Tài Xỉu Online MD5 Uy Tín

Linh Kiện CHMER EDM Theo Model Máy: Tra Mã Wire Guide, Contact, Nozzle, Roller, Ceramic Isolator

Tài Xỉu Online MD5 Uy Tín

Linh Kiện CHMER EDM Theo Model Máy: Tra Mã Wire Guide, Power Feed Contact, Flushing Nozzle, Roller, Ceramic Isolator Và Phụ Tùng Thay Thế

Trang này được thiết kế để giúp xưởng dùng máy CHMER Wire EDM chọn đúng linh kiện theo model máy, option manual/AWT, vị trí upper/lower/common, mã OEM, thông số kỹ thuật và triệu chứng lỗi. Trọng tâm là giảm mua nhầm phụ tùng, giảm downtime và tăng độ ổn định sản xuất.

Bảng mã trên trang chỉ hiển thị các dữ liệu đã có nguồn catalog/nhà cung cấp đối chiếu. Với các model có nhiều option như CW-340/430/530/640/740/850/530S, RQ, GV, NV, UA, GLX, GX+, G, RX, RV, AMStech AW, AMStech AW-E hoặc máy đã cải tạo, KHẢI HOÀN khuyến nghị xác minh lại bằng ảnh nameplate, ảnh linh kiện cũ và vị trí lắp trước khi đặt hàng.

Nội Dung Chính

Chọn Nhanh Theo Dòng Máy CHMER Wire EDM

CHMER có nhiều thế hệ máy Wire EDM, từ các dòng CW phổ biến đến RQ, GV, NV, UA, GLX, GX+, G, RX, RV và AMStech AW/AW-E. Nhiều catalog linh kiện thay thế vẫn dùng ứng dụng “CW-340/430/530/640/740/850/530S series” cho nhóm wear parts đời cũ. Với máy mới hơn, cần xác minh thêm bằng serial hoặc part list.

CW Series

Dòng CW xuất hiện nhiều nhất trong catalog CHMER wear parts, đặc biệt với wire guide CH101/CH102, contact CH001–CH003, nozzle CH201–CH207 và roller/isolator CH301–CH405.

CW-340CW-430CW-530CW-640CW-740CW-850CW-530S

Cần chú ý manual type, AWT type, wide angle taper type, upper/lower/common.

G / RX / RV Series

CHMER official liệt kê G Series, RX Series và RV Series trong nhóm Wire Cut EDM. Đây là nhóm máy cần tra bằng model/serial vì không nên suy luận hoàn toàn từ bảng CW đời cũ.

G32SG43SG64FG64SRX853FRV653LRV1063L

Cần xác minh guide/nozzle/contact bằng part list hoặc ảnh linh kiện thực tế.

RQ / GV / NV / UA / GLX / GX+

Đây là các dòng Wire Cut EDM mới hơn hoặc khác phân khúc được CHMER official liệt kê trong danh mục sản phẩm.

RQ3625LGV5043LNV432LUA432LGLX432GX430L+

Cần xác minh bằng serial/model, không áp mã CW nếu chưa có đối chiếu.

AMStech AW / AW-E

CHMER official liệt kê AMStech AW Series và AW-E Series trong nhóm Wire Cut EDM. Với nhóm này, wear parts thường cần tra đúng đời máy.

AW3LAW5LAW6LAW8LAW4EAW5E

Cần xác minh AWT/threading option và cụm guide/nozzle theo máy.

Manual / AWT / Taper

Nhiều mã CHMER phân biệt manual type, AWT type và wide angle for taper type. Sai option có thể làm lắp không chuẩn hoặc gây đứt dây/xỏ dây lỗi.

Manual typeAWT typeWide angleTaper

Ví dụ CH101 manual type, CH102 AWT lower, CH102W wide angle taper type.

Không biết model?

Gửi ảnh nameplate, ảnh linh kiện cũ, vị trí lắp và lỗi máy để KHẢI HOÀN tra chéo trước khi báo giá.

Gửi model máy EDM

Không nên mua theo ảnh sản phẩm nếu chưa biết model, position và option manual/AWT.

