Tài Xỉu Online MD5 Uy Tín
Linh Kiện Makino EDM Theo Model Máy: Tra Mã Wire Guide, Power Feed Contact, Flushing Nozzle, Roller, Energizing Block Và Phụ Tùng Thay Thế
Trang này được thiết kế để giúp xưởng dùng máy Makino Wire EDM chọn đúng linh kiện theo model máy, loại guide system, vị trí upper/lower/common, mã OEM, thông số kỹ thuật và triệu chứng lỗi. Trọng tâm là giảm mua nhầm phụ tùng, giảm downtime và tăng độ ổn định sản xuất.
Bảng mã trên trang chỉ hiển thị các dữ liệu đã có nguồn catalog/nhà cung cấp đối chiếu. Với các model có nhiều option như EC, EE, EH, EU, SP43, SP64, U32, U53, U86, U32i/U52i, U32j/U53j, U3/U6, DUO, UP, UPV, W32/W53 hoặc máy đã cải tạo, KHẢI HOÀN khuyến nghị xác minh lại bằng ảnh nameplate, ảnh linh kiện cũ và vị trí lắp trước khi đặt hàng.
Nội Dung Chính
- Chọn nhanh theo dòng máy Makino
- Quy tắc xác minh mã linh kiện
- Bộ lọc landing page nên có
- Bảng wire guide Makino
- Bảng power feed contact / energizing parts
- Bảng flushing nozzle / nozzle guard
- Bảng roller / pulley / felt pad / seal
- Bảng energizing block / holder / jig
- Chọn linh kiện theo triệu chứng lỗi
- Thông tin cần gửi để báo giá đúng mã
Chọn Nhanh Theo Dòng Máy Makino Wire EDM
Makino có nhiều thế hệ máy Wire EDM với hệ guide, flushing và threading khác nhau. Một mã wire guide cho EC/SP/U series không nên tự suy luận dùng cho DUO/UPV/U3/U6 hoặc UX series nếu chưa có dữ liệu đối chiếu. Bước đầu tiên là xác định đúng model máy và loại guide system.
EC / EE / EH / EU Series
Nhóm máy Makino đời cũ/trung gian, xuất hiện nhiều trong bảng guide, nozzle, roller và energizing block.
EC32EC64EE3EE6EHEU64
Cần chú ý wire guide die, pressure plate, laminar nozzle, roller, felt pad và current/energizing block.
SP / U / Uj Series
Nhóm model phổ biến với guide MA101/MA102/MA103/MA104 và nozzle/roller MA201–MA210.
SP43SP64U32U53U86U32iU53j
Cần xác minh upper/lower, sapphire/diamond/PCD guide và guide pulley.
U3 / U6 / DUO / UP / UPV / W
Nhóm model hiện đại hơn thường dùng Pico guide, V-guide, jet nozzle và roller/pulley riêng.
U3U6DUO43DUO64UPV3UPV5W32/W53
Cần xác minh round guide system, V-guide system, upper/lower Pico guide và jet-less/threading option.
UX / U-Series Hiện Hành
Makino mô tả UX-Series có HyperDrive Extreme Wire Guide System và jet-less threading; U-Series có dual independent flush pumps với H.E.A.T. Technology.
UX-SeriesU-SeriesHyper-iH.E.A.T.
Không suy luận mã từ EC/SP/U đời cũ nếu chưa có part list hoặc serial.
Sinker EDM / Hole Drilling
Trang này ưu tiên Wire EDM. Với Makino Sinker EDM hoặc EDM drilling, phụ tùng và vật tư cần tách riêng theo hệ dầu, electrode holder, drill guide hoặc rotary head.
Sinker EDMEDM DrillCần tách bảng riêng
Không dùng bảng Wire EDM để chọn phụ tùng Sinker EDM.
Không biết model?
Gửi ảnh nameplate, ảnh linh kiện cũ, vị trí lắp và lỗi máy để KHẢI HOÀN tra chéo trước khi báo giá.
