Tài Xỉu Online MD5 Uy Tín

Linh Kiện Mitsubishi EDM Theo Model Máy: Tra Mã Wire Guide, Contact, Nozzle, Roller, Belt

Tài Xỉu Online MD5 Uy Tín

Linh Kiện Mitsubishi EDM Theo Model Máy: Tra Mã Wire Guide, Power Feed Contact, Water Nozzle, Roller, Belt Và Phụ Tùng Thay Thế

Trang này được thiết kế để giúp xưởng dùng máy Mitsubishi Wire EDM chọn đúng linh kiện theo model máy, option manual/AF/AF2/AF3/AT/AT2, vị trí upper/lower/common, mã OEM, thông số kỹ thuật và triệu chứng lỗi. Trọng tâm là giảm mua nhầm phụ tùng, giảm downtime và tăng độ ổn định sản xuất.

Bảng mã trên trang chỉ hiển thị các dữ liệu đã có nguồn catalog/nhà cung cấp đối chiếu. Với các model có nhiều option như DWC-N/F/G/H/H1/HA/SA/SB/SZ/SX/CX/FX/FX-K/QA/RA/FA/FA-S/FA-V/BA/NA/MV/MP/MX hoặc máy đã cải tạo, KHẢI HOÀN khuyến nghị xác minh lại bằng ảnh nameplate, ảnh linh kiện cũ và vị trí lắp trước khi đặt hàng.

Nội Dung Chính

Chọn Nhanh Theo Dòng Máy Mitsubishi Wire EDM

Mitsubishi có nhiều thế hệ Wire EDM. Các máy đời cũ thường dùng tiền tố DWC và chia theo H, HA, SA, SB, SZ, SX, CX, FX, QA, RA, FA, FA-S, FA-V, BA, NA. Các dòng mới hơn có MV, MP, MX và các biến thể theo thị trường. Linh kiện wear parts không nên chọn theo tên “Mitsubishi” chung, mà phải xác định đúng model và option.

DWC-N / F / G / H / H1 / HA

Nhóm máy đời cũ xuất hiện nhiều trong catalog guide/contact/nozzle.

DWC-NDWC-FDWC-GDWC-HDWC-H1DWC-HA

Cần chú ý manual, SK1/SK2/SK3, AF/AF1, guide die, water nozzle và power feed contact 7×22.

DWC-SA / SB / SZ / SX / CX

Nhóm máy thường gặp với AF1/AF2/AF3, nhiều mã guide, contact, nozzle và roller.

DWC-SADWC-SBDWC-SZDWC-SXDWC-CX

Cần xác minh AF1/AF2/AF3 và vị trí upper/lower trước khi đặt.

DWC-FX / FX-K / QA / RA / FA

Nhóm máy phổ biến trong catalog connected parts, cutter unit, guide, nozzle, roller và contact.

DWC-FXFX-KQARAFAFA-V

Cần chú ý AF3, AT, AT2, cutter unit, die block và lower guide variant.

BA / NA / MV Series

Nhóm máy đời mới hơn, nhiều mã wear parts khác với DWC đời cũ.

BANAMV1200MV2400MV4800

Cần xác minh serial, MV-R/MV-S, D-CUBES/Advance, upper/lower guide và automatic threading.

MP / MX Series

Nhóm máy precision cao; MX là oil wire-cut EDM, MP là ultrahigh precision Wire EDM.

MP1200MP2400MP4800MX600

Không suy luận mã từ DWC/FA/MV nếu chưa có part list hoặc serial.

Không biết model?

Gửi ảnh nameplate, ảnh linh kiện cũ, vị trí lắp và lỗi máy để KHẢI HOÀN tra chéo trước khi báo giá.

Gửi model máy EDM

Không nên mua theo ảnh sản phẩm nếu chưa biết model, position và option manual/AF/AT.

Quy Tắc Xác Minh Mã Linh Kiện Mitsubishi Trước Khi Báo Giá

Các bảng phụ tùng Mitsubishi uy tín thường không chỉ ghi tên sản phẩm. Chúng dùng cấu trúc gồm picture, code no., original P/No., dimension, position, application hoặc No., Size, Description, Machine, Spec, According to No. Landing page này áp dụng cùng logic để giảm sai sót khi chọn linh kiện.

