Tài Xỉu Online MD5 Uy Tín
Linh Kiện CHMER EDM Theo Model Máy: Tra Mã Wire Guide, Power Feed Contact, Flushing Nozzle, Roller, Ceramic Isolator Và Phụ Tùng Thay Thế
Trang này được thiết kế để giúp xưởng dùng máy CHMER Wire EDM chọn đúng linh kiện theo model máy, option manual/AWT, vị trí upper/lower/common, mã OEM, thông số kỹ thuật và triệu chứng lỗi. Trọng tâm là giảm mua nhầm phụ tùng, giảm downtime và tăng độ ổn định sản xuất.
Bảng mã trên trang chỉ hiển thị các dữ liệu đã có nguồn catalog/nhà cung cấp đối chiếu. Với các model có nhiều option như CW-340/430/530/640/740/850/530S, RQ, GV, NV, UA, GLX, GX+, G, RX, RV, AMStech AW, AMStech AW-E hoặc máy đã cải tạo, KHẢI HOÀN khuyến nghị xác minh lại bằng ảnh nameplate, ảnh linh kiện cũ và vị trí lắp trước khi đặt hàng.
Nội Dung Chính
Chọn Nhanh Theo Dòng Máy CHMER Wire EDM
CHMER có nhiều thế hệ máy Wire EDM, từ các dòng CW phổ biến đến RQ, GV, NV, UA, GLX, GX+, G, RX, RV và AMStech AW/AW-E. Nhiều catalog linh kiện thay thế vẫn dùng ứng dụng “CW-340/430/530/640/740/850/530S series” cho nhóm wear parts đời cũ. Với máy mới hơn, cần xác minh thêm bằng serial hoặc part list.
CW Series
Dòng CW xuất hiện nhiều nhất trong catalog CHMER wear parts, đặc biệt với wire guide CH101/CH102, contact CH001–CH003, nozzle CH201–CH207 và roller/isolator CH301–CH405.
CW-340CW-430CW-530CW-640CW-740CW-850CW-530S
Cần chú ý manual type, AWT type, wide angle taper type, upper/lower/common.
G / RX / RV Series
CHMER official liệt kê G Series, RX Series và RV Series trong nhóm Wire Cut EDM. Đây là nhóm máy cần tra bằng model/serial vì không nên suy luận hoàn toàn từ bảng CW đời cũ.
G32SG43SG64FG64SRX853FRV653LRV1063L
Cần xác minh guide/nozzle/contact bằng part list hoặc ảnh linh kiện thực tế.
RQ / GV / NV / UA / GLX / GX+
Đây là các dòng Wire Cut EDM mới hơn hoặc khác phân khúc được CHMER official liệt kê trong danh mục sản phẩm.
RQ3625LGV5043LNV432LUA432LGLX432GX430L+
Cần xác minh bằng serial/model, không áp mã CW nếu chưa có đối chiếu.
AMStech AW / AW-E
CHMER official liệt kê AMStech AW Series và AW-E Series trong nhóm Wire Cut EDM. Với nhóm này, wear parts thường cần tra đúng đời máy.
AW3LAW5LAW6LAW8LAW4EAW5E
Cần xác minh AWT/threading option và cụm guide/nozzle theo máy.
Manual / AWT / Taper
Nhiều mã CHMER phân biệt manual type, AWT type và wide angle for taper type. Sai option có thể làm lắp không chuẩn hoặc gây đứt dây/xỏ dây lỗi.
Manual typeAWT typeWide angleTaper
Ví dụ CH101 manual type, CH102 AWT lower, CH102W wide angle taper type.
Không biết model?
Gửi ảnh nameplate, ảnh linh kiện cũ, vị trí lắp và lỗi máy để KHẢI HOÀN tra chéo trước khi báo giá.
Không nên mua theo ảnh sản phẩm nếu chưa biết model, position và option manual/AWT.
Quy Tắc Xác Minh Mã Linh Kiện CHMER Trước Khi Báo Giá
Các bảng phụ tùng CHMER uy tín thường không chỉ ghi tên sản phẩm. Chúng dùng cấu trúc gồm picture, code no., original P/No., dimension, position và application. Landing page này áp dụng cùng logic để giảm sai sót khi chọn linh kiện.
- Xác định đúng model máy: CW, RQ, GV, NV, UA, GLX, GX+, G, RX, RV, AW hoặc AW-E.
