Tài Xỉu Online MD5 Uy Tín

Linh Kiện Brother EDM: Tra Mã Wire Guide, Contact, Nozzle, Roller Theo Model Máy

Tài Xỉu Online MD5 Uy Tín

Tra cứu linh kiện Brother Wire EDM

Linh Kiện Brother EDM: Tra Mã Wire Guide, Power Feed Contact, Flushing Nozzle, Roller Và Phụ Tùng Theo Model Máy

Trang này giúp xưởng đang dùng máy Brother Wire EDM chọn đúng linh kiện theo model máy, vị trí upper/lower/common, mã OEM, kích thước dây và lỗi thực tế. Trọng tâm là giảm mua nhầm phụ tùng, giảm dừng máy và giúp kỹ thuật kiểm tra đúng nhóm linh kiện trước khi thay.

Brother có các dòng máy Wire EDM như HS-100, HS-300, HS-350, HS-500, HS-3100, HS-3600, HS-50A, HS-70A và HS-5100. Một số dòng máy đã ngừng bán mới, nên khi cần phụ tùng thay thế cần đối chiếu kỹ theo nameplate, serial, ảnh linh kiện cũ, option manual/AWT và vị trí lắp thực tế.

Nội Dung Chính

Linh Kiện Brother EDM Gồm Những Gì?

Linh kiện Brother EDM gồm wire guide, diamond guide, power feed contact, flushing nozzle, nozzle holder, plastic nut, ceramic isolator, guide pulley, bearing, pinch roller, capstan roller, feed roller, wire cleaner, cutter, flow meter, guide assembly, power feed shaft, electrode roller, filter và các chi tiết liên quan AWT. Khi chọn phụ tùng, cần xác minh đúng model máy, vị trí lắp, mã OEM và đường kính dây.

Brother Wire EDM thường gặp trong các xưởng dùng máy Nhật đời cũ hoặc máy nhập khẩu đã qua sử dụng. Một số dòng như HS-70A được Brother mô tả là máy Wire EDM tiết kiệm không gian và năng lượng, có tốc độ gia công tối đa 300 mm²/phút, xỏ dây tự động tốc độ cao, thang quang 0.1 μm cho trục X/Y và độ nhám tối ưu 2.5 μmRy. Tuy nhiên, sản phẩm này đã ngừng bán mới, nên phụ tùng cần tra theo model và tình trạng máy thực tế.

Với Brother, tên linh kiện nhìn đơn giản nhưng lại chia rất rõ theo dòng máy. Ví dụ B101 dùng cho nhóm HS-300/350/500, B102 và B103 dùng cho HS-3100/3600/50A AWT type, trong khi B104 lại là manual type của HS-3100/3600/50A. Nếu chỉ nhìn ảnh guide hoặc đo đường kính lỗ mà không biết model máy, nguy cơ chọn sai rất cao.

Vị trí đặt ảnh 1: Sau phần tổng quan.

Gợi ý hình: Ảnh nhóm linh kiện Brother gồm wire guide, power feed contact, flushing nozzle, ceramic isolator, guide pulley và feed roller.

ALT: “Linh kiện Brother EDM gồm wire guide power feed contact flushing nozzle ceramic isolator guide pulley và feed roller”

Caption: “Linh kiện Brother EDM nên được chọn theo model máy, vị trí lắp, option manual/AWT và mã OEM, không nên chọn chỉ theo hình dạng.”

Chọn Nhanh Theo Dòng Máy Brother

Khi chưa biết mã linh kiện, hãy bắt đầu bằng dòng máy. Với Brother, các nhóm HS-100, HS-300/350/500 và HS-3100/3600/50A/5100 có nhiều khác biệt về guide, contact, nozzle và connected parts.

HS-100 Series

Xuất hiện trong bảng B100 lower wire guide với các bore 0.205, 0.255 và 0.305 mm.

HS-100Lower guideB100

Cần xác minh tình trạng máy, guide cũ và đường kính dây đang dùng.