Quy Tắc Xác Minh Mã Linh Kiện CHMER Trước Khi Báo Giá

Các bảng phụ tùng CHMER uy tín thường không chỉ ghi tên sản phẩm. Chúng dùng cấu trúc gồm picture, code no., original P/No., dimension, position và application. Landing page này áp dụng cùng logic để giảm sai sót khi chọn linh kiện.

Quy tắc 6 lớp xác minh:
  1. Xác định đúng model máy: CW, RQ, GV, NV, UA, GLX, GX+, G, RX, RV, AW hoặc AW-E.
  2. Xác định đúng option: manual type, AWT type, taper/wide angle hoặc threading option thực tế.
  3. Xác định đúng cụm lắp: upper head, lower head, wire guide, contact, nozzle, ceramic isolator, roller, gear hoặc water system.
  4. Đối chiếu mã OEM, mã thay thế, kích thước, position upper/lower/common, bore size, vật liệu.
  5. Kiểm tra triệu chứng lỗi: wire breakage, AWT fail, feed error, surface burn, contact cháy, water leak.
  6. Xác minh lại bằng ảnh linh kiện cũ và nameplate/serial trước khi đặt hàng nếu có nhiều option.
Lưu ý quan trọng: Không có bảng online nào thay thế hoàn toàn spare parts manual theo serial máy. Với máy đời cũ đã cải tạo, máy mới hơn như RQ/RX/RV/AW/AW-E, hoặc phụ tùng liên quan electrical/sensor/current path, cần xác minh lại bằng ảnh thực tế và thông tin model trước khi đặt hàng.

Bộ Lọc Nên Có Trên Landing Page Tra Mã Linh Kiện CHMER

Khách kỹ thuật có thể tìm theo model máy, mã OEM, đường kính dây, option manual/AWT hoặc lỗi máy. Bộ lọc nên hỗ trợ nhiều cách tìm để tăng chuyển đổi và giảm nhầm mã.

Dòng máyCWRQGVNVUAGLXGX+G/RX/RV
OptionManualAWTTaperWide angle
Nhóm linh kiệnWire GuideContactNozzleRollerIsolator
Vị trí lắpUpperLowerCommonAWT path
Đường kính dây / Bore0.1050.1550.2050.2550.3050.40/0.50/0.60
Nozzle / Roller sizeΦ4Φ5Φ6Φ40Φ57Φ100
Triệu chứng lỗiĐứt dâyAWT failSurface burnFeed error
Tra mãCH101CH102CH001CH20131400013W53A92A

Bảng Tra Wire Guide CHMER — Dữ Liệu Có Nguồn Catalog

Bảng dưới đây chỉ đưa các dòng wire guide có dữ liệu từ catalog/nhà cung cấp. Khi application ghi “CW-340/430/530/640/740/850/530S series”, vẫn cần xác minh đúng model, option manual/AWT/taper và cụm guide trước khi đặt hàng.