Quy tắc 6 lớp xác minh:
  1. Xác định đúng model máy: DWC, FX, QA, RA, FA, BA, NA, MV, MP, MX hoặc model cụ thể.
  2. Xác định đúng option: manual, SK, AF, AF1, AF2, AF3, AT, AT2, Intelligent AT hoặc automatic threading.
  3. Xác định đúng cụm lắp: upper head, lower head, wire feed, cutter/AWT, water nozzle, roller/pulley, cabinet.
  4. Đối chiếu mã OEM, mã thay thế, kích thước, position upper/lower/common, bore size, vật liệu.
  5. Kiểm tra triệu chứng lỗi: wire breakage, AWT fail, feed error, surface burn, contact cháy, water leak.
  6. Xác minh lại bằng ảnh linh kiện cũ và nameplate/serial trước khi đặt hàng nếu có nhiều option.
Lưu ý quan trọng: Không có bảng online nào thay thế hoàn toàn spare parts manual theo serial máy. Với máy có option AWT khác nhau, máy đời cũ đã cải tạo, hoặc phụ tùng liên quan electrical/sensor/current path, cần xác minh lại bằng ảnh thực tế và thông tin model trước khi đặt hàng.

Bộ Lọc Nên Có Trên Landing Page Tra Mã Linh Kiện Mitsubishi

Khách kỹ thuật có thể tìm theo model máy, mã OEM, đường kính dây hoặc lỗi máy. Bộ lọc nên hỗ trợ nhiều cách tìm để tăng chuyển đổi và giảm nhầm mã.

Dòng máyDWCFXQARAFABANAMV
OptionManualSKAF1AF2AF3ATAT2
Nhóm linh kiệnWire GuideContactNozzleRollerCutter
Vị trí lắpUpperLowerUpper & LowerCommon
Đường kính dây / Bore0.1050.1550.2050.2550.305 mm
Nozzle sizeØ4Ø6Ø8Long nozzle
Triệu chứng lỗiĐứt dâyAWT failSurface burnFeed error
Tra mãOriginal P/NEquivalent P/NCode No.

Bảng Tra Wire Guide Mitsubishi — Dữ Liệu Có Nguồn Catalog

Bảng dưới đây chỉ đưa các dòng wire guide có dữ liệu từ catalog/nhà cung cấp. Khi ứng dụng ghi nhiều dòng máy như DWC-N/F/G/H/HA/SA/SB/SZ/SX/CX/FX/QA/RA/FA/MV, vẫn cần xác minh đúng model, option manual/AF/AT và guide unit type trước khi đặt hàng.

Code No.Original P/NDimension / BorePositionApplication / MachineSpec / Ghi chúMức xác minhHành động
M101-1X053C082G58
X053C082G60
X053C082G51
X053C082G56
X053C082G65
Φ0.105
Φ0.155
Φ0.205
Φ0.255
Φ0.305
CommonDWC-N, DWC-F seriesManual typeĐã có catalog đối chiếuXem kỹ thuật guide
M101-2X052B040G62
X052B040G63
X052B040G64
X052B040G65
X052B040G66
Φ0.105
Φ0.155
Φ0.205
Φ0.255
Φ0.305
CommonDWC-F1, DWC-G, 90PG seriesManual typeĐã có catalog đối chiếuGửi model xác minh
M102X053C188G52
X053C188G53
X053C188G54
X053C188G55
X053C188G56
Φ0.11
Φ0.16
Φ0.21
Φ0.26
Φ0.31
Cần xác minhDWC series theo catalog AZCOMCần xác minh position/model bằng ảnh thực tếCần xác minh theo model/serialGửi model xác minh
M143-2X056C072H01Die GuideCần xác minhDWC-HA, SA, SB, SZ, SX, CX, FX, QAAF3Đã có catalog đối chiếuGửi model xác minh
M144X054D836G53Guide Pipe BCần xác minhDWC-HA, SZ, SB, SX, CX, FX, FX-KAF2 / AF3Đã có catalog đối chiếuXem pipe guide
M145X058D975G52Guide PipeCần xác minhDWC-RA, FA, FA-VATĐã có catalog đối chiếuXem pipe guide
M146X056C507G510.4 Guide UUpperDWC-QA, FX-KAF3Đã có catalog đối chiếuXem lỗi upper guide
M147X053C884G520.4 Guide DLowerDWC-QA, SX, FX, QAAF3Đã có catalog đối chiếuXem lỗi lower guide
M148X056C274G510.4 Guide UUpperDWC-FXAF3Đã có catalog đối chiếuGửi model xác minh
M1216CUDX085C079G530.6 mm
8.5D × 8.4L × 0.6d
UD / cần xác minhDWC-MVMV Wire GuideĐã có catalog đối chiếuGửi MV model xác minh
Gợi ý UX: Search box nên đọc được cả mã có dấu chấm, không dấu chấm và mã có tiền tố X. Ví dụ: X053C082G58, 053C082G58 và M101-1 nên có thể dẫn về cùng nhóm nếu dữ liệu nội bộ đã map tương ứng.