Không nên mua theo ảnh sản phẩm nếu chưa biết model, vị trí upper/lower và loại guide system.
Quy Tắc Xác Minh Mã Linh Kiện Makino Trước Khi Báo Giá
Các bảng phụ tùng Makino uy tín thường không chỉ ghi tên sản phẩm. Chúng dùng cấu trúc gồm code no., original P/No., dimension, position, application, machine model và sometimes guide system. Landing page này áp dụng cùng logic để giảm sai sót khi chọn linh kiện.
- Xác định đúng model máy: EC, EE, EH, EU, SP, U, Uj, U3/U6, DUO, UP/UPV, W hoặc UX.
- Xác định đúng guide system: round guide system, V-guide system, Pico guide, diamond/sapphire/PCD guide hoặc pressure plate.
- Xác định đúng cụm lắp: upper head, lower head, wire guide unit, nozzle/flushing, roller/pulley, energizing block, wire feed.
- Đối chiếu mã OEM, mã thay thế, kích thước, position upper/lower/common, bore size, vật liệu.
- Kiểm tra triệu chứng lỗi: wire breakage, threading fail, feed error, surface burn, contact/energizing issue, water leak.
- Xác minh lại bằng ảnh linh kiện cũ và nameplate/serial trước khi đặt hàng nếu có nhiều option.
Bộ Lọc Nên Có Trên Landing Page Tra Mã Linh Kiện Makino
Khách kỹ thuật có thể tìm theo model máy, mã OEM, đường kính dây, loại guide system hoặc lỗi máy. Bộ lọc nên hỗ trợ nhiều cách tìm để tăng chuyển đổi và giảm nhầm mã.
Bảng Tra Wire Guide Makino — Dữ Liệu Có Nguồn Catalog
Bảng dưới đây chỉ đưa các dòng wire guide có dữ liệu từ catalog/nhà cung cấp. Khi application ghi “EC/SP/U series” hoặc “SP43/SP64/U series”, vẫn cần xác minh đúng model, guide system và vị trí lắp thực tế trước khi đặt hàng.
| Code No. | Original P/N | Dimension / Bore | Position | Application / Machine | Spec / Ghi chú | Mức xác minh | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MA101 | 6EC80B405 6EC80B406 6EC80B407 6EC80B403 6EC80B404 11EC80A401 | Pressure plate Φ0.10 Φ0.15 Φ0.20 Φ0.25 Φ0.30 | Common | EC, SP, EU, U series | Diamond wire guide dies | Đã có catalog đối chiếu | Xem kỹ thuật guide |
| MA102 | 20EC080A406 20EC080A407 20EC080A408 20EC080A409 | Φ0.10 Φ0.15 Φ0.20 Φ0.25 Φ0.30 Pressure plate | Cần xác minh | SP43, SP64 series | Sapphire wire guide dies | Đã có catalog đối chiếu | Gửi model xác minh |
| MA103 | 23EC085A222 23EC085A209 23EC085A212 23EC085A215 | Φ0.15 Φ0.20 Φ0.25 Φ0.30 | Upper | SP43, SP64, U series | Upper wire guide | Đã có catalog đối chiếu | Xem lỗi upper guide |
| MA104 | 20EC090A201 20EC090A203 20EC090A207 20EC090A211 | Φ0.15 Φ0.20 Φ0.25 Φ0.30 | Lower | SP43, SP64, U series | Lower wire guide | Đã có catalog đối chiếu | Xem lỗi lower guide |
| MA105 | 23EC085A716 23EC085A717 | Φ4.5/1.4×8.85 Φ5.0/1.4×8.85 | Upper / Lower | Cần xác minh model | Upper energizing ceramic, sapphire | Cần xác minh theo model/ảnh thực tế | Xem ceramic/isolator |
| MA106 | 33EC085A104 33EC085A105 33EC085A106 33EC085A107 33EC085A108 | Φ0.10 Φ0.15 Φ0.20 Φ0.25 Φ0.30 | Upper | SP43, SP64, U series | Pico / diamond guide group in supplier listings | Đã có catalog đối chiếu | Xem guide |