Code No.Original P/NDimension / BorePositionApplication / MachineSpec / Ghi chúMức xác minhHành động
CH1013140001Φ0.105
Φ0.155
Φ0.205
Φ0.255
Φ0.305
CommonCW-340, 430, 530, 640, 740, 850, 530S seriesManual type; Ref. M3140001BĐã có catalog đối chiếuXem kỹ thuật guide
CH1023W53A92AΦ0.105
Φ0.155
Φ0.205
Φ0.255
Φ0.305
OD=7.0 mm
LowerCW-340, 430, 530, 640, 740, 850, 530S seriesAWT type; Ref. MW53A92CĐã có catalog đối chiếuXem lỗi lower guide
CH102WCần xác minhΦ0.105
Φ0.155
Φ0.205
Φ0.255
Φ0.305
OD=7.0 mm
LowerCW-340, 430, 530, 640, 740, 850, 530S seriesWide angle for taper typeCần xác minh theo model/ảnh thực tếXem lỗi taper
CH108Cần xác minhΦ0.50
M12 / OD10.5 × ID0.5 × 11 mm
CommonCW-340, 430, 530, 640, 740, 850, 530S seriesSet screwCần xác minh theo model/ảnh thực tếXem pipe guide / holder
CH111Cần xác minhΦ0.205
Φ0.255
Φ0.305
CommonCW-340, 430, 530, 640, 740, 850, 530S seriesDie holderCần xác minh theo model/ảnh thực tếXem guide holder
CH113Cần xác minhΦ0.40
M12 / OD10.5 × ID0.4 × 12.5 mm
CommonCW-340, 430, 530, 640, 740, 850, 530S seriesSet screwCần xác minh theo model/ảnh thực tếGửi model xác minh
CH117Cần xác minhΦ0.105
Φ0.155
Φ0.205
Φ0.255
Φ0.305
CommonCW-340, 430, 530, 640, 740, 850, 530S seriesCần đối chiếu theo ảnh thực tếCần xác minh theo model/ảnh thực tếGửi model xác minh
R101C31400010.21 mm, 0.26 mm, 0.31 mm; mô tả size range 0.105–0.310 mmCần xác minhCHMER brand / machine not specified in source listingWire GuideĐã có nhà cung cấp đối chiếuGửi model xác minh
R102C3W53A92A0.21 mm, 0.26 mm, 0.31 mm; mô tả size range 0.105–0.310 mmCần xác minhCHMER brand / machine not specified in source listingAWT wire guideĐã có nhà cung cấp đối chiếuGửi model xác minh
R103C4W53A77A
4W53A90A
0.4φ, 0.6φCần xác minhCW-530Set screwĐã có nhà cung cấp đối chiếuGửi model xác minh
M113CX053C628G510.40 mm, 0.60 mmCần xác minhDWC-H1, HA, SA, SB(AF1)M113 set screw; cần kiểm tra vì application source có thể liên quan Mitsubishi-style part mapping, không mặc định cho mọi CHMERCần xác minh kỹ trước khi dùng cho CHMERGửi model xác minh
Gợi ý UX: Search box nên đọc được cả CH101, R101C, 3140001, M3140001B và “wire guide CHMER 0.255” để khách không biết mã vẫn có thể tìm ra nhóm guide phù hợp.

Bảng Tra Power Feed Contact CHMER

Power feed contact liên quan trực tiếp đến current path. Sai kích thước, sai vị trí hoặc sai vật liệu có thể làm contact cháy nhanh, dây nóng, wire breakage hoặc tia lửa lớn gần head.

Code No.Original P/NDimensionPositionApplication / MachineSpec / Ghi chúLỗi liên quanHành động
CH001Cần xác minhΦ7 × Φ0.8 × 22CommonCW-340, 430, 530, 640, 740, 850, 530S seriesPower feed contactContact wear, wire heating, wire breakageXem contact EDM
CH00241400295 × 18 × 35CommonCW-340, 430, 530, 640, 740, 850, 530S seriesPower feed contact; Ref. M7A350ESPTBCurrent transfer instability, contact nóngKiểm tra current path
CH003Cần xác minh5 × 16 × 16CommonCW-340, 430, 530Power feed contactContact cháy, discharge instabilityGửi model xác minh

Bảng Flushing Nozzle / Water Nozzle CHMER

Flushing nozzle phải đúng size, upper/lower/common, material và holder tương ứng. Sai nozzle có thể làm flushing lệch, rò nước, AWT fail, surface burn hoặc wire breakage.

Code No.Original P/NDimensionPositionApplication / MachineSpec / Ghi chúLỗi liên quanHành động
CH201MAWTO077AΦ4.0CommonCW-340, 430, 530, 640, 740, 850, 530SPlastic / OD38–32 × ID27.2 × 31.5Flushing yếu, surface burn, wire breakageXem nozzle EDM
CH202DC0104UΦ5.0
OD28 × ID5.0 × 16
UpperCW-340, 430, 530, 640, 740, 850, 530SPlastic with grooveUpper flushing leak, AWT/threading issueXem upper head
CH203Ref. 4140070Φ28 × Φ5.0 × 16HUpperCW-340, 430, 530, 640, 740, 850, 530SPlastic nozzleUpper nozzle wear, flushing instabilityXem nozzle EDM
CH204Cần xác minhΦ39.8 × Φ6 × 26HUpperCW-340, 430, 530, 640, 740, 850, 530SPlastic nozzleUpper flushing, phôi dày, surface burnXem surface burn
CH207AMAWTO077AΦ38 × Φ4 × 31.5HCommonCW-340, 430, 530, 640, 740, 850, 530SFull plastic nozzleFlushing pressure loss, nozzle wearXem nozzle EDM
CH207BMAWTO077AΦ38 × Φ4.0 × 31.5HCommonCW-340, 430, 530, 640, 740, 850, 530SBrass housing + plastic capNozzle rigidity, flushing stabilityXem nozzle EDM