HS-300 / HS-350 / HS-500

Nhóm máy có nhiều phụ tùng công khai như B101 common wire guide, B001 contact, B201 nozzle, B301 ceramic isolator, B401 pulley và B405 feed roller.

HS-300HS-350HS-500B101B001

Phù hợp để tra theo bảng guide/contact/nozzle/roller bên dưới.

HS-3100 / HS-3600 / HS-50A

Nhóm máy phân biệt rõ AWT type và manual type. B102 là upper AWT, B103 là lower AWT, B104 là manual type.

HS-3100HS-3600HS-50AAWTManual

Cần xác minh option AWT/manual trước khi đặt guide hoặc nozzle.

HS-5100

Xuất hiện trong một số bảng contact/cutter, ví dụ B002 contact cho HS-3100/3600/5100 và cutter cho HS-50A/3600/5100.

HS-5100B002Cutter

Cần ảnh nameplate và ảnh linh kiện cũ để xác minh đúng mã.

HS-70A

Dòng Brother Wire EDM đã ngừng bán mới. Khi cần phụ tùng, cần tra theo serial, ảnh cụm head, ảnh guide/contact/nozzle và mã cũ nếu còn.

HS-70ADiscontinuedAWTCần xác minh

Không tự áp mã HS-300 hoặc HS-3100 nếu chưa có đối chiếu.

Không biết model?

Gửi ảnh nameplate, ảnh linh kiện cũ, vị trí lắp và lỗi máy để KHẢI HOÀN tra chéo trước khi báo giá.

Gửi model máy EDM

Không nên mua theo ảnh sản phẩm nếu chưa biết vị trí upper/lower, option AWT/manual và đường kính dây.

Nguyên Tắc Xác Minh Mã Linh Kiện Brother

Với Brother, cùng một nhóm linh kiện có thể xuất hiện dưới dạng mã B100/B101/B102 hoặc mã gốc 630745000, 632267020, 632989000, 632276000, 632904000, 630877000, 632902000, 632930000. Vì vậy, khi khách gửi mã, cần kiểm tra song song code, OEM number, kích thước, vị trí và machine application.

6 bước nên làm trước khi báo giá

  1. Xác định dòng máy: HS-100, HS-300, HS-350, HS-500, HS-3100, HS-3600, HS-50A, HS-70A hoặc HS-5100.
  2. Xác định option: manual type, AWT type, cutter/AWT configuration hoặc máy đã thay cụm head.
  3. Xác định vị trí lắp: upper, lower, common, pulley, roller, nozzle, feed section, cleaner hoặc current path.
  4. Đối chiếu mã cũ: B-code, OEM number, mã trên bao bì, mã trong manual hoặc mã khắc trên linh kiện.
  5. Đo kích thước: bore, OD, ID, chiều dài, chiều dày, size nozzle, size contact, size roller.
  6. Gắn với lỗi máy: đứt dây, AWT fail, surface burn, contact cháy, wire feed error, rò nước hoặc mất áp flushing.
Lưu ý: Bảng dưới đây chỉ dùng để khoanh vùng mã. Với máy Brother đời cũ, máy đã cải tạo hoặc máy không còn tài liệu đi kèm, cần xác minh bằng serial, ảnh nameplate và ảnh linh kiện thực tế trước khi đặt hàng.

Bảng Wire Guide / Diamond Guide Brother

Wire guide là nhóm dễ gây sai kích thước, đứt dây và taper sai nếu chọn nhầm bore hoặc sai dòng máy. Các mã dưới đây được đưa vào theo dữ liệu catalog/nhà cung cấp đối chiếu; phần ứng dụng vẫn nên kiểm tra lại theo máy thực tế.