| MA107 | 33EC095A104 33EC095A105 33EC095A106 33EC095A107 33EC095A108 | Φ0.10 Φ0.15 Φ0.20 Φ0.25 Φ0.30 | Lower | SP43, SP64, U series | Lower Pico / diamond guide group | Đã có catalog đối chiếu | Xem lower guide |
| MA108 | Z491J0007000 | Cần xác minh | Jet nozzle | W, DUO, UPV, U3/U6, SP43 | Ceramic needle jet nozzle | Đã có catalog đối chiếu | Xem threading path |
| MA109 | 23EC085A217 23EC085A218 23EC085A219 23EC085A220 | Φ0.5 Φ0.7 Φ1.0 Φ1.5 | Upper jet nozzle | DUO, UP, U3/U6 | Upper jet nozzle group | Đã có catalog đối chiếu | Xem jet nozzle |
| MA111 | 3EC81A413 3EC81A414 3EC81A415 3EC81A416 3EC81A417 | Φ0.10 Φ0.20 Φ0.20 Φ0.25 Φ0.30 | Cần xác minh | EC series | PCD wire guide | Đã có catalog đối chiếu | Gửi model xác minh |
| Wire pre-guide | 2EC81A701 | 11 × 8 × 6 mm | Pre-guide | EC32, EC64, EE3, EE6, EE6L, EE8, EQ5, EQF5, EQH5, U32, U32i, U32j, U53, U53i, U53j, U53K, U53Tj, U86 | Wire pre-guide | Đã có nhà cung cấp đối chiếu | Xem pre-guide / holder |
Bảng Tra Power Feed Contact / Energizing Parts Makino
Power feed contact và energizing block liên quan trực tiếp đến current path. Sai vật liệu, sai vị trí hoặc sai kích thước có thể làm tiếp điện kém, dây nóng, wire breakage hoặc tia lửa lớn gần head.
| Code No. | Original P/N | Dimension | Position | Application / Machine | Spec / Ghi chú | Lỗi liên quan | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MA001 | 1EC80A715 | 9.2×9.2×3.2T ID=4.5 | Common | EE-3, EC-3025, 3040, 7050 series | III-head type | Contact wear, wire heating | Xem contact EDM |
| MA002 | Z248W0/100100 | 4×10×19 | Common | EA-3040, EC-3025, 3040, 7050, EE-3, ECQ-53 series | IV-head type | Current transfer instability | Kiểm tra current path |
| MA003 | Cần xác minh | 6×9×24 | Common | TW, FW series | Power feed contact group | Contact cháy, discharge instability | Gửi model xác minh |
| MA004 | Z248W0/200100 | 4×10×19 | Common | U-32, 53, 32K, 53K series | Power feed contact | Contact wear, wire heating | Xem contact EDM |
| MA005 | Z248W0/200200 | 4×8×19 | Common | U-32K, 53K, EU-64 series | Without radial; ref. MA006 | Contact support/current path | Gửi model xác minh |
| MA006 | Z248W0/200300 | 4×8.2×19 R=3 | Common | SP43, SP64, U-32i, U-53i series | With edge radial-3; ref. MA005; set with MA007 | Contact wear, wire heating | Xem contact EDM |
| MA007 | Z248W0/200400 Z248W0/201500 | 8×16×22 | Common | SP43, SP64, U-32i, U-53i series | Center hole Φ4.3, L/R hole Φ3.3; set with MA006 | Power feed contact set alignment | Xem contact support |
| MA011 | 03EC80A715 | 9.2×9.3×3.2T ID=4.3 | Common | UPH2 | Power feed contact group | Current transfer issue | Xem contact EDM |
Bảng Flushing Nozzle / Nozzle Guard / Nozzle Spacer Makino
Nozzle, nozzle holder, nozzle spacer và laminar nozzle guard ảnh hưởng trực tiếp đến flushing stability. Sai mã hoặc sai upper/lower có thể làm rò nước, mất áp flushing, surface burn hoặc wire breakage.