- Xác định đúng option: manual type, AWT type, taper/wide angle hoặc threading option thực tế.
- Xác định đúng cụm lắp: upper head, lower head, wire guide, contact, nozzle, ceramic isolator, roller, gear hoặc water system.
- Đối chiếu mã OEM, mã thay thế, kích thước, position upper/lower/common, bore size, vật liệu.
- Kiểm tra triệu chứng lỗi: wire breakage, AWT fail, feed error, surface burn, contact cháy, water leak.
- Xác minh lại bằng ảnh linh kiện cũ và nameplate/serial trước khi đặt hàng nếu có nhiều option.
Bộ Lọc Nên Có Trên Landing Page Tra Mã Linh Kiện CHMER
Khách kỹ thuật có thể tìm theo model máy, mã OEM, đường kính dây, option manual/AWT hoặc lỗi máy. Bộ lọc nên hỗ trợ nhiều cách tìm để tăng chuyển đổi và giảm nhầm mã.
Bảng Tra Wire Guide CHMER — Dữ Liệu Có Nguồn Catalog
Bảng dưới đây chỉ đưa các dòng wire guide có dữ liệu từ catalog/nhà cung cấp. Khi application ghi “CW-340/430/530/640/740/850/530S series”, vẫn cần xác minh đúng model, option manual/AWT/taper và cụm guide trước khi đặt hàng.
| Code No. | Original P/N | Dimension / Bore | Position | Application / Machine | Spec / Ghi chú | Mức xác minh | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CH101 | 3140001 | Φ0.105 Φ0.155 Φ0.205 Φ0.255 Φ0.305 | Common | CW-340, 430, 530, 640, 740, 850, 530S series | Manual type; Ref. M3140001B | Đã có catalog đối chiếu | Xem kỹ thuật guide |
| CH102 | 3W53A92A | Φ0.105 Φ0.155 Φ0.205 Φ0.255 Φ0.305 OD=7.0 mm | Lower | CW-340, 430, 530, 640, 740, 850, 530S series | AWT type; Ref. MW53A92C | Đã có catalog đối chiếu | Xem lỗi lower guide |
| CH102W | Cần xác minh | Φ0.105 Φ0.155 Φ0.205 Φ0.255 Φ0.305 OD=7.0 mm | Lower | CW-340, 430, 530, 640, 740, 850, 530S series | Wide angle for taper type | Cần xác minh theo model/ảnh thực tế | Xem lỗi taper |
| CH108 | Cần xác minh | Φ0.50 M12 / OD10.5 × ID0.5 × 11 mm | Common | CW-340, 430, 530, 640, 740, 850, 530S series | Set screw | Cần xác minh theo model/ảnh thực tế | Xem pipe guide / holder |
| CH111 | Cần xác minh | Φ0.205 Φ0.255 Φ0.305 | Common | CW-340, 430, 530, 640, 740, 850, 530S series | Die holder | Cần xác minh theo model/ảnh thực tế | Xem guide holder |
| CH113 | Cần xác minh | Φ0.40 M12 / OD10.5 × ID0.4 × 12.5 mm | Common | CW-340, 430, 530, 640, 740, 850, 530S series | Set screw | Cần xác minh theo model/ảnh thực tế | Gửi model xác minh |
| CH117 | Cần xác minh | Φ0.105 Φ0.155 Φ0.205 Φ0.255 Φ0.305 | Common | CW-340, 430, 530, 640, 740, 850, 530S series | Cần đối chiếu theo ảnh thực tế | Cần xác minh theo model/ảnh thực tế | Gửi model xác minh |
| R101C | 3140001 | 0.21 mm, 0.26 mm, 0.31 mm; mô tả size range 0.105–0.310 mm | Cần xác minh | CHMER brand / machine not specified in source listing | Wire Guide | Đã có nhà cung cấp đối chiếu | Gửi model xác minh |
| R102C | 3W53A92A | 0.21 mm, 0.26 mm, 0.31 mm; mô tả size range 0.105–0.310 mm | Cần xác minh | CHMER brand / machine not specified in source listing | AWT wire guide | Đã có nhà cung cấp đối chiếu | Gửi model xác minh |
| R103C | 4W53A77A 4W53A90A | 0.4φ, 0.6φ | Cần xác minh | CW-530 | Set screw | Đã có nhà cung cấp đối chiếu | Gửi model xác minh |
| M113C | X053C628G51 | 0.40 mm, 0.60 mm | Cần xác minh | DWC-H1, HA, SA, SB(AF1) | M113 set screw; cần kiểm tra vì application source có thể liên quan Mitsubishi-style part mapping, không mặc định cho mọi CHMER | Cần xác minh kỹ trước khi dùng cho CHMER | Gửi model xác minh |
Bảng Tra Power Feed Contact CHMER
Power feed contact liên quan trực tiếp đến current path. Sai kích thước, sai vị trí hoặc sai vật liệu có thể làm contact cháy nhanh, dây nóng, wire breakage hoặc tia lửa lớn gần head.