Code / ItemMã OEM / mã liên quanKích thước / boreVị tríỨng dụng ghi nhậnGhi chú kỹ thuậtMức xác minhHành động
B100630745000
630769000
630787000
Φ0.205
Φ0.255
Φ0.305
LowerHS-100 seriesWire guide diamond lowerCó catalog đối chiếuXem guide EDM
B101632267020
632267025
632267030
Φ0.20
Φ0.25
Φ0.30
OD19.5 × 19 mmL
CommonHS-300, HS-350, HS-500 seriesWire guide diamond upper & lower / common guideCó catalog đối chiếuXem guide EDM
B102632989000
632990000
632991000
Φ0.20
Φ0.25
Φ0.30
OD26 × 19 mmL
UpperHS-3100, HS-3600, HS-50A seriesAWT type upper wire guideCó catalog đối chiếuXem lỗi upper guide
B103632992000
632993000
632994000
Φ0.20
Φ0.25
Φ0.30
OD26 × 19 mmL
LowerHS-3100, HS-3600, HS-50A seriesAWT type lower wire guideCó catalog đối chiếuXem lỗi lower guide
B104632986000
632987000
632988000
Φ0.20
Φ0.25
Φ0.30
OD19.5 × 19 mmL
CommonHS-3100, HS-3600, HS-50A seriesManual type common wire guideCó catalog đối chiếuGửi model xác minh
Exchange wire guide / Sub guide A6329030000.5 mmCommonCần xác minh theo cụm máyExchange Wire Guide, Sub Guide “A”Cần xác minh theo ảnh thực tếXem pipe guide / holder
Gợi ý tra mã: Nếu khách chỉ gửi “Brother guide 0.25”, chưa thể chốt mã. Cần biết máy là HS-300/350/500 hay HS-3100/3600/50A, guide thuộc upper/lower/common, máy là AWT hay manual type và có mã OEM cũ hay không.

Bảng Power Feed Contact Brother

Power feed contact ảnh hưởng trực tiếp đến dòng điện truyền sang dây. Contact mòn hoặc lắp sai có thể làm dây nóng, cắt chậm, contact cháy, bề mặt xấu hoặc đứt dây liên tục.

Code / ItemMã OEM / mã liên quanKích thướcVị tríỨng dụng ghi nhậnGhi chú kỹ thuậtLỗi liên quanHành động
B00163227600014 × 14 × 9TCommonHS-300, HS-350 seriesPower feed contactContact mòn, dây nóng, đứt dây, cắt chậmXem contact EDM
B00263290400010 × 19 × 4TCommonHS-3100, HS-3600, HS-5100 seriesPower feed contactCurrent path không ổn định, contact cháy nhanhXem contact mòn nhanh
Power feed shaft630842000Cần đo thực tếCurrent / feed pathCần xác minh theo cụm máyPower Feed ShaftContact alignment, current transfer issueKiểm tra current path

Bảng Flushing Nozzle / Water Nozzle Brother

Flushing nozzle quyết định áp lực nước tại vùng cắt. Sai nozzle có thể làm nước phun lệch, debris không thoát, bề mặt cháy đen hoặc AWT không ổn định.

Code / ItemMã OEM / mã liên quanSizeVị trí / cụmỨng dụng ghi nhậnGhi chú kỹ thuậtLỗi liên quanHành động
B201630877000Φ4.0CommonHS-300 seriesFlushing nozzleFlushing yếu, surface burn, nước phun lệchXem nozzle EDM
B201-163227200036 × 36 × 19CommonHS-300 seriesNozzle holder for B201Nozzle lệch, flushing không ổn địnhXem head assembly
B20263290200042 × 42 × 23.5UpperHS-3100, HS-3600, HS-50A seriesNozzle set with holder, AWT/manual type, ref. 632272000Upper flushing issue, AWT failXem upper head
B202-1Cần xác minhCần đo thực tếUpperHS-3100, HS-3600, HS-50A seriesPlastic screw for B202Nozzle holder lỏng, rò nướcGửi ảnh xác minh
B203632930000Φ37.5 × Φ4 × 29LowerHS-3100, HS-3600, HS-50A seriesNozzle AT1506 / AWT typeLower flushing yếu, đứt dây lower, surface burnXem lỗi lower guide
B203-1632921000 theo một số catalog; cần xác minhCần đo thực tếLowerHS-3100, HS-3600, HS-50A seriesPlastic nut for B203Rò nước, nozzle không giữ đúng vị tríXem seal / O-ring
B204Cần xác minhΦ38 × Φ5 × 27.8CommonHS-3100, HS-3600, HS-50A seriesNozzle with taper hole, AWT typeAWT fail, taper/threading issueXem lỗi taper
B205659398001Φ38 × Φ5 × 27.8CommonHS-3100, HS-3600, HS-50A seriesNozzle with straight hole, AT1507, AWT typeAWT fail, threading instabilityXem threading path