| Code No. | Original P/N | Dimension | Position | Application / Machine | Spec / Ghi chú | Lỗi liên quan | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MA201 | 6EC80A417 | Φ50×Φ12×20H Tap M42 | Common | EE, EH, EC, U, EU, SP, U53i series | Nozzle holder Type-0, chromium coated; replaced by 6EC80A418 | Flushing leak, nozzle holder wear | Xem nozzle EDM |
| MA202 | 6EC130A401 | Φ50×Φ12×28.2 Tap M42 | Common | EE, EH, EC, U, EU, SP, U53i series | Nozzle holder Type-8, chromium coated; replaced by 6EC130A402 | Flushing pressure loss | Xem nozzle EDM |
| MA203 | 4EC130A701=1 | Φ22×Φ8×10.5 | Upper | EE, EH, EC, U, EU, SP, U53i series | Type-8, big rubber insert, for MA202 | Upper nozzle insert leak | Xem upper head |
| MA204 | 4EC80A708=1 | Φ22×Φ8×2.5H | Lower | EE, EH, EC, U, EU, SP, U53i series | Type-0, small rubber insert, for MA201 | Lower nozzle insert leak | Xem lower guide/nozzle |
| MA205-5 | 15EC80C401 | Φ50×Φ5×21.5H | Common | EE, EH, EC, U, EU, SP, U53i series | Chromium coated; replaced by 15EC130C401 | Laminar nozzle, surface burn | Xem surface burn |
| MA205-7 | 15EC130C401=1 | Φ50×Φ7×21.5H | Common | EE, EH, EC, U, EU, SP, U53i series | Chromium coated | Laminar nozzle, flushing control | Xem nozzle EDM |
| MA206 | 6EC80A419 | Φ50×Φ40×4H | Lower | EE, EH, EC, EU series | Plastic ring for MA201/MA202/MA205 | Nozzle seal/ring issue | Xem seal/O-ring |
| MA207 | 20EC130A401=1 | Φ50×Φ6×20.5 Tap M42 | Common | EE, EH, EC, U, EU, SP43/64 series | Laminar nozzle guard | Flushing alignment, surface burn | Xem nozzle EDM |
| MA208 | 18EC130B401 | Φ50×Φ12×28H Tap M42 | Common | EE, EH, EC, U, EU, SP43/64 series | Laminar nozzle guard | Flushing guard wear | Xem nozzle EDM |
| MA209 | 18EC80A717 | Φ22/9×IΦ6×11 | Upper | EE, EH, EC, U, EU, SP series | Nozzle spacer | Upper nozzle spacing / flushing gap | Xem upper head |
| MA210 | 18EC130B706 | ID6.0 | Lower | EE, EH, EC, U, EU, SP series | Nozzle spacer | Lower nozzle spacing / flushing gap | Xem nozzle EDM |
Bảng Roller / Pulley / Felt Pad / Seal Makino — Nhóm Wire Transport Dễ Gây Feed Error
Roller, pulley, felt pad và seal nằm trong wire transport, guide unit hoặc nozzle assembly. Nếu nhóm này mòn, kẹt hoặc sai mã, dây có thể bị giật, wire tension dao động, guide unit bẩn, threading fail hoặc feed error.
