Tài Xỉu Online MD5 Uy Tín
Linh Kiện AccuteX EDM: Tra Mã Wire Guide, Power Feed Contact, Water Nozzle, Roller Và Phụ Tùng Theo Model Máy
Trang này giúp xưởng đang dùng máy AccuteX Wire EDM chọn đúng linh kiện theo model máy, vị trí upper/lower/common, mã OEM, kích thước và lỗi thực tế. Trọng tâm là giảm mua nhầm phụ tùng, giảm dừng máy và giúp kỹ thuật kiểm tra đúng nhóm linh kiện trước khi thay.
Với AccuteX, dữ liệu mã linh kiện công khai không đồng đều giữa các đời máy. Một số catalog có mã cho nhóm CW-series và wear parts phổ biến, trong khi các dòng mới như AP, AZ, AL, GA, AU cần xác minh kỹ hơn bằng model, serial, ảnh nameplate và ảnh linh kiện thực tế.
Nội Dung Chính
Linh Kiện AccuteX EDM Gồm Những Gì?
Linh kiện AccuteX EDM gồm wire guide, diamond guide, taper guide, set screw, power feed contact, water nozzle, flush nozzle, roller, SUS roller, isolate plate, pipe/holder, seal, bearing, filter, resin và các chi tiết liên quan AWT. Khi chọn phụ tùng, cần xác minh đúng model máy, vị trí lắp và mã gốc trước khi đặt hàng.
AccuteX là thương hiệu máy Wire EDM Đài Loan, có nhiều dòng máy khác nhau cho nhu cầu cắt tiêu chuẩn, cắt tốc độ cao, cắt chính xác và gia công phôi lớn. Với máy đời mới, AccuteX có các dòng như AP, AZ, AL, GA và AU; với catalog linh kiện thay thế cũ hơn, nhiều mã lại ghi ứng dụng cho nhóm CW340, CW430, CW530, CW640, CW740, CW850 và CW530S.
Vì vậy, trang này không gom tất cả linh kiện AccuteX vào một bảng “dùng chung”. Những mã có dữ liệu đối chiếu sẽ được đưa vào bảng. Những mã chưa đủ căn cứ hoặc có khả năng khác theo đời máy sẽ được ghi rõ “cần xác minh theo model/ảnh thực tế”. Đây là cách làm an toàn hơn cho xưởng, vì sai một guide, contact hoặc nozzle có thể làm máy đứt dây, xỏ dây lỗi hoặc cắt không ổn định.
Vị trí đặt ảnh 1: Sau phần tổng quan.
Gợi ý hình: Ảnh cụm linh kiện AccuteX gồm wire guide, power feed contact, nozzle, roller và isolate plate.
ALT: “Linh kiện AccuteX EDM gồm wire guide power feed contact water nozzle roller và isolate plate”
Caption: “Linh kiện AccuteX EDM nên được chọn theo model máy, vị trí lắp và mã gốc, không nên chọn chỉ theo hình dạng bên ngoài.”
Chọn Nhanh Theo Dòng Máy AccuteX
Khi chưa biết mã linh kiện, hãy bắt đầu bằng dòng máy. AccuteX có nhiều thế hệ, và cùng một tên linh kiện như guide hoặc nozzle có thể khác theo đời máy, hệ AWT, vị trí lắp hoặc kích thước dây.
AP / AZ Series
Dòng cutting-edge Wire Cut EDM. Khi tra linh kiện, cần ưu tiên ảnh nameplate và serial vì dữ liệu mã thay thế công khai còn hạn chế.
AP SeriesAZ SeriesAWTFine wire option
Nên xác minh bằng ảnh guide/nozzle/contact thực tế trước khi báo giá.
AL / GA Series
Dòng Wire EDM / General Wire EDM. Có thể gặp các nhóm guide, contact, nozzle, roller và vật tư tiêu hao tương tự, nhưng vẫn cần đối chiếu theo model.