Ceramic Isolator, Roller, Pulley, Cleaner Và Phụ Tùng Khác Cho Brother

Nhiều lỗi Brother không đến từ guide/contact/nozzle mà đến từ pulley, roller, bearing, ceramic isolator, cleaner hoặc cụm dẫn dây phụ. Đây là nhóm nên kiểm tra khi máy bị dây giật, feed error, rò dòng hoặc AWT không ổn định.

Code / ItemMã OEM / mã liên quanKích thướcVị trí / cụmỨng dụng ghi nhậnGhi chú kỹ thuậtLỗi liên quanHành động
B301632284000Cần đo thực tếLowerHS-300 seriesCeramic isolatorRò dòng, short, contact cháyXem ceramic isolator
B401632269000Φ23 × Φ12 × 10PulleyHS-300 seriesPlastic guide pulleyWire path wear, dây chạy không ổn địnhXem roller / pulley
B401C632269000Φ23 × Φ12 × 10PulleyHS-300 seriesCeramic guide pulleyWire path wear, pulley mònXem pulley EDM
B401-1632922000 theo một số catalog; nguồn khác cần xác minhΦ30 × Φ12 × 10PulleyHS-300 seriesPlastic guide pulleyWire path wearGửi ảnh xác minh
B401-1C632922000 theo một số catalog; nguồn khác cần xác minhΦ30 × Φ12 × 10PulleyHS-300 seriesCeramic guide pulleyWire path wear, pulley rãnh mònXem pulley EDM
B402533532001SSLF1260ZZBearingHS-300, HS-350 seriesFor B401/B401CBearing rơ/kẹt, dây giật, tiếng ồnXem bearing EDM
B403Cần xác minhΦ40 × Φ12 × 12RollerHS-300, HS-350 seriesPinch rollerDây trượt, feed error, tension dao độngXem pressure roller
B404Cần xác minhΦ40 × Φ8 × 25RollerHS-300, HS-350 seriesCapstan rollerDây giật, feed instabilityXem roller / pulley
B405634637001Φ50 × Φ40 × 12.5RollerHS-300, HS-350 seriesFeed roller without plastic capWire feed error, dây chạy không đềuXem feed roller
B405S634637001Φ50 × Φ40 × 12.5RollerHS-300, HS-350 seriesFeed roller set with plastic capWire feed error, dây trượtXem pressure roller
B407634207001Cần đo thực tếCleanerHS-300, HS-350 seriesWire cleaner A / felt pad groupDây bẩn, debris bám dây, wire path không ổn địnhXem bảo quản vật tư
Cutter616942001Cần đo thực tếCutter / AWTHS-50A, HS-3600, HS-5100Cutter for wire cutting/threadingĐầu dây xấu, AWT fail, dây không xỏ lại đượcXem knife blade EDM
Flow meter634444000Cần xác minhWater / flushing pathCần xác minh theo máyFlow meterFlushing alarm, nước yếu, flow feedback lỗiXem lỗi lọc/nước

Chọn Linh Kiện Brother Theo Lỗi Máy Đang Gặp

Nếu không biết mã phụ tùng, hãy bắt đầu từ lỗi máy. Cách này giúp khoanh vùng đúng cụm linh kiện trước khi gửi yêu cầu báo giá.