Bảng Ceramic Isolator / Roller / Gear CHMER — Nhóm Dễ Gây Downtime

Nhiều lỗi CHMER không đến từ guide/contact/nozzle mà đến từ ceramic isolator, roller, gear hoặc pinch roller. Nhóm này ảnh hưởng đến cách điện, wire transport, feed stability và wire breakage.

Code No.Original P/NDimensionPositionApplication / MachineSpec / Ghi chúLỗi liên quanHành động
CH301Cần xác minh76 × 64 × 10UpperCW-seriesCeramic isolator plateRò dòng, contact cháy, shortXem ceramic isolator
CH302Cần xác minh76 × 64 × 10LowerCW-seriesCeramic isolator plateLower short, contact wearXem ceramic isolator
CH303Cần xác minh76 × 64 × 10UpperCW-seriesAWT type ceramic isolator plateAWT/current isolation issueXem ceramic isolator
CH304Cần xác minh76 × 64 × 12LowerCW-seriesAWT type ceramic isolator plateLower AWT isolation issueXem ceramic isolator
CH401351.624.2Φ40 × 16LowerCW-seriesLower rollerWire feed instability, lower roller wearXem roller/pulley
CH402Cần xác minhΦ100/25 × 24TRollerCW-seriesUrethane rollerWire slippage, feed errorXem pressure roller
CH403Cần xác minhCần xác minhGearCW-seriesBrass gearFeed/chopper gear wear, mechanical noiseXem linh kiện khác
CH404Cần xác minhΦ57 × Φ19 × 32TRollerCW-seriesCeramic pinch rollerWire pinch instability, feed errorXem roller
CH405Cần xác minhΦ57 × Φ19 × 32TRollerCW-seriesCeramic pinch roller with keyholeWire feed instability, keyhole roller wearXem pressure roller

Chọn Linh Kiện CHMER Theo Triệu Chứng Lỗi

Nhiều khách không biết mã linh kiện, chỉ biết máy đang lỗi. Bảng này giúp chuyển từ triệu chứng sản xuất sang nhóm linh kiện cần kiểm tra, sau đó mới tra mã chính xác theo model máy và option manual/AWT.

Triệu chứng máyNhóm linh kiện cần kiểm traLogic kỹ thuậtBài liên quan trong siloCTA
Đứt dây gần lower guideCH102, CH102W, lower guide holder, lower nozzle, power feed contact, ceramic isolatorLower wire path, current path hoặc flushing path mất ổn địnhĐứt dây ở lower guide
Wire guide EDM
Gửi ảnh lower head
AWT fail / xỏ dây không ổnCH102 AWT guide, CH303/CH304 AWT isolator, CH202/CH203 nozzle, roller/pinch rollerAWT path, jet/nozzle path hoặc wire feed path không ổn địnhPipe guide wire holder
Jet nozzle EDM
Hỗ trợ chẩn đoán AWT
Contact cháy nhanh / dây nóngCH001, CH002, CH003, contact holder, ceramic isolator CH301–CH304, current pathĐiện trở tiếp xúc tăng hoặc cách điện/contact alignment không ổnPower feed contact
Current collector
Báo giá contact
Bề mặt cháy đen / surface burnCH201–CH207 nozzle, EDM filter, resin, conductivity, flushing line, contactDebris evacuation kém hoặc discharge stability giảmBề mặt cắt bị cháy đen
Lọc EDM filter
Gửi tình trạng nước/lọc
Wire feed error / dây giậtCH401 lower roller, CH402 urethane roller, CH404/CH405 ceramic pinch roller, CH403 brass gearWire transport path không đều, roller mòn hoặc gear truyền động không ổnPressure roller EDM
Roller pulley tension feed idler
Hỗ trợ tra roller/gear
Taper sai / cắt bị nghiêngCH102W wide angle guide, guide holder, upper/lower guide, nozzle gap, U/V alignmentWire path hoặc taper flushing không đúngLỗi taper cắt bị nghiêng
Wire guide EDM
Gửi ảnh guide/nozzle
Alarm CHMER ngẫu nhiênSensor, cable, connector, flow/pressure sensor, water system feedback, wire transport sensorSignal path hoặc flushing/wire feed feedback mất ổn địnhLinh kiện khác EDM
Reset lỗi EDM an toàn
Gửi mã alarm