| Code / OEM | Dimension | Description | Position | Machine Model / Application | Spec / Ghi chú | Lỗi liên quan | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MA401 6EC100A747 | Φ33.5×11.5 | Urethane roller | Upper | U, EC32, EC64, EU64, SP43 series | Urethane roller for shaft 1 | Wire feed instability, roller wear | Xem roller/pulley |
| MA402 1EC100B703 | Φ32×9×5mmT | Felt pad | Felt pad | U, EC32, EC64, EU64, SP43 series | Felt pad for B-axis | Guide unit contamination | Xem linh kiện khác |
| MA403 6EC100A761 | Φ15×6×2mmT | Felt pad | Felt pad | U, EC32, EC64, EU64, SP43 series | Felt pad for H-axis | Guide unit contamination | Xem linh kiện khác |
| MA404 6EC220B714 | Φ16×3×2mmT | Felt pad | Wire guide unit | U, EU64, SP43 series | Felt pad for wire guide unit upper 1 | Guide unit debris / flushing issue | Xem guide unit |
| MA405 6EC220B716 | Φ17×4×2mmT | Felt pad | Wire guide unit | U, EU64, SP43 series | Felt pad for wire guide unit upper 2 | Guide unit debris / wear | Xem guide unit |
| MA406 6EC100B404 | Φ104/30×14T | Urethane roller D | Cần xác minh | U32K, SP43 series | U-groove | Wire feed instability, roller groove wear | Xem roller/pulley |
| MA407 15EC100F411 | Φ106/30×14T | Urethane roller D | Cần xác minh | U32K, SP43 series | V-groove | Wire feed instability, V-groove wear | Xem roller/pulley |
| MA408 18EC100A701 | Φ70×38×16T | Pinch roller | Cần xác minh | DUO, U, U Heat group in supplier listing | Pinch roller | Wire slippage, feed error | Xem pressure roller |
| MA410 | 35×30×8×25 | Pulley | Various | Cần xác minh model | Pulley group | Wire path, pulley wear | Xem pulley |
Bảng Energizing Block / Holder / Jig Makino — Phụ Tùng Cần Xác Minh Kỹ
Energizing block, holder, pusher block, washer, jig và lower/upper block ảnh hưởng đến current path, alignment và trạng thái tiếp điện. Đây là nhóm rất dễ nhầm vì nhiều mã nhìn gần giống nhau nhưng khác kích thước và vị trí lắp.
| Code No. | Original P/N | Dimension | Position / Cụm | Application | Spec / Ghi chú | Lỗi liên quan | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MA501 | Cần xác minh | 34×9×32.1 | Upper | Cần xác minh | Energizing upper block | Contact/current path issue | Xem current block |
| MA502 | Cần xác minh | 35×9×32.1 | Block / holder | Cần xác minh | Sapphire guide holder / block energizing group | Guide alignment, current path | Xem guide holder |
| MA503 | Cần xác minh | 33×22×10.5 | Block | Cần xác minh | Block energizing | Contact heating, current instability | Xem current block |
| MA504 | 23EC085A403=1 | Cần xác minh | Ceramic roller | Cần xác minh | Ceramic roller group | Wire path/roller wear | Xem roller |
| MA505 | 20EC090A403 | 41×15.5×22 | Cần xác minh | Cần xác minh | Block/holder group | Alignment/current path issue | Gửi model xác minh |
| MA507 | 20EC090A401 | 22×12×23.5 | Lower block energizing | Cần xác minh | Lower energizing block | Lower contact/current issue | Xem current block |
| MA508 | 15EC130C701 | 36×46L | Jig | Cần xác minh | Jig | Bảo trì/lắp đặt sai | Xem phụ kiện bảo trì |
| MA511 | 20EC090A404 | 31.8×21.9×16.9–17.5 mm | Energizing block | Makino series | Supplier listing: energizing block | Current transfer instability | Xem current block |
| MA512 | 23EC085A404-1 | 33×22×10.1–10.5 mm | Energizing block | Makino series | Supplier listing: energizing block | Contact heating, discharge instability | Xem current block |
Chọn Linh Kiện Makino Theo Triệu Chứng Lỗi
Nhiều khách không biết mã linh kiện, chỉ biết máy đang lỗi. Bảng này giúp chuyển từ triệu chứng sản xuất sang nhóm linh kiện cần kiểm tra, sau đó mới tra mã chính xác theo model máy và guide system.