Bảng Tra Power Feed Contact Mitsubishi

Power feed contact liên quan trực tiếp đến current path. Sai vật liệu, sai vị trí hoặc sai kích thước có thể làm contact cháy nhanh, dây nóng, wire breakage hoặc tia lửa lớn gần head.

Code No.SizeDescriptionPositionMachineSpecAccording to No.Lỗi liên quanHành động
M0017×22Power Feed ContactUpper & LowerDWC-N, F, G, H, HA, CManualX054D125H03Contact wear, wire heatingXem contact EDM
M0027×22Power Feed ContactLowerDWC-F, G, H, HA, SA, SB, SZSK1, SK2, SK3, AF1X054D129H04Lower contact wear, wire breakageXem contact EDM
M002-17×22Power Feed ContactUpperDWC-HA, SA, SB, SZCần xác minh optionX054D186H03Upper current transferGửi model xác minh
M00924.5×20Power Feed ContactUpper & LowerDWC-HA, SA, SB, SZ, SX, CX, FX, FX-K, QA, RA, FA, FA-SAF2, AF3, AT, AT2; Polish noteX056C075H01
(X056C075H04)
Contact cháy, tia lửa lớn, wire breakageXem contact EDM
M009N24.5×20Power Feed ContactUpper & LowerDWC-HA, SA, SB, SZ, SX, CX, FXAFX183C439H01Current transfer instabilityKiểm tra current path

Bảng Water Nozzle / Flush Nozzle Mitsubishi

Water nozzle phải đúng size, upper/lower, option manual/AF/AT và holder tương ứng. Sai nozzle có thể làm flushing lệch, rò nước, AWT fail, surface burn hoặc wire breakage.

Code No.SizeDescriptionPositionMachineSpecAccording to No.Lỗi liên quanHành động
M202L10/4L=10Water NozzleUpperDWC-H, H’, C, H1, HALong NozzleEDM-Deutschland OriginalUpper flushing, surface burnXem nozzle EDM
M202L15/4L=15Water NozzleUpperDWC-H, H’, C, H1, HALong NozzleEDM-Deutschland OriginalUpper flushing distanceXem nozzle EDM
M2101/88 øWater NozzleLowerDWC-H1, HA, SA, SB, SZAF1 CeramicX053C621H03Lower flushing, wire breakageXem lỗi lower guide
M2102/44 øWater NozzleLowerDWC-F1, G, H, H1, HA, CManual / AF CeramicX054D209H11Lower flushing, surface burnXem nozzle EDM
M2102/66 øWater NozzleLowerDWC-F1, G, H, H’Manual / AF CeramicX054D209H12Lower flushing, phôi dàyXem nozzle EDM
M211L25/4L=25Water NozzleUpperDWC-H1, HA, SA, SB, SZAF1EDM-Deutschland OriginalUpper long nozzle, flushing gapGửi model xác minh
M212/44 øWater NozzleLowerDWC-HA, SA, SB, SZ, SX, CX, FX, QA, RA, FA, NAAF2, AF3, AT, AT2; Acryl type of M2103/4EDM-Deutschland OriginalLower flushing, taper/surface issueXem surface burn
M216Cần xác minhWater Nozzle HolderUpperDWC-HA, SA, SB, SZ, SX, CXFor M215X182B458H02Nozzle holder, flushing alignmentXem upper head
M217/44 øWater NozzleUpperDWC-FX10, FX20For M219X196C451H01Upper flushingGửi model xác minh
M217/88 øWater NozzleUpperDWC-FX10, FX20For M219X196C451H02Upper flushingGửi model xác minh

Bảng Connected Parts / Roller / Bearing / Isolator Mitsubishi

Nhiều lỗi Mitsubishi không đến từ guide/contact/nozzle mà đến từ connected parts: isolator plate, cover, lower roller, bearing, power feed holder, shaft coupling, die block hoặc plate spring. Bảng này giúp khoanh vùng phụ tùng nhỏ nhưng ảnh hưởng lớn đến downtime.

