và các phụ tùng theo model máy. KHẢI HOÀN không định vị là đơn vị gia công, mà là nhà cung cấp giải pháp và vật tư hỗ trợ sản xuất chính xác.
Nguồn Dữ Liệu Đối Chiếu Cho Bảng Mã
Bảng landing page này được thiết kế theo nguyên tắc chỉ đưa mã/model/vị trí khi có nguồn catalog hoặc nhà cung cấp đối chiếu. Khi triển khai thực tế, KHẢI HOÀN nên tiếp tục cập nhật từ catalog OEM, catalog nhà cung cấp lớn, part list theo serial và dữ liệu bán hàng nội bộ đã xác minh.
- Mitsubishi Electric official — tham khảo danh mục máy Wire-cut EDM hiện hành như MX, MP, MV-R và MV-S, cùng thông tin automatic wire threading của MV-R/MV series.
- EDM-Deutschland / Contima Tools Mitsubishi catalog — tham khảo bảng Diamond Guide, Power Feed Contact, Water Nozzle, Connected Parts và Cutter Unit theo No., Size, Description, Machine, Spec, According to No.
- AZCOM Mitsubishi spare parts — tham khảo cách trình bày Wire Guide Mitsubishi theo Code No., Original P/No., Dimension, Position và Application.
- North American EDM Supplies Mitsubishi catalog — tham khảo cách tổ chức wear parts theo picture, code no., original P/No., dimension, position và application.
- Apex Mitsubishi EDM Supplies — tham khảo nhóm bearings, rollers, flush cups, wire guides và wear parts Mitsubishi theo machine model và original part number.
- Mitsubishi Electric consumables catalog sample — tham khảo nhóm filter element, ion exchange resin, guide, flushing nozzle, jet nozzle, O-ring, main-tension pinch roller, lower roller, wire collection roller và bearing.