AL SeriesGA SeriesLinear motorGeneral WEDM
Không tự áp mã CW-series nếu chưa có đối chiếu.
AU Series
Dòng Standard Wire Cut EDM cho phôi lớn/heavy-duty. Nên tra phụ tùng theo model cụ thể như AU-3iA, AU-5iA, AU-6iA, AU-75iA, AU-9iA hoặc các biến thể lớn hơn.
AU-3iAAU-5iAAU-6iAAU-75iAAU-900iA
Cần kiểm tra roller, nozzle và wire path theo máy thực tế.
CW-Series
Nhiều catalog linh kiện AccuteX ghi ứng dụng cho CW340, CW430, CW530, CW640, CW740, CW850 và CW530S.
CW340CW430CW530CW640CW740CW850CW530S
Có dữ liệu đối chiếu cho ACC001, ACC010, ACC103, ACC201, ACC207, ACC301/302 và nhóm roller.
Máy đã cải tạo / thay cụm head
Nếu máy đã thay cụm head, thay hệ AWT hoặc dùng linh kiện thay thế không theo catalog gốc, cần xác minh bằng ảnh thực tế thay vì chỉ dựa vào model.
Head đã thayAWT retrofitPhụ tùng thay thế
Gửi ảnh vị trí lắp là bắt buộc.
Không biết model?
Gửi ảnh nameplate, ảnh linh kiện cũ, vị trí lắp và lỗi máy để KHẢI HOÀN tra chéo trước khi báo giá.
Không nên mua theo ảnh sản phẩm nếu chưa biết vị trí upper/lower và đường kính dây.
Nguyên Tắc Xác Minh Mã Linh Kiện AccuteX
Với AccuteX, cùng một nhóm linh kiện có thể xuất hiện dưới nhiều cách gọi: ACC103, 101103, K103C, M117, PW010015, PW010108, PW020001, PW030101… Vì vậy, cần đối chiếu mã theo nhiều lớp thay vì chỉ đọc một mã đơn lẻ.
6 bước nên làm trước khi báo giá
- Xác định dòng máy: AP, AZ, AL, GA, AU, CW hoặc model khác.
- Xác định vị trí lắp: upper, lower, upper & lower, common, feed section, AWT path hoặc water nozzle.
- Đối chiếu mã cũ: ACC/AC code, PW code, 308xxxx, X053…, A290…, mã trên bao bì hoặc mã khắc trên linh kiện.
- Đo kích thước: bore, OD, ID, chiều dài, chiều dày, size nozzle, size roller.
- Kiểm tra option: manual, AWT, taper guide, fine wire hoặc head đã thay.
- Gắn với lỗi máy: đứt dây, AWT fail, surface burn, contact cháy, feed error, rò nước hoặc mất áp flushing.
Bảng Wire Guide / Diamond Guide AccuteX
Wire guide là nhóm dễ gây sai kích thước, đứt dây và taper sai nếu chọn nhầm bore hoặc vị trí lắp. Các mã dưới đây được đưa vào theo dữ liệu catalog/nhà cung cấp đối chiếu; phần ứng dụng vẫn nên kiểm tra lại theo máy thực tế.