Code No.Size / DescriptionPositionMachineSpecAccording to No.Lỗi liên quanHành động
M306Isolator plateLowerDWC-90H1, 90HA, 90CManual / AFX053C314H01Short, rò dòng, contact cháyXem ceramic isolator
M307Isolator plateLowerDWC-SX, CXAF2, AF3X056C110G51Electrical isolation issueXem ceramic isolator
M308Isolator plateLowerDWC-FX10, RA90Manual / AFX056C273G51Rò dòng, short, contact wearXem ceramic isolator
M445Ø185 ID Ø55 CoverUpperDWC-H, H’, C, H1, HA, SA, SB, SZFor M202, M211X199D297H02Debris/water protection, nozzle coverXem linh kiện khác
M445-2Ø140 ID Ø60 CoverUpperDWC-HA, SA, SB, SZ, SX, CX, FX30, FX-K, QA, RA, FA, NA, MVAF2, AF3, AT, AT2; for M215/M220X179D943H03
X259D532H01
Upper cover, debris protectionXem linh kiện khác
M456CLower Roller CeramicLowerDWC-H1, HA, SA, SB, SZ, SX, CXManual / AF CeramicX183C442H01Wire feed instability, lower roller wearXem roller/pulley
M4577 ø BearingCần xác minhDWC-H1, HA, SA, SB, SZ, SX, CXManual / AF; for M456S859N319P33Bearing noise, roller rơ/kẹtXem bearing EDM
M4588 ø BearingCần xác minhDWC-F, F1, G, H, H’, H1, HA, C, SA, SB, SZ, SX, CX, QA, FA, RA, MVManual-AF; for M401C/M403C/M405C/M407C/M409C/M425S859N319P31Bearing noise, feed/wire path issueXem bearing EDM
M471Power Feed HolderUpperDWC-HA, SZ, SB, SA, SX, CXAF2, AF3X208D405H01Contact alignment, contact wearXem contact support
M472Shaft CouplingFeed SectionDWC-FX, FX-K, RA, FACần xác minhX058D133H01
(DA812A)
Feed section vibration, motion issueXem wire transport

Bảng Cutter Unit / AWT Related Parts Mitsubishi

Cutter unit, nozzle cutter, pipe end, guide và die block liên quan trực tiếp đến automatic threading, wire chopper, đầu dây sau khi cắt và khả năng chạy tự động. Sai mã có thể gây AWT fail hoặc máy dừng sau wire breakage.

Code No.DescriptionPosition / CụmMachineSpecAccording to No.Lỗi liên quanHành động
M501Cutter UnitCutterDWC-FXAF3X058D503G51AWT fail, cutter errorXem knife blade/cutter
M501-10NozzleCutterDWC-FACeramicX059D299G51Cutter/AWT nozzle issueXem AWT path
M501-11Pipe EndCutterDWC-FA20Cần xác minhX052B399G51Pipe end, threading pathXem pipe guide
M502Cutter UnitCutterDWC-CX beginning periodAF3X058D186G51AWT/cutter faultXem cutter/knife blade
M600-2Plate SpringUpperDWC-FXManual / AFX054D943H01Spring force, head/door mechanismXem linh kiện khác
M601Die BlockUpperDWC-FX-K, QAManual / AFX187B284H01Upper head alignmentXem upper head
M602GuideLowerDWC-SXManual / AFX181A280G51Lower guide, wire breakageXem lỗi lower guide
M603SGuideLowerDWC-FX beginning period, FX-K, FAAT, steel insertX181A735G51
X181A788G71
Lower guide/AT pathGửi model xác minh

Chọn Linh Kiện Mitsubishi Theo Triệu Chứng Lỗi

Nhiều khách không biết mã linh kiện, chỉ biết máy đang lỗi. Bảng này giúp chuyển từ triệu chứng sản xuất sang nhóm linh kiện cần kiểm tra, sau đó mới tra mã chính xác theo model máy và option manual/AF/AT.