Lỗi trên máy BrotherNhóm linh kiện nên kiểm traLogic kỹ thuậtBài liên quan trong hệ thốngCTA
Đứt dây gần guideB100, B101, B102, B103, B104, sub guide, guide holderGuide mòn hoặc sai bore làm dây rung, spark gap dao động và tăng wire breakage.Đứt dây ở upper guide
Đứt dây ở lower guide
Gửi ảnh guide
Contact cháy / dây nóngB001, B002, power feed shaft, contact support, current pathĐiện trở tiếp xúc tăng làm nóng dây, current transfer kém và contact cháy nhanh.Power feed contact
Contact mòn nhanh
Báo giá contact
Bề mặt cắt cháy đenB201, B202, B203, B204, B205, EDM filter, resin, flow meterFlushing yếu hoặc conductivity không ổn làm debris không thoát tốt khỏi spark gap.Bề mặt cắt bị cháy đen
EDM filter
Gửi ảnh nozzle/filter
AWT / xỏ dây không ổnB102/B103 AWT guide, B204/B205 nozzle, cutter 616942001, pipe guide, wire cleanerĐường dây, đầu dây hoặc tia nước xỏ dây không ổn định khiến dây không đi đúng qua guide.Pipe guide wire holder
Knife blade EDM
Hỗ trợ AWT
Wire feed error / dây giậtB401/B401C pulley, B402 bearing, B403 pinch roller, B404 capstan roller, B405 feed rollerFeed section mòn, roller kẹt hoặc dây trượt làm tension dao động.Roller pulley
Lực căng dây không ổn định
Gửi ảnh feed section
Rò dòng / contact cháy bất thườngB301 ceramic isolator, contact support, current path, guide assemblyCách điện kém hoặc ceramic isolator nứt/bẩn làm current path không ổn định.Ceramic isolator plate
Current collector
Gửi ảnh isolator

Vị trí đặt ảnh 2: Sau bảng chọn theo lỗi.

Gợi ý hình: Flowchart chọn linh kiện Brother theo lỗi: đứt dây → guide/contact/nozzle/roller/filter/resin.

ALT: “Flowchart chọn linh kiện Brother EDM theo lỗi đứt dây contact cháy flushing yếu và AWT fail”

Caption: “Khi máy Brother gặp lỗi, nên đi từ triệu chứng thực tế đến đúng cụm linh kiện thay vì chọn mã theo cảm tính.”

Thông Tin Cần Gửi Để KHẢI HOÀN Tra Đúng Mã Brother

Một ảnh sản phẩm rời thường chưa đủ để xác định đúng mã Brother. Để giảm rủi ro mua nhầm, nên gửi đầy đủ thông tin dưới đây.

Thông tin cần gửiVí dụVì sao cần?
Ảnh nameplate máyBrother HS-100, HS-300, HS-350, HS-500, HS-3100, HS-3600, HS-50A, HS-70A, HS-5100…Xác định đúng đời máy và nhóm phụ tùng tương thích.
Serial nếu cóẢnh tem máy hoặc thông tin trong màn hình điều khiển.Giúp kiểm tra option máy và biến thể phụ tùng chính xác hơn.
Option manual/AWTManual type, AWT type, cutter/threading configuration.Ảnh hưởng trực tiếp đến B102, B103, B104, B204, B205 và cutter parts.
Ảnh linh kiện cũ nhiều gócMặt trước, mặt sau, cạnh, lỗ, rãnh, vị trí mòn, mã khắc.Đối chiếu hình dạng và kích thước với bảng mã.
Vị trí lắpUpper guide, lower guide, contact, nozzle, pulley, roller, feed section, isolator.Tránh nhầm upper/lower/common hoặc cụm gần giống nhau.
Đường kính dây đang dùng0.20 mm, 0.25 mm, 0.30 mm hoặc thông số thực tế trên máy.Liên quan trực tiếp đến wire guide bore và cấu hình xỏ dây.
Mã OEM / mã cũ nếu có632267020, 632989000, 632276000, 632904000, 630877000, 632902000…Giảm thời gian tra mã và hạn chế nhầm lẫn.
Lỗi máy đang gặpĐứt dây, AWT fail, surface burn, contact cháy, feed error, rò nước.Giúp tư vấn đúng nguyên nhân, không chỉ đúng sản phẩm.