| Triệu chứng máy | Nhóm linh kiện cần kiểm tra | Logic kỹ thuật | Bài liên quan trong silo | CTA |
|---|---|---|---|---|
| Đứt dây gần upper/lower guide | MA103/MA104/MA106/MA107 guide, pressure plate, energizing ceramic, guide holder | Wire path, guide bore hoặc current path mất ổn định | Đứt dây ở upper guide Wire guide EDM | Gửi ảnh guide/head |
| Threading fail / jet-less threading không ổn | Jet nozzle MA108/MA109/MA110, pre-guide, guide pipe, nozzle guard, pressure roller | Threading path, jet path hoặc wire feed path không ổn định | Pipe guide wire holder Jet nozzle EDM | Hỗ trợ chẩn đoán threading |
| Tiếp điện kém / dây nóng / contact cháy | MA001–MA007 contact, MA511/MA512 energizing block, holder, ceramic isolator | Điện trở tiếp xúc tăng hoặc energizing block lệch/mòn | Power feed contact Current collector | Báo giá contact/block |
| Bề mặt cháy đen / surface burn | MA201–MA210 nozzle, EDM filter, resin, conductivity, flushing line, guide/nozzle gap | Debris evacuation kém hoặc discharge stability giảm | Bề mặt cắt bị cháy đen Lọc EDM filter | Gửi tình trạng nước/lọc |
| Wire feed error / dây giật | MA401 roller, MA406/MA407 urethane roller, MA408 pinch roller, bearing, pulley, felt pad | Wire transport path không đều, tension dao động hoặc roller/pad bẩn | Pressure roller EDM Roller pulley tension feed idler | Hỗ trợ tra roller/pulley |
| Taper sai / cắt bị nghiêng | Upper/lower guide, pressure plate, V-guide pulley, nozzle gap, guide holder, U/V alignment | Wire path hoặc taper flushing không đúng | Lỗi taper cắt bị nghiêng Wire guide EDM | Gửi ảnh guide/nozzle |
| Alarm Makino ngẫu nhiên | Sensor, cable, connector, flow/pressure sensor, wire transport sensor, pump/flushing feedback | Signal path hoặc flushing/wire feed feedback mất ổn định | Linh kiện khác EDM Reset lỗi EDM an toàn | Gửi mã alarm |
Quy Trình KHẢI HOÀN Tra Mã Linh Kiện Makino Trước Khi Báo Giá
Với linh kiện Makino, báo giá nhanh nhưng sai mã có thể làm máy dừng lâu hơn. Quy trình bên dưới ưu tiên độ chính xác trước, sau đó mới đến giá và thời gian giao hàng.
1. Nhận thông tin máy
Model, serial/nameplate, dòng máy, guide system, ảnh tổng thể máy nếu cần.
2. Nhận ảnh linh kiện
Ảnh linh kiện cũ nhiều góc, ảnh vị trí lắp, ảnh mã trên bao bì hoặc part list nếu có.
3. Xác định cụm chức năng
Wire path, current/energizing path, flushing path, threading path, water system, wire transport hoặc sensor path.
4. Đối chiếu mã
So model, OEM P/N, equivalent P/N, size, position, material, upper/lower/common, bore, guide system.
5. Kiểm tra lỗi liên quan
Xác minh linh kiện khách muốn mua có đúng với triệu chứng lỗi hay không.
6. Báo giá và khuyến nghị
Báo giá linh kiện phù hợp; nếu cần, đề xuất kiểm tra thêm linh kiện cùng cụm để tránh thay thiếu.