| Code / Item | Mã gốc / mã liên quan | Kích thước / bore | Vị trí | Ứng dụng ghi nhận | Ghi chú kỹ thuật | Mức xác minh | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ACC103 | 3081432 3080998 3080999 3081000 3080990 3080991 | D=0.07 D=0.110 D=0.160 D=0.210 D=0.260 D=0.310 | Upper & Lower | AccuteX catalog / CW-series context | Diamond guide upper & lower | Có catalog đối chiếu | Xem guide EDM |
| AC103T | Cần xác minh | D=0.210 D=0.260 D=0.310 | Cần xác minh | AccuteX catalog | Taper guide | Cần xác minh theo model/taper option | Xem lỗi taper |
| ACC112 | A290-8092-705 A290-8092-706 A290-8092-707 | 0.205 0.260 0.310 | Cần xác minh | AccuteX connected parts catalog | Wire guide dies | Có catalog đối chiếu | Gửi model xác minh |
| ACC113 | X053C628G51 PW010160 | 0.4 | Cần xác minh | AccuteX connected parts catalog | Set screw | Có catalog đối chiếu | Xem pipe guide / holder |
| 101103 | PW010015 PW010008 PW010006 | 0.21 mm 0.26 mm 0.31 mm | Upper / Lower | North American EDM Supplies Accutex table | Wire Guide 7Ø | Có bảng đối chiếu | Xem guide EDM |
| 101917 | Cần xác minh | 0.205 mm 0.255 mm 0.305 mm | Upper / Lower | North American EDM Supplies Accutex table | Wire guide | Cần xác minh mã gốc theo ảnh | Xem lỗi guide |
| 101915 / 101916 | PW010106 PW010113 | 0.40 mm 0.60 mm | Upper / Lower | North American EDM Supplies Accutex table | Set screw | Có bảng đối chiếu | Gửi ảnh xác minh |
| M117 / M117J | M117J205 M117J255 M117J305 | 0.205 mm 0.255 mm 0.305 mm Size range 0.105–0.335 mm | Upper & Lower | Miratech Accutex wear parts | Wire guide M117 | Có nhà cung cấp đối chiếu | Xem guide EDM |
Bảng Power Feed Contact AccuteX
Power feed contact ảnh hưởng trực tiếp đến dòng điện truyền sang dây. Contact mòn hoặc lắp sai có thể làm dây nóng, cắt chậm, contact cháy, bề mặt xấu hoặc đứt dây liên tục.
| Code / Item | Mã gốc / mã liên quan | Kích thước | Vị trí | Ứng dụng ghi nhận | Ghi chú kỹ thuật | Lỗi liên quan | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ACC001 | X054D125H03 PW020002 | 7(OD) × 12 × 0.8(ID) × 200mmL Catalog khác ghi 7Ø × 22L × 0.8Ø | Upper & Lower | CW340, CW430, CW530, CW640, CW740, CW850, CW530S | Power feed contact upper & lower | Contact mòn, dây nóng, đứt dây | Xem contact EDM |
| ACC010 | 3085936 3084597 3080972 PW020001 | 20 × 40 × 5 mm type | Upper & Lower | CW340, CW430, CW530, CW640, CW740, CW850, CW530S | Power feed contact upper & lower | Current path không ổn định | Kiểm tra current path |
| ACC010G | 3085936 3084597 3080972 PW020001 | 20 × 40 × 5 mm type | Upper | Cần xác minh theo máy | Power feed contact upper | Upper contact wear | Xem contact support |
| 201117 | PW020001 | 4.8 × 40 × 20 mm | Upper / Lower | North American EDM Supplies Accutex table | Power feed contact | Contact cháy, cắt chậm | Xem contact EDM |
| 201901 | PW020002 | 7Ø × 22L × 0.8Ø | Upper / Lower | North American EDM Supplies Accutex table | Power feed contact | Dây nóng, contact wear | Xem contact mòn nhanh |
| M0018GTG | Cần xác minh | 7Ø × 22L × 0.8Ø | Upper & Lower | Miratech Accutex wear parts | Power feed contact | Current transfer issue | Gửi model xác minh |
Bảng Water Nozzle / Flush Nozzle AccuteX
Water nozzle và flush nozzle quyết định flushing pressure tại vùng cắt. Sai nozzle có thể làm nước phun lệch, debris không thoát, bề mặt cháy đen hoặc AWT không ổn định.