| Code No. | Original P/N | Dimension | Position | Application / Machine | Spec / Ghi chú | Lỗi liên quan | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CH001 | Cần xác minh | Φ7 × Φ0.8 × 22 | Common | CW-340, 430, 530, 640, 740, 850, 530S series | Power feed contact | Contact wear, wire heating, wire breakage | Xem contact EDM |
| CH002 | 4140029 | 5 × 18 × 35 | Common | CW-340, 430, 530, 640, 740, 850, 530S series | Power feed contact; Ref. M7A350ESPTB | Current transfer instability, contact nóng | Kiểm tra current path |
| CH003 | Cần xác minh | 5 × 16 × 16 | Common | CW-340, 430, 530 | Power feed contact | Contact cháy, discharge instability | Gửi model xác minh |
Bảng Flushing Nozzle / Water Nozzle CHMER
Flushing nozzle phải đúng size, upper/lower/common, material và holder tương ứng. Sai nozzle có thể làm flushing lệch, rò nước, AWT fail, surface burn hoặc wire breakage.
| Code No. | Original P/N | Dimension | Position | Application / Machine | Spec / Ghi chú | Lỗi liên quan | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CH201 | MAWTO077A | Φ4.0 | Common | CW-340, 430, 530, 640, 740, 850, 530S | Plastic / OD38–32 × ID27.2 × 31.5 | Flushing yếu, surface burn, wire breakage | Xem nozzle EDM |
| CH202 | DC0104U | Φ5.0 OD28 × ID5.0 × 16 | Upper | CW-340, 430, 530, 640, 740, 850, 530S | Plastic with groove | Upper flushing leak, AWT/threading issue | Xem upper head |
| CH203 | Ref. 4140070 | Φ28 × Φ5.0 × 16H | Upper | CW-340, 430, 530, 640, 740, 850, 530S | Plastic nozzle | Upper nozzle wear, flushing instability | Xem nozzle EDM |
| CH204 | Cần xác minh | Φ39.8 × Φ6 × 26H | Upper | CW-340, 430, 530, 640, 740, 850, 530S | Plastic nozzle | Upper flushing, phôi dày, surface burn | Xem surface burn |
| CH207A | MAWTO077A | Φ38 × Φ4 × 31.5H | Common | CW-340, 430, 530, 640, 740, 850, 530S | Full plastic nozzle | Flushing pressure loss, nozzle wear | Xem nozzle EDM |
| CH207B | MAWTO077A | Φ38 × Φ4.0 × 31.5H | Common | CW-340, 430, 530, 640, 740, 850, 530S | Brass housing + plastic cap | Nozzle rigidity, flushing stability | Xem nozzle EDM |
Bảng Ceramic Isolator / Roller / Gear CHMER — Nhóm Dễ Gây Downtime
Nhiều lỗi CHMER không đến từ guide/contact/nozzle mà đến từ ceramic isolator, roller, gear hoặc pinch roller. Nhóm này ảnh hưởng đến cách điện, wire transport, feed stability và wire breakage.