Thông Tin Cần Gửi Để KHẢI HOÀN Tra Đúng Mã
Nếu chưa chắc mã linh kiện Makino, hãy gửi càng đủ thông tin càng tốt. Đặc biệt với máy đổi guide system, máy đời cũ EC/SP/U hoặc máy DUO/UPV/U3/U6, một ảnh sản phẩm rời thường chưa đủ để xác minh.
| Thông tin cần gửi | Ví dụ | Vì sao cần? |
|---|---|---|
| Ảnh nameplate máy | Makino U32, U53, U32i, U53j, SP43, DUO43, U3, U6, W32FB… | Xác định model và đời máy |
| Serial nếu có | Ảnh tem máy hoặc thông tin trong HMI | Tra option máy và phụ tùng chính xác hơn |
| Guide system / option | Round guide, V-guide, Pico guide, sapphire guide, diamond guide, jet-less/threading option | Ảnh hưởng trực tiếp wire guide/nozzle/threading parts |
| Ảnh linh kiện cũ nhiều góc | Ảnh mặt trên, dưới, cạnh, lỗ, rãnh, vị trí mòn | Đối chiếu hình dạng và kích thước |
| Ảnh vị trí lắp trên máy | Upper head, lower head, wire guide unit, nozzle holder, roller, energizing block | Tránh nhầm upper/lower/common hoặc cụm chức năng |
| Đường kính dây đang dùng | 0.10 mm, 0.15 mm, 0.20 mm, 0.25 mm, 0.30 mm | Liên quan wire guide bore, pressure plate, nozzle và threading path |
| Mã OEM / mã cũ nếu có | 6EC80B403, 20EC090A207, 33EC085A107, 18EC130B401, 6EC100A747… | Giảm rủi ro tra sai mã |
| Triệu chứng lỗi | Threading fail, đứt dây, surface burn, tiếp điện kém, feed error | Đảm bảo thay đúng nguyên nhân, không chỉ đúng sản phẩm |
Không Chắc Mã Linh Kiện Makino? Gửi Model Máy Để KHẢI HOÀN Tra Giúp
KHẢI HOÀN hỗ trợ đối chiếu linh kiện theo model máy, ảnh linh kiện cũ, vị trí lắp, guide system và triệu chứng lỗi. Mục tiêu là chọn đúng mã trước khi báo giá, đặc biệt với wire guide, pressure plate, flushing nozzle, nozzle spacer, roller, energizing block, jet nozzle, felt pad, seal và phụ tùng máy EC/SP/U/DUO/UPV/U3/U6.
- Gửi ảnh nameplate máy.
- Gửi ảnh linh kiện cũ nhiều góc.
- Gửi vị trí lắp: upper / lower / wire guide unit / nozzle holder / roller / energizing block.
- Gửi guide system, đường kính dây đang dùng và lỗi máy đang gặp.
Phone/Zalo: 0936419941 — Email: Sale.khaihoan@gmail.com
Bài Viết Liên Quan Nên Tham Khảo
Các liên kết dưới đây được sắp theo cấu trúc silo: pillar → kiến thức nền → linh kiện chi tiết → troubleshooting → trang chuyển đổi. Mục tiêu là giúp Google và người dùng hiểu rõ quan hệ giữa linh kiện Makino và toàn bộ hệ thống Wire EDM.
- Linh kiện máy cắt dây EDM — trang pillar của silo linh kiện Wire EDM.
- Cấu tạo máy cắt dây EDM — hiểu vị trí upper/lower head, wire transport và water system.
- Bảng tra linh kiện EDM theo model — trung tâm tra mã theo hãng/model.
- Linh kiện EDM máy cũ — phù hợp với máy EC/SP/U đời cũ đã vận hành lâu năm.
- Linh kiện EDM máy mới — phù hợp khi tra U/UX series hoặc đời mới hơn.
- Wire guide diamond ruby ceramic — hiểu guide, bore, upper/lower và lỗi dây rung.
- Power feed contact EDM — hiểu contact wear, current path và wire heating.
- Current collector conductive block — liên quan energizing block và current path.
- Béc phun nozzle / jet nozzle EDM — hiểu flushing, nozzle, O-ring và surface burn.
- Pipe guide wire holder EDM — hiểu pre-guide, jet nozzle và threading path.