| Code / Item | Mã gốc / mã liên quan | Size | Vị trí | Ứng dụng ghi nhận | Ghi chú kỹ thuật | Lỗi liên quan | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ACC201 | X053D491H01 X053D491H02 X053D491H03 | Ø4.0 Ø6.0 Ø8.0 | Cần xác minh | AccuteX catalog | Water nozzle | Flushing yếu, surface burn | Xem nozzle EDM |
| ACC207 | X053D491H01 X053D491H02 X053D491H03 | Ø4.0 Ø6.0 Ø8.0 | Cần xác minh | AccuteX catalog | Water nozzle | Flushing pressure loss | Xem surface burn |
| ACC207-1 | PW030104 PW030101 PW030109 PW030110 PW030101 | Ø3.0 Ø4.0 Ø6.0 Ø8.0 Ø10.0 | Lower | AccuteX catalog | Water nozzle lower | Lower flushing issue, đứt dây lower | Xem lỗi lower guide |
| 401904 / M202FD45 | Cần xác minh | 4.5Ø | Upper | North American EDM Supplies Accutex table | Water nozzle 4.5 mm with face groove | Upper flushing, AWT issue | Xem upper head |
| 401907 / M202L40S | Cần xác minh | Cần xác minh | Upper | North American EDM Supplies Accutex table | Water nozzle, extended length | Flushing gap / phôi dày | Gửi ảnh xác minh |
| 401909F / M207FD04 | PW030101 | 4 mm | Lower | North American EDM Supplies Accutex table | Water nozzle with face groove | Lower flushing issue | Xem nozzle EDM |
| 401909 / 401910 / 401911 | PW010101 PW030109 PW030110 | 4 mm Ø 6 mm Ø 8 mm Ø | Lower | North American EDM Supplies Accutex table | Water nozzle, plastic | Flushing yếu, bề mặt sọc | Xem bề mặt sọc |
| M202 / M207 / M208 | M202FD45 M207FD04 M208FD04 M208FD06 | 4.5Ø / 4Ø / 6Ø | Upper / Lower tùy mã | Miratech Accutex wear parts | Water nozzle with groove / plastic nozzle | AWT fail, flushing issue | Gửi model xác minh |
Bảng Roller / Isolate Plate / Connected Parts AccuteX
Nhóm connected parts thường ít được chú ý nhưng có thể gây lỗi dây chạy không đều, feed error, rò dòng, contact cháy hoặc roller kẹt. Đây là nhóm nên kiểm tra khi lỗi không nằm rõ ở guide/contact/nozzle.
| Code / Item | Mã gốc / mã liên quan | Kích thước | Vị trí / cụm | Ứng dụng ghi nhận | Ghi chú kỹ thuật | Lỗi liên quan | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ACC301 | Cần xác minh | 76 × 64 × 10 | Upper | CW-series | Isolate plate upper | Rò dòng, short, contact cháy | Xem ceramic isolator |
| ACC302 | Cần xác minh | 76 × 64 × 10 | Lower | CW-series | Isolate plate lower | Lower short, current instability | Xem ceramic isolator |
| ACC405C | X053C779G51 PW040002 | 32 × 57 | Feed Section | AccuteX catalog | Roller | Wire feed error, dây giật | Xem roller/pulley |
| ACC406C | X053C778G51 PW040003 | 32 × 57 | Feed Section | AccuteX catalog | Roller | Wire transport instability | Xem pressure roller |
| ACC409C | X055C008G51 MAT1106B1 | 25 × 57 | Feed Section | AccuteX catalog | Roller | Feed error, roller wear | Xem roller/pulley |
| ACC409 | MAT1112A1 | 25 × 57 | Feed Section | AccuteX catalog | SUS roller | Wire path, feed section wear | Xem roller/pulley |
Chọn Linh Kiện AccuteX Theo Lỗi Máy Đang Gặp
Nếu không biết mã phụ tùng, hãy bắt đầu từ lỗi máy. Cách này giúp khoanh vùng đúng cụm linh kiện trước khi gửi yêu cầu báo giá.