| Code No. | Original P/N | Dimension | Position | Application / Machine | Spec / Ghi chú | Lỗi liên quan | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CH301 | Cần xác minh | 76 × 64 × 10 | Upper | CW-series | Ceramic isolator plate | Rò dòng, contact cháy, short | Xem ceramic isolator |
| CH302 | Cần xác minh | 76 × 64 × 10 | Lower | CW-series | Ceramic isolator plate | Lower short, contact wear | Xem ceramic isolator |
| CH303 | Cần xác minh | 76 × 64 × 10 | Upper | CW-series | AWT type ceramic isolator plate | AWT/current isolation issue | Xem ceramic isolator |
| CH304 | Cần xác minh | 76 × 64 × 12 | Lower | CW-series | AWT type ceramic isolator plate | Lower AWT isolation issue | Xem ceramic isolator |
| CH401 | 351.624.2 | Φ40 × 16 | Lower | CW-series | Lower roller | Wire feed instability, lower roller wear | Xem roller/pulley |
| CH402 | Cần xác minh | Φ100/25 × 24T | Roller | CW-series | Urethane roller | Wire slippage, feed error | Xem pressure roller |
| CH403 | Cần xác minh | Cần xác minh | Gear | CW-series | Brass gear | Feed/chopper gear wear, mechanical noise | Xem linh kiện khác |
| CH404 | Cần xác minh | Φ57 × Φ19 × 32T | Roller | CW-series | Ceramic pinch roller | Wire pinch instability, feed error | Xem roller |
| CH405 | Cần xác minh | Φ57 × Φ19 × 32T | Roller | CW-series | Ceramic pinch roller with keyhole | Wire feed instability, keyhole roller wear | Xem pressure roller |
Chọn Linh Kiện CHMER Theo Triệu Chứng Lỗi
Nhiều khách không biết mã linh kiện, chỉ biết máy đang lỗi. Bảng này giúp chuyển từ triệu chứng sản xuất sang nhóm linh kiện cần kiểm tra, sau đó mới tra mã chính xác theo model máy và option manual/AWT.
| Triệu chứng máy | Nhóm linh kiện cần kiểm tra | Logic kỹ thuật | Bài liên quan trong silo | CTA |
|---|---|---|---|---|
| Đứt dây gần lower guide | CH102, CH102W, lower guide holder, lower nozzle, power feed contact, ceramic isolator | Lower wire path, current path hoặc flushing path mất ổn định | Đứt dây ở lower guide Wire guide EDM | Gửi ảnh lower head |
| AWT fail / xỏ dây không ổn | CH102 AWT guide, CH303/CH304 AWT isolator, CH202/CH203 nozzle, roller/pinch roller | AWT path, jet/nozzle path hoặc wire feed path không ổn định | Pipe guide wire holder Jet nozzle EDM | Hỗ trợ chẩn đoán AWT |
| Contact cháy nhanh / dây nóng | CH001, CH002, CH003, contact holder, ceramic isolator CH301–CH304, current path | Điện trở tiếp xúc tăng hoặc cách điện/contact alignment không ổn | Power feed contact Current collector | Báo giá contact |
| Bề mặt cháy đen / surface burn | CH201–CH207 nozzle, EDM filter, resin, conductivity, flushing line, contact | Debris evacuation kém hoặc discharge stability giảm | Bề mặt cắt bị cháy đen Lọc EDM filter | Gửi tình trạng nước/lọc |
| Wire feed error / dây giật | CH401 lower roller, CH402 urethane roller, CH404/CH405 ceramic pinch roller, CH403 brass gear | Wire transport path không đều, roller mòn hoặc gear truyền động không ổn | Pressure roller EDM Roller pulley tension feed idler | Hỗ trợ tra roller/gear |
| Taper sai / cắt bị nghiêng | CH102W wide angle guide, guide holder, upper/lower guide, nozzle gap, U/V alignment | Wire path hoặc taper flushing không đúng | Lỗi taper cắt bị nghiêng Wire guide EDM | Gửi ảnh guide/nozzle |
| Alarm CHMER ngẫu nhiên | Sensor, cable, connector, flow/pressure sensor, water system feedback, wire transport sensor | Signal path hoặc flushing/wire feed feedback mất ổn định | Linh kiện khác EDM Reset lỗi EDM an toàn | Gửi mã alarm |
Quy Trình KHẢI HOÀN Tra Mã Linh Kiện CHMER Trước Khi Báo Giá
Với linh kiện CHMER, báo giá nhanh nhưng sai mã có thể làm máy dừng lâu hơn. Quy trình bên dưới ưu tiên độ chính xác trước, sau đó mới đến giá và thời gian giao hàng.
1. Nhận thông tin máy
Model, serial/nameplate, dòng máy, option manual/AWT/taper, ảnh tổng thể máy nếu cần.
2. Nhận ảnh linh kiện
Ảnh linh kiện cũ nhiều góc, ảnh vị trí lắp, ảnh mã trên bao bì hoặc part list nếu có.
3. Xác định cụm chức năng
Wire path, current path, flushing path, AWT path, water system, wire transport hoặc sensor path.
4. Đối chiếu mã
So model, OEM P/N, equivalent P/N, size, position, material, upper/lower/common, bore, manual/AWT.