Không Chắc Mã Linh Kiện Brother? Gửi Model Máy Để KHẢI HOÀN Tra Giúp

KHẢI HOÀN hỗ trợ đối chiếu linh kiện Brother theo model máy, ảnh linh kiện cũ, vị trí lắp, mã OEM và lỗi thực tế. Mục tiêu là chọn đúng mã trước khi báo giá, đặc biệt với wire guide, power feed contact, flushing nozzle, ceramic isolator, pulley, roller, cutter, cleaner, filter và resin.

  • Gửi ảnh nameplate máy Brother.
  • Gửi ảnh linh kiện cũ nhiều góc.
  • Gửi vị trí lắp: upper / lower / contact / nozzle / pulley / roller / feed section / isolator.
  • Gửi option manual/AWT, đường kính dây đang dùng và lỗi máy đang gặp.

Phone/Zalo: 0936419941 — Email: Sale.khaihoan@gmail.com

Gửi model máy EDM Yêu cầu báo giá

Nội Dung Liên Quan Nên Tham Khảo

Các bài dưới đây giúp anh đi từ linh kiện Brother sang kiến thức nền, wear parts, vật tư tiêu hao, lỗi thường gặp và trang gửi yêu cầu báo giá.

Thông Tin Doanh Nghiệp

CÔNG TY TNHH TMDV CƠ KHÍ KHẢI HOÀN
Địa chỉ: T7-10 The Manhattan Glory, Vinhomes Grand Park, P. Long Bình, TP Hồ Chí Minh
MST: 0314804298
Phone/Zalo: 0936419941
Email: Sale.khaihoan@gmail.com

KHẢI HOÀN là nhà cung cấp giải pháp, tooling, vật tư tiêu hao và linh kiện Wire EDM cho ngành gia công chính xác. KHẢI HOÀN hỗ trợ tra mã và cung cấp linh kiện Brother như wire guide, power feed contact, flushing nozzle, nozzle holder, ceramic isolator, guide pulley, bearing, roller, cutter, wire cleaner, filter, resin và các phụ tùng theo model máy. KHẢI HOÀN không định vị là đơn vị gia công, mà là nhà cung cấp giải pháp và vật tư hỗ trợ sản xuất chính xác.

Nguồn Dữ Liệu Đối Chiếu Cho Bảng Mã

Bảng này được xây dựng theo nguyên tắc chỉ đưa mã khi có dữ liệu đối chiếu từ catalog hoặc nhà cung cấp phụ tùng EDM. Với Brother, nhiều dòng máy đã ngừng bán mới hoặc đã qua sử dụng lâu năm, nên cần xác minh bằng serial, part list hoặc ảnh linh kiện thực tế trước khi đặt hàng.

  • Brother official — tham khảo thông tin HS-70A, trạng thái ngừng bán mới, automatic threading, tốc độ gia công tối đa, linear scale và thông số máy.
  • AZCOM Brother Wire Guide — tham khảo B100, B101, B102, B103, B104 theo original P/No., bore, position và application.
  • AZCOM Brother Power Feed Contact — tham khảo B001 và B002 theo original P/No., kích thước, position và application.
  • AZCOM Brother Water Nozzle — tham khảo B201, B201-1, B202, B202-1, B203, B203-1, B204 và B205 theo kích thước, vị trí và application.
  • AZCOM Brother Other Spare Parts — tham khảo B301, B401, B401C, B401-1, B401-1C, B402, B403, B404, B405, B405S và B407.
  • North American EDM Supplies Brother PDF — dùng để đối chiếu thêm wire guide, power feed contact, flushing nozzle, connected parts, cutter, flow meter, guide assembly, power feed shaft, electrode roller và filter.
  • Các nhà cung cấp EDM parts khác được dùng làm nguồn phụ để kiểm tra tên gọi và ứng dụng, nhưng không thay thế xác minh bằng model/ảnh thực tế.
Giỏ hàng
Lên đầu trang