| Lỗi trên máy AccuteX | Nhóm linh kiện nên kiểm tra | Logic kỹ thuật | Bài liên quan trong hệ thống | CTA |
|---|---|---|---|---|
| Đứt dây gần guide | ACC103, AC103T, ACC112, M117, set screw, upper/lower guide holder | Guide mòn hoặc sai bore làm dây rung, spark gap dao động và tăng wire breakage. | Đứt dây ở upper guide Đứt dây ở lower guide | Gửi ảnh guide |
| Contact cháy / dây nóng | ACC001, ACC010, ACC010G, 201117, 201901, contact support, isolate plate | Điện trở tiếp xúc tăng làm nóng dây, current transfer kém và contact cháy nhanh. | Power feed contact Contact mòn nhanh | Báo giá contact |
| Bề mặt cắt cháy đen | ACC201, ACC207, ACC207-1, M202/M207/M208 nozzle, EDM filter, resin | Flushing yếu hoặc conductivity không ổn làm debris không thoát tốt khỏi spark gap. | Bề mặt cắt bị cháy đen EDM filter | Gửi ảnh nozzle/filter |
| AWT / xỏ dây không ổn | Jet nozzle, water nozzle upper/lower, set screw, guide, roller, pressure roller | Đường dây hoặc tia nước xỏ dây không ổn định, đầu dây không đi đúng qua guide. | Pipe guide wire holder Knife blade EDM | Hỗ trợ AWT |
| Wire feed error / dây giật | ACC405C, ACC406C, ACC409C, ACC409, roller/pulley, bearing, timing belt | Feed section mòn, roller kẹt hoặc dây trượt làm tension dao động. | Roller pulley Lực căng dây không ổn định | Gửi ảnh feed section |
| Rò dòng / contact cháy bất thường | ACC301, ACC302, ceramic isolator, current path, contact support | Isolate plate nứt/bẩn làm rò dòng hoặc cách điện không ổn định. | Ceramic isolator plate Current collector | Gửi ảnh isolator |
Vị trí đặt ảnh 2: Sau bảng chọn theo lỗi.
Gợi ý hình: Flowchart chọn linh kiện AccuteX theo lỗi: đứt dây → guide/contact/nozzle/roller/filter/resin.
ALT: “Flowchart chọn linh kiện AccuteX EDM theo lỗi đứt dây contact cháy flushing yếu và wire feed error”
Caption: “Khi máy AccuteX gặp lỗi, nên đi từ triệu chứng thực tế đến đúng cụm linh kiện thay vì chọn mã theo cảm tính.”
Thông Tin Cần Gửi Để KHẢI HOÀN Tra Đúng Mã AccuteX
Một ảnh sản phẩm rời thường chưa đủ để xác định đúng mã AccuteX. Để giảm rủi ro mua nhầm, nên gửi đầy đủ thông tin dưới đây.
| Thông tin cần gửi | Ví dụ | Vì sao cần? |
|---|---|---|
| Ảnh nameplate máy | AccuteX AP, AZ, AL, GA, AU, CW hoặc model cụ thể. | Xác định đúng đời máy và nhóm phụ tùng tương thích. |
| Serial nếu có | Ảnh tem máy hoặc thông tin trong màn hình điều khiển. | Giúp kiểm tra option máy và biến thể phụ tùng chính xác hơn. |
| Ảnh linh kiện cũ nhiều góc | Mặt trước, mặt sau, cạnh, lỗ, rãnh, vị trí mòn, mã khắc. | Đối chiếu hình dạng và kích thước với bảng mã. |
| Vị trí lắp | Upper guide, lower guide, contact, nozzle, feed section, isolator. | Tránh nhầm upper/lower hoặc cụm gần giống nhau. |
| Đường kính dây đang dùng | 0.10 mm, 0.15 mm, 0.20 mm, 0.25 mm, 0.30 mm. | Liên quan trực tiếp đến wire guide bore và hệ xỏ dây. |
| Mã OEM / mã cũ nếu có | ACC103, ACC001, PW020001, PW030101, 3080990, X053D491H01… | Giảm thời gian tra mã và hạn chế nhầm lẫn. |
| Lỗi máy đang gặp | Đứt dây, AWT fail, surface burn, contact cháy, feed error, rò nước. | Giúp tư vấn đúng nguyên nhân, không chỉ đúng sản phẩm. |
Không Chắc Mã Linh Kiện AccuteX? Gửi Model Máy Để KHẢI HOÀN Tra Giúp
KHẢI HOÀN hỗ trợ đối chiếu linh kiện AccuteX theo model máy, ảnh linh kiện cũ, vị trí lắp, mã OEM và lỗi thực tế. Mục tiêu là chọn đúng mã trước khi báo giá, đặc biệt với wire guide, power feed contact, water nozzle, roller, isolate plate, AWT parts và vật tư tiêu hao.