Triệu chứng máyNhóm linh kiện cần kiểm traLogic kỹ thuậtBài liên quan trong siloCTA
Đứt dây gần upper/lower guideWire guide, guide pipe, die guide, power feed contact, nozzle, guide holderWire path, current path hoặc flushing path mất ổn địnhĐứt dây ở upper guide
Wire guide EDM
Gửi ảnh guide/head
Automatic threading / AT failCutter unit, pipe end, guide pipe, jet/nozzle, plate spring, sensor, wire feed partsThreading path hoặc cutter path không ổn địnhPipe guide wire holder
Knife blade EDM
Hỗ trợ chẩn đoán AT
Contact cháy nhanhPower feed contact M001/M002/M009, power feed holder, conductive block, isolator plateĐiện trở tiếp xúc tăng hoặc contact lắp sai vị tríPower feed contact
Current collector
Báo giá contact
Bề mặt cháy đen / surface burnWater nozzle, filter, resin, conductivity, contact, flushing lineDebris evacuation kém hoặc discharge stability giảmBề mặt cắt bị cháy đen
Lọc EDM filter
Gửi tình trạng nước/lọc
Wire feed error / dây giậtLower roller, bearing, shaft coupling, timing belt, pressure roller, wire collection rollerWire transport path không đều, tension dao độngPressure roller EDM
Timing belt EDM
Hỗ trợ tra roller/belt
Taper sai / cắt bị nghiêngUpper/lower guide, die block, guide holder, water nozzle, U/V alignmentWire path hoặc taper flushing không đúngLỗi taper cắt bị nghiêng
Wire guide EDM
Gửi ảnh guide/nozzle
Alarm Mitsubishi ngẫu nhiênSensor, cable, connector, solenoid valve, flow/pressure sensor, AT sensorSignal path hoặc pneumatic/water feedback mất ổn địnhTham khảo logic alarm EDM
Linh kiện khác EDM
Gửi mã alarm

Quy Trình KHẢI HOÀN Tra Mã Linh Kiện Mitsubishi Trước Khi Báo Giá

Với linh kiện Mitsubishi, báo giá nhanh nhưng sai mã có thể làm máy dừng lâu hơn. Quy trình bên dưới ưu tiên độ chính xác trước, sau đó mới đến giá và thời gian giao hàng.

1. Nhận thông tin máy

Model, serial/nameplate, dòng máy, option manual/AF/AT, ảnh tổng thể máy nếu cần.

2. Nhận ảnh linh kiện

Ảnh linh kiện cũ nhiều góc, ảnh vị trí lắp, ảnh mã trên bao bì hoặc part list nếu có.

3. Xác định cụm chức năng

Wire path, current path, flushing path, automatic threading path, water system, wire transport hoặc sensor path.

4. Đối chiếu mã

So model, OEM P/N, equivalent P/N, size, position, material, upper/lower, bore, manual/AF/AT.

5. Kiểm tra lỗi liên quan

Xác minh linh kiện khách muốn mua có đúng với triệu chứng lỗi hay không.

6. Báo giá và khuyến nghị

Báo giá linh kiện phù hợp; nếu cần, đề xuất kiểm tra thêm linh kiện cùng cụm để tránh thay thiếu.

Thông Tin Cần Gửi Để KHẢI HOÀN Tra Đúng Mã

Nếu chưa chắc mã linh kiện Mitsubishi, hãy gửi càng đủ thông tin càng tốt. Đặc biệt với các máy DWC đời cũ, FX/FA/RA/QA hoặc MV/MP/MX có nhiều option, một ảnh sản phẩm rời thường chưa đủ để xác minh.

Thông tin cần gửiVí dụVì sao cần?
Ảnh nameplate máyDWC-FA20, DWC-FX, MV1200R, MV2400S, MP1200, MX600…Xác định model và đời máy
Serial nếu cóẢnh tem máy hoặc thông tin trong HMITra option máy và phụ tùng chính xác hơn
Option manual/AF/ATManual, SK1, SK2, AF1, AF2, AF3, AT, AT2Ảnh hưởng trực tiếp guide/contact/nozzle/cutter parts
Ảnh linh kiện cũ nhiều gócẢnh mặt trên, dưới, cạnh, lỗ, rãnh, vị trí mònĐối chiếu hình dạng và kích thước
Ảnh vị trí lắp trên máyUpper head, lower head, wire feed, water system, cutter/ATTránh nhầm upper/lower hoặc cụm chức năng
Đường kính dây đang dùng0.10 mm, 0.15 mm, 0.20 mm, 0.25 mm, 0.30 mmLiên quan wire guide bore, nozzle, AT path
Mã OEM / mã cũ nếu cóX053C082G58, X056C075H01, X054D209H11, S859N319P31…Giảm rủi ro tra sai mã
Triệu chứng lỗiAT fail, đứt dây, surface burn, contact cháy, feed errorĐảm bảo thay đúng nguyên nhân, không chỉ đúng sản phẩm