5. Kiểm tra lỗi liên quan
Xác minh linh kiện khách muốn mua có đúng với triệu chứng lỗi hay không.
6. Báo giá và khuyến nghị
Báo giá linh kiện phù hợp; nếu cần, đề xuất kiểm tra thêm linh kiện cùng cụm để tránh thay thiếu.
Thông Tin Cần Gửi Để KHẢI HOÀN Tra Đúng Mã
Nếu chưa chắc mã linh kiện CHMER, hãy gửi càng đủ thông tin càng tốt. Đặc biệt với các máy CW đời cũ, máy RQ/RX/RV/AW mới hơn hoặc máy đã thay cụm head, một ảnh sản phẩm rời thường chưa đủ để xác minh.
| Thông tin cần gửi | Ví dụ | Vì sao cần? |
|---|---|---|
| Ảnh nameplate máy | CHMER CW-530, CW-640, G32S, G64F, RX853F, RV653L, AW5L… | Xác định model và đời máy |
| Serial nếu có | Ảnh tem máy hoặc thông tin trong HMI | Tra option máy và phụ tùng chính xác hơn |
| Option manual/AWT/taper | Manual type, AWT type, wide angle taper type | Ảnh hưởng trực tiếp wire guide/nozzle/AWT parts |
| Ảnh linh kiện cũ nhiều góc | Ảnh mặt trên, dưới, cạnh, lỗ, rãnh, vị trí mòn | Đối chiếu hình dạng và kích thước |
| Ảnh vị trí lắp trên máy | Upper head, lower head, wire guide, nozzle, contact, roller, ceramic isolator | Tránh nhầm upper/lower/common hoặc cụm chức năng |
| Đường kính dây đang dùng | 0.10 mm, 0.15 mm, 0.20 mm, 0.25 mm, 0.30 mm | Liên quan wire guide bore, nozzle và AWT path |
| Mã OEM / mã cũ nếu có | 3140001, 3W53A92A, MAWTO077A, DC0104U, 4140029, 351.624.2… | Giảm rủi ro tra sai mã |
| Triệu chứng lỗi | AWT fail, đứt dây, surface burn, contact cháy, feed error | Đảm bảo thay đúng nguyên nhân, không chỉ đúng sản phẩm |
Không Chắc Mã Linh Kiện CHMER? Gửi Model Máy Để KHẢI HOÀN Tra Giúp
KHẢI HOÀN hỗ trợ đối chiếu linh kiện theo model máy, ảnh linh kiện cũ, vị trí lắp, option manual/AWT/taper và triệu chứng lỗi. Mục tiêu là chọn đúng mã trước khi báo giá, đặc biệt với wire guide, power feed contact, flushing nozzle, ceramic isolator, lower roller, urethane roller, ceramic pinch roller, gear, sensor và phụ tùng máy CHMER CW/RQ/G/RX/RV/AW.
- Gửi ảnh nameplate máy.
- Gửi ảnh linh kiện cũ nhiều góc.
- Gửi vị trí lắp: upper / lower / wire guide / nozzle / contact / roller / ceramic isolator.
- Gửi option manual/AWT/taper, đường kính dây đang dùng và lỗi máy đang gặp.
Phone/Zalo: 0936419941 — Email: Sale.khaihoan@gmail.com
Bài Viết Liên Quan Nên Tham Khảo
Các liên kết dưới đây được sắp theo cấu trúc silo: pillar → kiến thức nền → linh kiện chi tiết → troubleshooting → trang chuyển đổi. Mục tiêu là giúp Google và người dùng hiểu rõ quan hệ giữa linh kiện CHMER và toàn bộ hệ thống Wire EDM.
- Linh kiện máy cắt dây EDM — trang pillar của silo linh kiện Wire EDM.
- Cấu tạo máy cắt dây EDM — hiểu vị trí upper/lower head, wire transport và water system.
- Bảng tra linh kiện EDM theo model — trung tâm tra mã theo hãng/model.
- Linh kiện EDM máy cũ — phù hợp với máy CHMER CW đời cũ đã vận hành lâu năm.
- Linh kiện EDM máy mới — phù hợp khi tra RQ/RX/RV/AW/AW-E hoặc đời mới hơn.
- Wire guide diamond ruby ceramic — hiểu guide, bore, upper/lower và lỗi dây rung.
- Power feed contact EDM — hiểu contact wear, current path và wire heating.