- Gửi ảnh nameplate máy AccuteX.
- Gửi ảnh linh kiện cũ nhiều góc.
- Gửi vị trí lắp: upper / lower / contact / nozzle / feed section / isolator.
- Gửi đường kính dây đang dùng và lỗi máy đang gặp.
Phone/Zalo: 0936419941 — Email: Sale.khaihoan@gmail.com
Nội Dung Liên Quan Nên Tham Khảo
Các bài dưới đây giúp anh đi từ linh kiện AccuteX sang kiến thức nền, wear parts, vật tư tiêu hao, lỗi thường gặp và trang gửi yêu cầu báo giá.
Trang trung tâm và tra cứu
Wear parts liên quan
Lỗi thường gặp
Thông Tin Doanh Nghiệp
CÔNG TY TNHH TMDV CƠ KHÍ KHẢI HOÀN
Địa chỉ: T7-10 The Manhattan Glory, Vinhomes Grand Park, P. Long Bình, TP Hồ Chí Minh
MST: 0314804298
Phone/Zalo: 0936419941
Email: Sale.khaihoan@gmail.com
KHẢI HOÀN là nhà cung cấp giải pháp, tooling, vật tư tiêu hao và linh kiện Wire EDM cho ngành gia công chính xác. KHẢI HOÀN hỗ trợ tra mã và cung cấp linh kiện AccuteX như wire guide, power feed contact, water nozzle, roller, isolate plate, filter, resin, seal, bearing, AWT parts và các phụ tùng theo model máy. KHẢI HOÀN không định vị là đơn vị gia công, mà là nhà cung cấp giải pháp và vật tư hỗ trợ sản xuất chính xác.
Nguồn Dữ Liệu Đối Chiếu Cho Bảng Mã
Bảng này được xây dựng theo nguyên tắc chỉ đưa mã khi có dữ liệu đối chiếu từ catalog hoặc nhà cung cấp phụ tùng EDM. Với AccuteX, phần model máy đời mới cần tiếp tục xác minh bằng serial, part list hoặc ảnh linh kiện thực tế trước khi đặt hàng.
- AccuteX official — tham khảo các dòng AP, AZ, AL, GA, AU và thông tin công nghệ Wire Cut EDM.
- AccuteX catalog OFEK — tham khảo ACC103, AC103T, ACC001, ACC010, ACC010G, ACC301, ACC302, ACC112, ACC113, ACC201, ACC207, ACC207-1, ACC405C, ACC406C, ACC409C và ACC409.
- North American EDM Supplies Accutex table — tham khảo wire guide 101103/101917/101915/101916, power feed 201117/201901 và flush nozzles 401904/401907/401909F/401909/401910/401911.
- Miratech Accutex wear parts — tham khảo K103C, M117, M0018GTG, M113C400, M202, M207, M208 và các nhóm wear parts phổ biến.
- Các nhà cung cấp EDM parts khác được dùng làm nguồn phụ để đối chiếu tên gọi, nhưng không thay thế xác minh bằng model/ảnh thực tế.