Không Chắc Mã Linh Kiện Mitsubishi? Gửi Model Máy Để KHẢI HOÀN Tra Giúp

KHẢI HOÀN hỗ trợ đối chiếu linh kiện theo model máy, ảnh linh kiện cũ, vị trí lắp, option manual/AF/AT và triệu chứng lỗi. Mục tiêu là chọn đúng mã trước khi báo giá, đặc biệt với wire guide, power feed contact, water nozzle, cutter/AT parts, lower roller, bearing, belt, sensor và phụ tùng máy DWC/FX/FA/MV/MP/MX.

  • Gửi ảnh nameplate máy.
  • Gửi ảnh linh kiện cũ nhiều góc.
  • Gửi vị trí lắp: upper / lower / wire feed / AT / water system / cabinet.
  • Gửi option manual/AF/AT, đường kính dây đang dùng và lỗi máy đang gặp.

Phone/Zalo: 0936419941 — Email: Sale.khaihoan@gmail.com

Gửi model máy EDM Yêu cầu báo giá

Bài Viết Liên Quan Nên Tham Khảo

Các liên kết dưới đây được sắp theo cấu trúc silo: pillar → kiến thức nền → linh kiện chi tiết → troubleshooting → trang chuyển đổi. Mục tiêu là giúp Google và người dùng hiểu rõ quan hệ giữa linh kiện Mitsubishi và toàn bộ hệ thống Wire EDM.

Thông Tin Doanh Nghiệp

CÔNG TY TNHH TMDV CƠ KHÍ KHẢI HOÀN
Địa chỉ: T7-10 The Manhattan Glory, Vinhomes Grand Park, P. Long Bình, TP Hồ Chí Minh
MST: 0314804298
Phone/Zalo: 0936419941
Email: Sale.khaihoan@gmail.com

KHẢI HOÀN là nhà cung cấp giải pháp, tooling, vật tư tiêu hao và linh kiện Wire EDM cho ngành gia công chính xác. KHẢI HOÀN hỗ trợ tra mã và cung cấp linh kiện Mitsubishi như wire guide, power feed contact, water nozzle, filter, resin, roller, lower roller, bearing, belt, pressure roller, pipe guide, cutter unit, seal, O-ring, ceramic isolator, AT parts, sensor, cable, valve và các phụ tùng theo model máy. KHẢI HOÀN không định vị là đơn vị gia công, mà là nhà cung cấp giải pháp và vật tư hỗ trợ sản xuất chính xác.

Nguồn Dữ Liệu Đối Chiếu Cho Bảng Mã

Bảng landing page này được thiết kế theo nguyên tắc chỉ đưa mã/model/vị trí khi có nguồn catalog hoặc nhà cung cấp đối chiếu. Khi triển khai thực tế, KHẢI HOÀN nên tiếp tục cập nhật từ catalog OEM, catalog nhà cung cấp lớn, part list theo serial và dữ liệu bán hàng nội bộ đã xác minh.

  • Mitsubishi Electric official — tham khảo danh mục máy Wire-cut EDM hiện hành như MX, MP, MV-R và MV-S, cùng thông tin automatic wire threading của MV-R/MV series.
  • EDM-Deutschland / Contima Tools Mitsubishi catalog — tham khảo bảng Diamond Guide, Power Feed Contact, Water Nozzle, Connected Parts và Cutter Unit theo No., Size, Description, Machine, Spec, According to No.
  • AZCOM Mitsubishi spare parts — tham khảo cách trình bày Wire Guide Mitsubishi theo Code No., Original P/No., Dimension, Position và Application.
  • North American EDM Supplies Mitsubishi catalog — tham khảo cách tổ chức wear parts theo picture, code no., original P/No., dimension, position và application.
  • Apex Mitsubishi EDM Supplies — tham khảo nhóm bearings, rollers, flush cups, wire guides và wear parts Mitsubishi theo machine model và original part number.
  • Mitsubishi Electric consumables catalog sample — tham khảo nhóm filter element, ion exchange resin, guide, flushing nozzle, jet nozzle, O-ring, main-tension pinch roller, lower roller, wire collection roller và bearing.
Giỏ hàng
Lên đầu trang