- Current collector conductive block — liên quan contact và current path.
- Béc phun nozzle / jet nozzle EDM — hiểu flushing, nozzle, O-ring và surface burn.
- Pipe guide wire holder EDM — hiểu guide holder, set screw và AWT path.
- Knife blade EDM — hiểu cutter blade, đầu dây xấu và AWT fail.
- Roller pulley tension feed idler EDM — hiểu wire transport, pulley và lower roller.
- Timing belt EDM — hiểu belt/toothbelt, feed error và wire tension dao động.
- Pressure roller EDM — hiểu wire slippage và ceramic pinch roller.
- Seal O-ring bearing EDM — liên quan bearing, seal và rò nước/roller noise.
- Ceramic isolator plate — liên quan CH301–CH304, cách điện, short và contact cháy.
- Lọc EDM filter — hiểu filter pressure, debris và flushing.
- Resin ion exchange — hiểu conductivity và discharge stability.
- Đứt dây ở lower guide — troubleshooting lỗi dây đứt gần đầu dưới.
- Bề mặt cắt bị cháy đen — troubleshooting surface burn.
- Mua linh kiện EDM — trang chuyển đổi mua linh kiện.
- Báo giá linh kiện EDM — gửi yêu cầu báo giá theo mã/model.
- Gửi model máy EDM — gửi ảnh máy/linh kiện để tra đúng mã.
- Liên hệ hỗ trợ kỹ thuật EDM — hỗ trợ xác minh mã và lỗi kỹ thuật.
Thông Tin Doanh Nghiệp
CÔNG TY TNHH TMDV CƠ KHÍ KHẢI HOÀN
Địa chỉ: T7-10 The Manhattan Glory, Vinhomes Grand Park, P. Long Bình, TP Hồ Chí Minh
MST: 0314804298
Phone/Zalo: 0936419941
Email: Sale.khaihoan@gmail.com
KHẢI HOÀN là nhà cung cấp giải pháp, tooling, vật tư tiêu hao và linh kiện Wire EDM cho ngành gia công chính xác. KHẢI HOÀN hỗ trợ tra mã và cung cấp linh kiện CHMER như wire guide, power feed contact, flushing nozzle, plastic nozzle, ceramic isolator plate, lower roller, urethane roller, ceramic pinch roller, brass gear, EDM filter, resin, sensor, cable, valve và các phụ tùng theo model máy. KHẢI HOÀN không định vị là đơn vị gia công, mà là nhà cung cấp giải pháp và vật tư hỗ trợ sản xuất chính xác.
Nguồn Dữ Liệu Đối Chiếu Cho Bảng Mã
Bảng landing page này được thiết kế theo nguyên tắc chỉ đưa mã/model/vị trí khi có nguồn catalog hoặc nhà cung cấp đối chiếu. Khi triển khai thực tế, KHẢI HOÀN nên tiếp tục cập nhật từ catalog OEM, catalog nhà cung cấp lớn, part list theo serial và dữ liệu bán hàng nội bộ đã xác minh.
- CHMER official — tham khảo danh mục Wire Cut EDM gồm RQ, GV, NV, UA, GLX, GX+, G, RX, RV, AMStech AW và AW-E series; tham khảo định vị CHMER là nhà sản xuất EDM tại Taiwan.
- AZCOM CHMER Wire Guide — tham khảo bảng CH101, CH102, CH102W, CH108, CH111, CH113, CH117 theo Code No., Original P/No., Dimension, Position và Application.
- AZCOM CHMER Power Feed Contact — tham khảo bảng CH001, CH002, CH003 theo kích thước, position và application CW-series.
- AZCOM CHMER Water Nozzle — tham khảo CH201, CH202, CH203, CH204, CH207A, CH207B theo original P/No., dimension, position, material và application.
- AZCOM CHMER Other Spare Parts — tham khảo CH301–CH304 ceramic isolator plate, CH401 lower roller, CH402 urethane roller, CH403 brass gear, CH404/CH405 ceramic pinch roller.
- Sunrise EDMTECH CHMER Wire Guide — tham khảo R101C, R102C, R103C, M108C400 và M113C; dùng như nguồn đối chiếu phụ, cần xác minh kỹ machine application trước khi áp dụng cho từng máy.
- DirectIndustry / CHMER brochures — tham khảo các dòng máy CHMER G/RX/MV và thông tin series/machine family, không dùng để suy luận mã phụ tùng nếu chưa có part list.