Quy Trình KHẢI HOÀN Tra Mã Linh Kiện CHMER Trước Khi Báo Giá

Với linh kiện CHMER, báo giá nhanh nhưng sai mã có thể làm máy dừng lâu hơn. Quy trình bên dưới ưu tiên độ chính xác trước, sau đó mới đến giá và thời gian giao hàng.

1. Nhận thông tin máy

Model, serial/nameplate, dòng máy, option manual/AWT/taper, ảnh tổng thể máy nếu cần.

2. Nhận ảnh linh kiện

Ảnh linh kiện cũ nhiều góc, ảnh vị trí lắp, ảnh mã trên bao bì hoặc part list nếu có.

3. Xác định cụm chức năng

Wire path, current path, flushing path, AWT path, water system, wire transport hoặc sensor path.

4. Đối chiếu mã

So model, OEM P/N, equivalent P/N, size, position, material, upper/lower/common, bore, manual/AWT.

5. Kiểm tra lỗi liên quan

Xác minh linh kiện khách muốn mua có đúng với triệu chứng lỗi hay không.

6. Báo giá và khuyến nghị

Báo giá linh kiện phù hợp; nếu cần, đề xuất kiểm tra thêm linh kiện cùng cụm để tránh thay thiếu.

Thông Tin Cần Gửi Để KHẢI HOÀN Tra Đúng Mã

Nếu chưa chắc mã linh kiện CHMER, hãy gửi càng đủ thông tin càng tốt. Đặc biệt với các máy CW đời cũ, máy RQ/RX/RV/AW mới hơn hoặc máy đã thay cụm head, một ảnh sản phẩm rời thường chưa đủ để xác minh.

Thông tin cần gửiVí dụVì sao cần?
Ảnh nameplate máyCHMER CW-530, CW-640, G32S, G64F, RX853F, RV653L, AW5L…Xác định model và đời máy
Serial nếu cóẢnh tem máy hoặc thông tin trong HMITra option máy và phụ tùng chính xác hơn
Option manual/AWT/taperManual type, AWT type, wide angle taper typeẢnh hưởng trực tiếp wire guide/nozzle/AWT parts
Ảnh linh kiện cũ nhiều gócẢnh mặt trên, dưới, cạnh, lỗ, rãnh, vị trí mònĐối chiếu hình dạng và kích thước
Ảnh vị trí lắp trên máyUpper head, lower head, wire guide, nozzle, contact, roller, ceramic isolatorTránh nhầm upper/lower/common hoặc cụm chức năng
Đường kính dây đang dùng0.10 mm, 0.15 mm, 0.20 mm, 0.25 mm, 0.30 mmLiên quan wire guide bore, nozzle và AWT path
Mã OEM / mã cũ nếu có3140001, 3W53A92A, MAWTO077A, DC0104U, 4140029, 351.624.2…Giảm rủi ro tra sai mã
Triệu chứng lỗiAWT fail, đứt dây, surface burn, contact cháy, feed errorĐảm bảo thay đúng nguyên nhân, không chỉ đúng sản phẩm

Không Chắc Mã Linh Kiện CHMER? Gửi Model Máy Để KHẢI HOÀN Tra Giúp

KHẢI HOÀN hỗ trợ đối chiếu linh kiện theo model máy, ảnh linh kiện cũ, vị trí lắp, option manual/AWT/taper và triệu chứng lỗi. Mục tiêu là chọn đúng mã trước khi báo giá, đặc biệt với wire guide, power feed contact, flushing nozzle, ceramic isolator, lower roller, urethane roller, ceramic pinch roller, gear, sensor và phụ tùng máy CHMER CW/RQ/G/RX/RV/AW.