- Knife blade EDM — hiểu cutter blade, đầu dây xấu và threading fail.
- Roller pulley tension feed idler EDM — hiểu wire transport, pulley và urethane roller.
- Timing belt EDM — hiểu belt/toothbelt, feed error và wire tension dao động.
- Pressure roller EDM — hiểu wire slippage và feed stability.
- Seal O-ring bearing EDM — liên quan bearing, seal và rò nước/roller noise.
- Ceramic isolator plate — liên quan cách điện, short và contact/energizing issue.
- Lọc EDM filter — hiểu filter pressure, debris và flushing.
- Resin ion exchange — hiểu conductivity và discharge stability.
- Đứt dây ở upper guide — troubleshooting lỗi dây đứt gần đầu trên.
- Bề mặt cắt bị cháy đen — troubleshooting surface burn.
- Mua linh kiện EDM — trang chuyển đổi mua linh kiện.
- Báo giá linh kiện EDM — gửi yêu cầu báo giá theo mã/model.
- Gửi model máy EDM — gửi ảnh máy/linh kiện để tra đúng mã.
- Liên hệ hỗ trợ kỹ thuật EDM — hỗ trợ xác minh mã và lỗi kỹ thuật.
Thông Tin Doanh Nghiệp
CÔNG TY TNHH TMDV CƠ KHÍ KHẢI HOÀN
Địa chỉ: T7-10 The Manhattan Glory, Vinhomes Grand Park, P. Long Bình, TP Hồ Chí Minh
MST: 0314804298
Phone/Zalo: 0936419941
Email: Sale.khaihoan@gmail.com
KHẢI HOÀN là nhà cung cấp giải pháp, tooling, vật tư tiêu hao và linh kiện Wire EDM cho ngành gia công chính xác. KHẢI HOÀN hỗ trợ tra mã và cung cấp linh kiện Makino như wire guide, pressure plate, power feed contact, energizing block, flushing nozzle, nozzle guard, nozzle spacer, jet nozzle, roller, pulley, felt pad, seal, filter, resin, sensor, cable, valve và các phụ tùng theo model máy. KHẢI HOÀN không định vị là đơn vị gia công, mà là nhà cung cấp giải pháp và vật tư hỗ trợ sản xuất chính xác.
Nguồn Dữ Liệu Đối Chiếu Cho Bảng Mã
Bảng landing page này được thiết kế theo nguyên tắc chỉ đưa mã/model/vị trí khi có nguồn catalog hoặc nhà cung cấp đối chiếu. Khi triển khai thực tế, KHẢI HOÀN nên tiếp tục cập nhật từ catalog OEM, catalog nhà cung cấp lớn, part list theo serial và dữ liệu bán hàng nội bộ đã xác minh.
- Makino official — tham khảo công nghệ Wire EDM, U-Series, UX-Series, Hyper-i, H.E.A.T. Technology, HyperDrive Extreme Wire Guide System và jet-less threading.
- Makino Europe Spare Parts — tham khảo cách Makino tổ chức spare parts kits cho bảo trì và duy trì chức năng máy.
- AZCOM Makino wire guide — tham khảo bảng MA101/MA102 theo Code No., Original P/No., Dimension, Position và Application.
- SEDEX / CNC-Tech Makino catalog — tham khảo bảng Wire Guide, Power Feed Contact, Flushing Nozzle, Various và Energizing Block theo Code No., Original P/No., Dimension, Position, Application.
- Master EDM Makino spare parts — tham khảo MA101, MA102, MA207, MA208, MA401, MA406, MA407, MA511, MA512 theo model tương thích và OEM number.
- EDM Superstore Makino wear parts — tham khảo Pico upper/lower guide, roller, pinch roller, V-groove roller theo OEM number và machine model.
- Novotec Makino wire pre-guide — tham khảo wire pre-guide 2EC81A701 kích thước 11×8×6 mm và machine type EC/U series.