  • Gửi ảnh nameplate máy.
  • Gửi ảnh linh kiện cũ nhiều góc.
  • Gửi vị trí lắp: upper / lower / wire guide / nozzle / contact / roller / ceramic isolator.
  • Gửi option manual/AWT/taper, đường kính dây đang dùng và lỗi máy đang gặp.

Phone/Zalo: 0936419941 — Email: Sale.khaihoan@gmail.com

Gửi model máy EDM Yêu cầu báo giá

Bài Viết Liên Quan Nên Tham Khảo

Các liên kết dưới đây được sắp theo cấu trúc silo: pillar → kiến thức nền → linh kiện chi tiết → troubleshooting → trang chuyển đổi. Mục tiêu là giúp Google và người dùng hiểu rõ quan hệ giữa linh kiện CHMER và toàn bộ hệ thống Wire EDM.

Thông Tin Doanh Nghiệp

CÔNG TY TNHH TMDV CƠ KHÍ KHẢI HOÀN
Địa chỉ: T7-10 The Manhattan Glory, Vinhomes Grand Park, P. Long Bình, TP Hồ Chí Minh
MST: 0314804298
Phone/Zalo: 0936419941
Email: Sale.khaihoan@gmail.com

KHẢI HOÀN là nhà cung cấp giải pháp, tooling, vật tư tiêu hao và linh kiện Wire EDM cho ngành gia công chính xác. KHẢI HOÀN hỗ trợ tra mã và cung cấp linh kiện CHMER như wire guide, power feed contact, flushing nozzle, plastic nozzle, ceramic isolator plate, lower roller, urethane roller, ceramic pinch roller, brass gear, EDM filter, resin, sensor, cable, valve và các phụ tùng theo model máy. KHẢI HOÀN không định vị là đơn vị gia công, mà là nhà cung cấp giải pháp và vật tư hỗ trợ sản xuất chính xác.

Nguồn Dữ Liệu Đối Chiếu Cho Bảng Mã

Bảng landing page này được thiết kế theo nguyên tắc chỉ đưa mã/model/vị trí khi có nguồn catalog hoặc nhà cung cấp đối chiếu. Khi triển khai thực tế, KHẢI HOÀN nên tiếp tục cập nhật từ catalog OEM, catalog nhà cung cấp lớn, part list theo serial và dữ liệu bán hàng nội bộ đã xác minh.

  • CHMER official — tham khảo danh mục Wire Cut EDM gồm RQ, GV, NV, UA, GLX, GX+, G, RX, RV, AMStech AW và AW-E series; tham khảo định vị CHMER là nhà sản xuất EDM tại Taiwan.
  • AZCOM CHMER Wire Guide — tham khảo bảng CH101, CH102, CH102W, CH108, CH111, CH113, CH117 theo Code No., Original P/No., Dimension, Position và Application.
  • AZCOM CHMER Power Feed Contact — tham khảo bảng CH001, CH002, CH003 theo kích thước, position và application CW-series.
  • AZCOM CHMER Water Nozzle — tham khảo CH201, CH202, CH203, CH204, CH207A, CH207B theo original P/No., dimension, position, material và application.
  • AZCOM CHMER Other Spare Parts — tham khảo CH301–CH304 ceramic isolator plate, CH401 lower roller, CH402 urethane roller, CH403 brass gear, CH404/CH405 ceramic pinch roller.
  • Sunrise EDMTECH CHMER Wire Guide — tham khảo R101C, R102C, R103C, M108C400 và M113C; dùng như nguồn đối chiếu phụ, cần xác minh kỹ machine application trước khi áp dụng cho từng máy.
  • DirectIndustry / CHMER brochures — tham khảo các dòng máy CHMER G/RX/MV và thông tin series/machine family, không dùng để suy luận mã phụ tùng nếu chưa có part list.
Giỏ hàng
Lên đầu trang